Thời tiết tại Gatumba, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮
21.9°C
cảm giác như 21.9°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Gatumba, Bu-run-đi (Burundi) vào 22:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (87°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 79% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:57 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gatumba, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.4°C
22.6°C
19.1°C
78%
10.8 kph
1.6 mm
3.0
05:57 AM
06:16 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
23.6°C
20.2°C
74%
13.0 kph
3.7 mm
3.0
05:58 AM
06:16 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.8°C
23.0°C
20.3°C
76%
12.6 kph
4.1 mm
2.0
05:58 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
26.0°C
22.4°C
19.9°C
80%
10.8 kph
6.9 mm
2.0
05:59 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.8°C
22.2°C
19.6°C
80%
10.8 kph
2.3 mm
4.0
05:59 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
23.0°C
19.8°C
74%
10.4 kph
1.9 mm
8.0
06:00 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.0°C
23.4°C
21.4°C
73%
14.0 kph
2.0 mm
8.0
06:00 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Gatumba, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮
Friday, January 02, 2026
30.0°C
27.0°C
24.0°C
21.0°C
18.0°C
23
22.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
21.0°
↑
2.0 km/h
1
21.0°
↑
3.0 km/h
2
21.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
3
20.0°
0.4 mm
↑
4.0 km/h
4
20.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
5
20.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
6
20.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
7
22.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
8
24.0°
0.4 mm
↑
5.0 km/h
9
25.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
10
26.0°
↑
5.0 km/h
11
27.0°
↑
4.0 km/h
12
28.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
13
28.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
14
27.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
15
27.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
16
27.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
17
26.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
18
24.0°
0.4 mm
↑
8.0 km/h
19
23.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
20
23.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
21
22.0°
0.6 mm
↑
1.0 km/h
22
22.0°
0.5 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gatumba, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 472.85 µg/m³ |
| O3: | 76.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.95 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 25.75 µg/m³ |
| PM10: | 26.45 µg/m³ |