Thời tiết tại Muyinga, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮
14.3°C
cảm giác như 14.8°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Muyinga, Bu-run-đi (Burundi) vào 3:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (243°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 26% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Muyinga, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa vừa
23.4°C
17.3°C
13.9°C
88%
7.6 kph
9.7 mm
2.0
06:07 AM
06:18 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa vừa
22.2°C
17.4°C
14.6°C
88%
10.8 kph
5.8 mm
1.0
06:07 AM
06:18 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa rơi nặng hạt
25.3°C
17.3°C
13.7°C
88%
8.3 kph
20.3 mm
3.0
06:07 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
23.1°C
17.5°C
13.5°C
87%
7.2 kph
10.9 mm
4.0
06:07 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
18.9°C
15.8°C
13.9°C
93%
7.2 kph
2.0 mm
7.0
06:07 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
22.5°C
18.0°C
14.7°C
86%
8.3 kph
2.6 mm
7.0
06:07 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
24.1°C
18.7°C
14.7°C
82%
9.4 kph
0.8 mm
7.0
06:07 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Muyinga, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮
Monday, February 16, 2026
25.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
11.0°C
4
14.0°
↑
4.0 km/h
5
14.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
6
14.0°
↑
3.0 km/h
7
16.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
8
18.0°
↑
1.0 km/h
9
21.0°
0.9 mm
↑
1.0 km/h
10
22.0°
1.6 mm
↑
3.0 km/h
11
23.0°
0.8 mm
↑
5.0 km/h
12
23.0°
1.3 mm
↑
5.0 km/h
13
22.0°
1.6 mm
↑
7.0 km/h
14
20.0°
1.1 mm
↑
8.0 km/h
15
18.0°
1.1 mm
↑
8.0 km/h
16
18.0°
0.3 mm
↑
7.0 km/h
17
18.0°
↑
2.0 km/h
18
17.0°
↑
6.0 km/h
19
16.0°
↑
6.0 km/h
20
16.0°
↑
2.0 km/h
21
15.0°
↑
4.0 km/h
22
16.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
23
16.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
16.0°
↑
2.0 km/h
1
16.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
2
15.0°
↑
4.0 km/h
3
15.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Muyinga, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 195.85 µg/m³ |
| O3: | 35.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.45 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.15 µg/m³ |
| PM10: | 21.35 µg/m³ |