Thời tiết tại Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) 🇿🇼
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Harare.
18.7°C
cảm giác như 18.7°C
Thỉnh thoảng mưa nặng hạt
Thời tiết hiện tại tại Harare tại 20:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 92% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (252°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 9.4 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 78% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:35 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Harare
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Fri, Jan 02
Mưa vừa
29.4°C
21.1°C
16.1°C
71%
13.0 kph
16.3 mm
3.0
05:25 AM
06:35 PM
Waxing Gibbous
Sat, Jan 03
Mưa rơi nặng hạt
28.3°C
20.3°C
16.5°C
77%
20.5 kph
24.7 mm
3.0
05:25 AM
06:35 PM
Full Moon
Sun, Jan 04
Mưa vừa
25.0°C
20.0°C
16.7°C
79%
14.8 kph
13.0 mm
3.0
05:26 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Mon, Jan 05
Mưa vừa
20.4°C
18.2°C
16.2°C
91%
14.0 kph
17.8 mm
2.0
05:27 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Tue, Jan 06
Mưa vừa
22.9°C
18.3°C
15.6°C
89%
9.7 kph
13.1 mm
3.0
05:27 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Wed, Jan 07
Mưa lả tả gần đó
25.6°C
20.1°C
16.4°C
82%
9.7 kph
1.1 mm
8.0
05:28 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Thu, Jan 08
Mưa lả tả gần đó
23.7°C
19.5°C
16.4°C
86%
10.8 kph
2.9 mm
7.0
05:29 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Harare
Friday, January 02, 2026
30.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
21
19.0°
0.3 mm
↑4.0 km/h
22
19.0°
0.0 mm
↑5.0 km/h
23
18.0°
0.1 mm
↑4.0 km/h
18.0°
0.1 mm
↑5.0 km/h
1
18.0°
0.1 mm
↑3.0 km/h
2
18.0°
0.2 mm
↑5.0 km/h
3
18.0°
↑4.0 km/h
4
17.0°
↑5.0 km/h
5
17.0°
↑5.0 km/h
6
18.0°
↑5.0 km/h
7
20.0°
↑5.0 km/h
8
22.0°
↑6.0 km/h
9
25.0°
↑7.0 km/h
10
26.0°
↑8.0 km/h
11
27.0°
0.8 mm
↑9.0 km/h
12
28.0°
0.1 mm
↑10.0 km/h
13
27.0°
0.9 mm
↑14.0 km/h
14
26.0°
3.3 mm
↑14.0 km/h
15
24.0°
5.5 mm
↑5.0 km/h
16
18.0°
0.1 mm
↑19.0 km/h
17
18.0°
0.9 mm
↑10.0 km/h
18
18.0°
4.5 mm
↑7.0 km/h
19
17.0°
7.9 mm
↑20.0 km/h
20
16.0°
0.2 mm
↑14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Harare (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910