Thời tiết tại Kayanza, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮
15.7°C
cảm giác như 15.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Kayanza, Bu-run-đi (Burundi) vào 23:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 92% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (291°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 14% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kayanza, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.5°C
18.7°C
14.4°C
79%
5.8 kph
0.7 mm
3.0
06:02 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.6°C
19.1°C
14.5°C
75%
7.6 kph
0.9 mm
3.0
06:02 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
23.3°C
18.0°C
14.8°C
86%
6.5 kph
8.5 mm
3.0
06:02 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
21.7°C
17.7°C
15.0°C
88%
4.7 kph
14.7 mm
3.0
06:02 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
19.5°C
16.6°C
15.0°C
92%
4.0 kph
11.0 mm
2.0
06:02 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa vừa
20.7°C
16.6°C
13.8°C
91%
5.4 kph
6.3 mm
4.0
06:01 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.7°C
16.9°C
13.9°C
87%
11.2 kph
1.0 mm
5.0
06:01 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kayanza, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮
Saturday, April 04, 2026
27.0°C
23.0°C
20.0°C
16.0°C
12.0°C
16.0°
↑
2.0 km/h
1
15.0°
↑
2.0 km/h
2
15.0°
↑
1.0 km/h
3
15.0°
↑
2.0 km/h
4
15.0°
↑
2.0 km/h
5
15.0°
↑
1.0 km/h
6
14.0°
↑
2.0 km/h
7
16.0°
↑
1.0 km/h
8
18.0°
↑
1.0 km/h
9
21.0°
↑
3.0 km/h
10
23.0°
↑
4.0 km/h
11
25.0°
↑
3.0 km/h
12
25.0°
↑
4.0 km/h
13
26.0°
↑
6.0 km/h
14
26.0°
↑
7.0 km/h
15
25.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
16
24.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
17
22.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
18
19.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
19
17.0°
0.3 mm
↑
1.0 km/h
20
16.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
21
16.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
22
16.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
23
16.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kayanza, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 257.85 µg/m³ |
| O3: | 37.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.05 µg/m³ |
| PM10: | 13.35 µg/m³ |