Nhiệt độ trung bình tại Kayanza
Dữ liệu khí hậu trung bình tại Kayanza dựa trên 10 năm số liệu lịch sử.
Nhiệt độ trung bình năm
18.6°C
Cao nhất trung bình năm
23.7°C
Thấp nhất trung bình năm
14.5°C
Cao kỷ lục
32°C
Thấp kỷ lục
11°C
Lượng mưa năm
1487 mm
Số ngày mưa
192
Số giờ nắng
2.5h/ngày
Độ ẩm
74%
Nhiệt độ trung bình theo tháng tại Kayanza
Cao nhất TB
Thấp nhất TB
Lượng mưa trung bình theo tháng tại Kayanza
Mưa (mm)
Số giờ nắng theo tháng tại Kayanza
Nắng (h/ngày)
Độ ẩm theo tháng tại Kayanza
Độ ẩm trung bình
Trung bình theo tháng
| Tháng | Cao nhất TB | Thấp nhất TB | Lượng mưa | Số giờ nắng |
|---|---|---|---|---|
| Thời Tiết Tháng Một | 24°C | 14°C | 155 mm | 1.3h |
| Thời Tiết Tháng Hai | 24°C | 15°C | 135 mm | 1.2h |
| Thời Tiết Tháng Ba | 24°C | 14°C | 191 mm | 0.9h |
| Thời Tiết Tháng Tư | 22°C | 14°C | 231 mm | 0.6h |
| Thời Tiết Tháng Năm | 22°C | 14°C | 104 mm | 1.6h |
| Thời Tiết Tháng Sáu | 23°C | 14°C | 13 mm | 4.3h |
| Thời Tiết Tháng Bảy | 25°C | 14°C | 5 mm | 7.6h |
| Thời Tiết Tháng Tám | 26°C | 15°C | 30 mm | 6.4h |
| Thời Tiết Tháng Chín | 25°C | 15°C | 79 mm | 3.2h |
| Thời Tiết Tháng Mười | 24°C | 15°C | 170 mm | 1.5h |
| Thời Tiết Tháng Mười Một | 23°C | 14°C | 185 mm | 0.9h |
| Thời Tiết Tháng Mười Hai | 23°C | 14°C | 189 mm | 1.0h |