Thời tiết tại Kayanza, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮
14.7°C
cảm giác như 14.7°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Kayanza, Bu-run-đi (Burundi) vào 3:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 92% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (261°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 84% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kayanza, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa vừa
23.1°C
17.6°C
14.4°C
85%
9.0 kph
9.6 mm
3.0
06:09 AM
06:21 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa vừa
21.1°C
16.7°C
14.5°C
89%
6.5 kph
10.9 mm
2.0
06:09 AM
06:21 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
21.4°C
16.5°C
13.6°C
89%
6.5 kph
8.3 mm
3.0
06:09 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
21.3°C
16.8°C
14.6°C
90%
6.5 kph
16.3 mm
4.0
06:09 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
20.5°C
15.7°C
14.2°C
93%
5.0 kph
3.7 mm
7.0
06:09 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
20.9°C
17.6°C
15.0°C
86%
9.0 kph
2.4 mm
7.0
06:09 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
20.7°C
17.5°C
15.5°C
86%
6.1 kph
1.9 mm
7.0
06:09 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kayanza, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮
Monday, February 16, 2026
25.0°C
22.0°C
18.0°C
15.0°C
12.0°C
4
15.0°
↑
2.0 km/h
5
14.0°
↑
2.0 km/h
6
14.0°
↑
2.0 km/h
7
16.0°
↑
1.0 km/h
8
17.0°
0.3 mm
↑
0.0 km/h
9
20.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
10
21.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
11
23.0°
0.6 mm
↑
2.0 km/h
12
23.0°
1.2 mm
↑
1.0 km/h
13
23.0°
1.4 mm
↑
1.0 km/h
14
22.0°
1.3 mm
↑
3.0 km/h
15
20.0°
1.1 mm
↑
8.0 km/h
16
19.0°
0.7 mm
↑
9.0 km/h
17
18.0°
0.8 mm
↑
5.0 km/h
18
17.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
19
16.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
20
16.0°
0.6 mm
↑
4.0 km/h
21
16.0°
0.7 mm
↑
4.0 km/h
22
16.0°
0.3 mm
↑
3.0 km/h
23
16.0°
↑
2.0 km/h
16.0°
0.2 mm
↑
1.0 km/h
1
15.0°
↑
2.0 km/h
2
16.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
3
16.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kayanza, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 414.85 µg/m³ |
| O3: | 5.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.65 µg/m³ |
| SO2: | 2.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 30.65 µg/m³ |
| PM10: | 30.85 µg/m³ |