Thời tiết tại Gatumba, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮
20.9°C
cảm giác như 20.9°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Gatumba, Bu-run-đi (Burundi) vào :15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (50°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.3 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 72% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:03 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gatumba, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 15. thg 1
Mưa vừa
25.5°C
22.6°C
20.1°C
80%
7.6 kph
6.5 mm
3.0
06:03 AM
06:21 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.1°C
22.9°C
20.4°C
76%
6.8 kph
2.4 mm
2.0
06:03 AM
06:21 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.4°C
22.6°C
20.0°C
76%
7.2 kph
4.1 mm
4.0
06:04 AM
06:21 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.1°C
22.1°C
20.0°C
82%
11.2 kph
5.0 mm
8.0
06:04 AM
06:21 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Mưa lả tả gần đó
24.6°C
22.1°C
20.0°C
82%
11.2 kph
1.9 mm
8.0
06:05 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.0°C
23.2°C
19.9°C
75%
11.9 kph
1.9 mm
8.0
06:05 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Gatumba, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮
Thursday, January 15, 2026
27.0°C
25.0°C
22.0°C
20.0°C
18.0°C
1
21.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
2
21.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
3
20.0°
0.7 mm
↑
4.0 km/h
4
20.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
5
20.0°
↑
5.0 km/h
6
20.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
7
21.0°
↑
6.0 km/h
8
22.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
9
24.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
10
25.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
11
25.0°
0.5 mm
↑
3.0 km/h
12
25.0°
0.4 mm
↑
2.0 km/h
13
26.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
14
25.0°
0.4 mm
↑
5.0 km/h
15
25.0°
0.5 mm
↑
5.0 km/h
16
24.0°
0.7 mm
↑
6.0 km/h
17
24.0°
0.7 mm
↑
8.0 km/h
18
23.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
19
22.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
20
22.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
21
22.0°
0.3 mm
↑
2.0 km/h
22
22.0°
↑
3.0 km/h
23
22.0°
↑
2.0 km/h
22.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gatumba, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 554.85 µg/m³ |
| O3: | 63.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.75 µg/m³ |
| SO2: | 2.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 25.05 µg/m³ |
| PM10: | 25.55 µg/m³ |