Thời tiết tại Muyinga, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮
Thời tiết trực tiếp tại Muyinga: hiện tại 28°C, trời âm u. Xem dự báo 7 ngày, điều kiện theo giờ và chỉ số chất lượng không khí. Xem thời tiết tại tất cả các thành phố lớn của Bu-run-đi (Burundi) hoặc khám phá các thành phố nóng nhất thế giới lúc này.
28.3°C
cảm giác như 27.9°C
Trời âm u
Thời tiết hiện tại tại Muyinga, Bu-run-đi (Burundi) Cập nhật lúc 11:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 41% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (63°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 13.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:48 PM |
Công cụ thời tiết cho Muyinga, Bu-run-đi (Burundi)
Sử dụng điều kiện thời tiết trực tiếp ở trên làm giá trị khởi đầu. Bạn có thể thay đổi mọi giá trị trên trang máy tính.
Thời tiết ở Muyinga hiện tại như thế nào?
Hiện tại Muyinga đang nóng 28°C, với u ám. Mây rải rác đang cắt ngang ánh nắng. Thấy sao cảm nhận vậy — đúng như nhiệt độ hiển thị.
Chất lượng không khí tốt ngay bây giờ (chỉ số EPA Hoa Kỳ 1, PM2.5 9) — thích hợp cho tập thể dục ngoài trời. UV nguy hiểm ở mức 13 hôm nay; cần bảo vệ da toàn diện. Ánh sáng ban ngày hôm nay từ 05:37 AM đến 05:48 PM — khoảng 12h 11m.
Mưa khó xảy ra — khoảng 20%, nhiều nhất là 0 mm. Hiện tại trời khô ráo, nhưng có khả năng sẽ có mưa rào từ khoảng 10. Hôm nay ấm hơn bình thường — cao hơn khoảng 2°C so với mức cao trung bình tháng tháng 10 là 26°C.
Không có nhiều biến động trong tuần này — cao nhất gần 28°C, thấp nhất khoảng 14°C. Điều đó đưa Muyinga đến gần vùng kỷ lục — kỷ lục ngày này là 31°C.
Kết luận: kem chống nắng, mũ và kính râm rất đáng dùng ở Muyinga hôm nay.
Dự báo thời tiết 7 ngày cho Muyinga, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Pha mặt trăng
Dự báo thời tiết theo giờ cho Muyinga, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮 hôm nay
Chỉ số chất lượng không khí in Muyinga, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 137.0 µg/m³ |
| O3: | 82.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.3 µg/m³ |
| SO2: | 0.5 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.7 µg/m³ |
| PM10: | 10.1 µg/m³ |
Về Muyinga
Muyinga là một thị trấn nhỏ nằm ở phía đông bắc Burundi, nép mình trên vùng cao nguyên Đông Phi gần biên giới Rwanda và Tanzania. Không ồn ào như thủ đô Bujumbura, nơi đây toát lên vẻ thanh bình của những đồi xanh mướt trải dài, điểm xuyết bởi những cánh đồng cà phê và chuối – hơi thở kinh tế của vùng đất nông nghiệp này. Những con đường đất đỏ quanh co nối liền các làng mạc, còn hồ Tanganyika ở phía xa phủ một lớp sương huyền ảo vào sáng sớm. Dân cư thưa thớt, khoảng 14.800 người, mang đến cảm giác gần gũi với thiên nhiên và con người chân chất.
Khí hậu Muyinga thuộc kiểu nhiệt đới xavan (Aw) theo phân loại Köppen, với hai mùa rõ rệt. Mùa mưa kéo dài từ tháng 10 đến tháng 4, mang theo những cơn mưa rào bất chợt và độ ẩm cao trên 80%, nhiệt độ ngày dao động 26–28°C. Mùa khô từ tháng 5 đến tháng 9 trời nắng ấm, ít mưa, nhiệt độ ban đêm có thể xuống 18°C. Với kiểu khí hậu này, du khách nên chuẩn bị quần áo nhẹ thoáng mát, một chiếc áo khoác mỏng cho buổi tối và áo mưa gọn nhẹ nếu đến vào mùa mưa ẩm ướt.
Thời điểm lý tưởng nhất để thăm Muyinga là những tháng khô từ tháng 6 đến tháng 8, khi bầu trời trong xanh, nắng dịu và đường sá dễ di chuyển. Mùa mưa tuy làm cảnh quan thêm xanh tốt nhưng có thể gây lũ cục bộ trên các tuyến đường đất. Một hiện tượng thời tiết đáng chú ý là những cơn gió mang hạt bụi đỏ vào cuối mùa khô, nhưng nhìn chung vùng này không có bão hay gió mùa dữ dội. Khí hậu ôn hòa, phù hợp để khám phá cuộc sống bản địa và những đồi chè mướt mắt quanh năm.
Thời tiết tại các thành phố lớn khác trong Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮
Các thành phố khác cùng múi giờ với Muyinga
Những thành phố này chia sẻ giờ địa phương của Muyinga (Africa/Bujumbura) — hữu ích để lên lịch gọi điện hoặc so sánh giờ ban ngày.