Thời tiết tại Mwanza, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
24.0°C
cảm giác như 25.6°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Mwanza, Tan-da-ni-a (Tanzania) vào 11:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 67% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (157°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.4 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 76% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:53 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mwanza, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 5. thg 4
Mưa vừa
27.3°C
22.9°C
20.1°C
69%
14.0 kph
7.7 mm
3.0
06:49 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
24.8°C
21.6°C
19.0°C
76%
12.2 kph
13.2 mm
3.0
06:49 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
24.6°C
21.5°C
19.4°C
78%
15.8 kph
9.4 mm
3.0
06:48 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.1°C
22.3°C
18.0°C
72%
15.8 kph
3.2 mm
3.0
06:48 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
28.2°C
23.3°C
18.9°C
63%
15.8 kph
0.0 mm
4.0
06:48 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.2°C
23.9°C
19.9°C
61%
19.1 kph
0.1 mm
6.0
06:48 AM
06:52 PM
Last Quarter
Th 7 11. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
23.9°C
20.3°C
63%
15.8 kph
0.8 mm
6.0
06:48 AM
06:51 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Mwanza, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
Sunday, April 05, 2026
29.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
17.0°C
12
25.0°
1.4 mm
↑
4.0 km/h
13
26.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
14
27.0°
↑
2.0 km/h
15
27.0°
↑
4.0 km/h
16
26.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
17
26.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
18
25.0°
↑
14.0 km/h
19
24.0°
0.3 mm
↑
12.0 km/h
20
23.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
21
22.0°
↑
11.0 km/h
22
22.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
23
21.0°
1.9 mm
↑
5.0 km/h
20.0°
1.0 mm
↑
4.0 km/h
1
20.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
2
20.0°
1.2 mm
↑
8.0 km/h
3
19.0°
1.4 mm
↑
9.0 km/h
4
19.0°
0.8 mm
↑
9.0 km/h
5
19.0°
0.4 mm
↑
8.0 km/h
6
19.0°
0.6 mm
↑
7.0 km/h
7
20.0°
0.8 mm
↑
6.0 km/h
8
20.0°
0.5 mm
↑
5.0 km/h
9
21.0°
0.9 mm
↑
2.0 km/h
10
22.0°
1.0 mm
↑
1.0 km/h
11
23.0°
1.0 mm
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mwanza, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 210.85 µg/m³ |
| O3: | 66.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.35 µg/m³ |
| PM10: | 10.05 µg/m³ |