Thời tiết tại Kayanza, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮
22.8°C
cảm giác như 24.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Kayanza, Bu-run-đi (Burundi) vào 10:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 52% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (43°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 8.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:19 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kayanza, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 15. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.5°C
19.3°C
14.9°C
65%
10.1 kph
0.1 mm
3.0
06:02 AM
06:19 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.8°C
18.8°C
14.1°C
71%
9.7 kph
0.3 mm
3.0
06:03 AM
06:19 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.9°C
18.3°C
14.5°C
76%
5.4 kph
2.1 mm
3.0
06:03 AM
06:19 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Mưa vừa
24.3°C
17.3°C
13.8°C
83%
6.1 kph
7.5 mm
2.0
06:03 AM
06:20 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Mưa vừa
23.8°C
17.1°C
13.4°C
85%
4.7 kph
6.2 mm
4.0
06:04 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Mưa lả tả gần đó
20.7°C
17.0°C
14.1°C
86%
5.8 kph
2.5 mm
7.0
06:04 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Th 4 21. thg 1
Mưa lả tả gần đó
24.4°C
18.1°C
13.5°C
79%
7.2 kph
1.6 mm
7.0
06:04 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kayanza, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮
Thursday, January 15, 2026
27.0°C
23.0°C
20.0°C
16.0°C
12.0°C
11
24.0°
↑
9.0 km/h
12
26.0°
↑
10.0 km/h
13
25.0°
↑
10.0 km/h
14
25.0°
↑
9.0 km/h
15
25.0°
↑
7.0 km/h
16
24.0°
↑
6.0 km/h
17
23.0°
↑
4.0 km/h
18
19.0°
↑
1.0 km/h
19
17.0°
↑
2.0 km/h
20
16.0°
↑
3.0 km/h
21
16.0°
↑
4.0 km/h
22
15.0°
↑
3.0 km/h
23
15.0°
↑
2.0 km/h
15.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
1
14.0°
↑
4.0 km/h
2
14.0°
↑
4.0 km/h
3
14.0°
↑
4.0 km/h
4
14.0°
↑
4.0 km/h
5
15.0°
↑
4.0 km/h
6
15.0°
↑
4.0 km/h
7
17.0°
↑
3.0 km/h
8
20.0°
↑
2.0 km/h
9
23.0°
↑
1.0 km/h
10
24.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kayanza, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 257.85 µg/m³ |
| O3: | 52.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.65 µg/m³ |
| PM10: | 17.05 µg/m³ |