Thời tiết tại Mwanza, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
22.2°C
cảm giác như 24.6°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Mwanza, Tan-da-ni-a (Tanzania) vào :15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 68% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (186°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 79% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mwanza, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 31. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
24.0°C
20.1°C
62%
11.5 kph
2.5 mm
3.0
06:50 AM
06:55 PM
Waxing Gibbous
Th 4 1. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.9°C
23.5°C
20.7°C
67%
14.8 kph
5.0 mm
3.0
06:50 AM
06:55 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
23.8°C
19.7°C
64%
14.8 kph
1.0 mm
3.0
06:49 AM
06:54 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
28.0°C
24.0°C
20.2°C
60%
13.7 kph
0.1 mm
3.0
06:49 AM
06:54 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
23.1°C
19.5°C
67%
14.4 kph
2.7 mm
4.0
06:49 AM
06:54 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.1°C
23.2°C
20.0°C
69%
11.2 kph
2.8 mm
6.0
06:49 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mwanza, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
Tuesday, March 31, 2026
30.0°C
27.0°C
24.0°C
21.0°C
18.0°C
1
22.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
2
22.0°
↑
3.0 km/h
3
22.0°
↑
3.0 km/h
4
21.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
5
21.0°
↑
7.0 km/h
6
21.0°
↑
8.0 km/h
7
20.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
8
21.0°
↑
8.0 km/h
9
23.0°
↑
9.0 km/h
10
23.0°
1.2 mm
↑
10.0 km/h
11
25.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
12
27.0°
↑
7.0 km/h
13
28.0°
↑
7.0 km/h
14
28.0°
↑
8.0 km/h
15
28.0°
↑
10.0 km/h
16
28.0°
↑
12.0 km/h
17
27.0°
↑
12.0 km/h
18
26.0°
↑
11.0 km/h
19
25.0°
↑
10.0 km/h
20
24.0°
↑
9.0 km/h
21
24.0°
↑
8.0 km/h
22
23.0°
0.7 mm
↑
5.0 km/h
23
22.0°
0.6 mm
↑
9.0 km/h
22.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mwanza, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 322.85 µg/m³ |
| O3: | 67.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.05 µg/m³ |
| PM10: | 11.35 µg/m³ |