Thời tiết tại Mwanza, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
19.9°C
cảm giác như 20.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Mwanza, Tan-da-ni-a (Tanzania) vào 4:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (153°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 35% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:57 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mwanza, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa vừa
25.5°C
22.1°C
19.2°C
73%
18.7 kph
7.8 mm
3.0
06:57 AM
07:08 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
19.9°C
19.0°C
18.4°C
86%
16.2 kph
11.6 mm
0.0
06:57 AM
07:08 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
25.9°C
21.4°C
17.8°C
73%
10.4 kph
5.8 mm
3.0
06:57 AM
07:08 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
22.3°C
20.0°C
18.7°C
80%
16.9 kph
4.9 mm
1.0
06:57 AM
07:07 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
25.2°C
21.5°C
18.8°C
70%
13.7 kph
2.7 mm
4.0
06:57 AM
07:07 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
21.5°C
20.0°C
18.3°C
83%
18.0 kph
0.7 mm
8.0
06:57 AM
07:07 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.2°C
22.0°C
18.2°C
71%
11.9 kph
0.2 mm
8.0
06:57 AM
07:07 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Mwanza, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
Tuesday, February 17, 2026
27.0°C
24.0°C
22.0°C
20.0°C
17.0°C
5
20.0°
↑
7.0 km/h
6
20.0°
↑
5.0 km/h
7
19.0°
↑
8.0 km/h
8
20.0°
↑
8.0 km/h
9
21.0°
↑
8.0 km/h
10
22.0°
2.2 mm
↑
8.0 km/h
11
24.0°
1.4 mm
↑
3.0 km/h
12
24.0°
0.8 mm
↑
5.0 km/h
13
25.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
14
24.0°
0.3 mm
↑
10.0 km/h
15
25.0°
↑
11.0 km/h
16
25.0°
↑
10.0 km/h
17
26.0°
↑
8.0 km/h
18
25.0°
↑
8.0 km/h
19
24.0°
↑
6.0 km/h
20
23.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
21
21.0°
1.5 mm
↑
12.0 km/h
22
21.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
23
20.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
20.0°
↑
16.0 km/h
1
19.0°
1.2 mm
↑
12.0 km/h
2
19.0°
0.3 mm
↑
10.0 km/h
3
19.0°
0.4 mm
↑
7.0 km/h
4
19.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mwanza, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 222.85 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.15 µg/m³ |
| PM10: | 10.95 µg/m³ |