Thời tiết tại Mwanza, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
21.4°C
cảm giác như 21.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Mwanza, Tan-da-ni-a (Tanzania) vào 1:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 65% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (191°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 6% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mwanza, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
26.4°C
23.1°C
19.8°C
61%
12.2 kph
0.0 mm
3.0
06:44 AM
07:00 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.3°C
23.8°C
20.1°C
60%
14.0 kph
0.4 mm
3.0
06:45 AM
07:01 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.0°C
23.8°C
21.4°C
58%
12.6 kph
2.5 mm
3.0
06:45 AM
07:01 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.7°C
22.6°C
18.7°C
65%
14.4 kph
1.4 mm
4.0
06:46 AM
07:02 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
27.9°C
23.5°C
19.9°C
58%
14.8 kph
0.0 mm
9.0
06:46 AM
07:02 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
27.2°C
23.4°C
19.2°C
63%
13.0 kph
0.0 mm
9.0
06:47 AM
07:03 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mwanza, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
Friday, January 02, 2026
28.0°C
25.0°C
22.0°C
20.0°C
17.0°C
2
21.0°
↑
5.0 km/h
3
21.0°
↑
6.0 km/h
4
21.0°
↑
8.0 km/h
5
21.0°
↑
10.0 km/h
6
20.0°
↑
12.0 km/h
7
20.0°
↑
11.0 km/h
8
20.0°
↑
2.0 km/h
9
22.0°
↑
4.0 km/h
10
23.0°
↑
4.0 km/h
11
25.0°
↑
5.0 km/h
12
26.0°
↑
4.0 km/h
13
26.0°
↑
2.0 km/h
14
26.0°
↑
2.0 km/h
15
26.0°
↑
5.0 km/h
16
26.0°
↑
6.0 km/h
17
25.0°
↑
7.0 km/h
18
25.0°
↑
6.0 km/h
19
24.0°
↑
5.0 km/h
20
23.0°
↑
5.0 km/h
21
23.0°
↑
6.0 km/h
22
23.0°
↑
6.0 km/h
23
23.0°
↑
5.0 km/h
23.0°
↑
6.0 km/h
1
22.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mwanza, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 357.85 µg/m³ |
| O3: | 91.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.55 µg/m³ |
| PM10: | 13.75 µg/m³ |