Thời tiết tại Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) 🇿🇼
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Harare.
16.1°C
cảm giác như 16.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Harare tại 6:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 85% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (131°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 30% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:32 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Harare
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Tue, Feb 10
Mưa lả tả gần đó
24.6°C
18.9°C
15.6°C
80%
11.5 kph
2.5 mm
3.0
05:48 AM
06:32 PM
Waning Crescent
Wed, Feb 11
Mưa vừa
22.7°C
18.2°C
16.1°C
88%
12.6 kph
10.7 mm
2.0
05:48 AM
06:32 PM
Waning Crescent
Thu, Feb 12
Mưa vừa
25.2°C
20.0°C
16.3°C
82%
12.6 kph
11.6 mm
4.0
05:49 AM
06:31 PM
Waning Crescent
Fri, Feb 13
Mưa vừa
24.4°C
19.8°C
16.2°C
83%
10.8 kph
7.2 mm
3.0
05:49 AM
06:31 PM
Waning Crescent
Sat, Feb 14
Mưa rơi nặng hạt
24.3°C
19.8°C
15.8°C
83%
12.2 kph
23.6 mm
5.0
05:50 AM
06:30 PM
Waning Crescent
Sun, Feb 15
Mưa lả tả gần đó
24.4°C
18.7°C
15.0°C
83%
22.7 kph
0.7 mm
7.0
05:50 AM
06:30 PM
Waning Crescent
Mon, Feb 16
Mưa lả tả gần đó
14.7°C
14.5°C
13.7°C
94%
23.4 kph
1.1 mm
6.0
05:50 AM
06:29 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ for Harare
Tuesday, February 10, 2026
26.0°C
23.0°C
20.0°C
17.0°C
14.0°C
7
17.0°
↑4.0 km/h
8
19.0°
↑4.0 km/h
9
21.0°
↑5.0 km/h
10
23.0°
0.0 mm
↑5.0 km/h
11
22.0°
0.0 mm
↑8.0 km/h
12
22.0°
0.0 mm
↑8.0 km/h
13
25.0°
0.1 mm
↑8.0 km/h
14
23.0°
0.1 mm
↑10.0 km/h
15
21.0°
0.1 mm
↑12.0 km/h
16
21.0°
0.4 mm
↑8.0 km/h
17
20.0°
0.5 mm
↑8.0 km/h
18
19.0°
0.6 mm
↑7.0 km/h
19
18.0°
0.3 mm
↑6.0 km/h
20
18.0°
0.4 mm
↑8.0 km/h
21
18.0°
↑10.0 km/h
22
18.0°
↑9.0 km/h
23
17.0°
↑8.0 km/h
17.0°
0.7 mm
↑10.0 km/h
1
17.0°
1.0 mm
↑9.0 km/h
2
17.0°
0.9 mm
↑8.0 km/h
3
17.0°
1.6 mm
↑10.0 km/h
4
17.0°
1.2 mm
↑10.0 km/h
5
17.0°
0.9 mm
↑10.0 km/h
6
17.0°
0.8 mm
↑12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Harare (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910