Thời tiết tại Bulawayo, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) 🇿🇼
14.3°C
cảm giác như 12.6°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Bulawayo, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) vào 4:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 92% |
| 🌬️ Gió: | 23.0 kph (106°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:41 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bulawayo, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) 🇿🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Có mây
21.2°C
16.5°C
13.1°C
75%
29.2 kph
0.1 mm
3.0
05:58 AM
06:41 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
23.7°C
17.5°C
12.2°C
68%
20.2 kph
0.0 mm
4.0
05:58 AM
06:41 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
28.9°C
20.7°C
13.2°C
60%
9.7 kph
0.0 mm
4.0
05:59 AM
06:40 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
30.3°C
23.1°C
16.6°C
56%
17.6 kph
0.0 mm
5.0
05:59 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
29.1°C
20.9°C
16.9°C
62%
11.9 kph
0.0 mm
9.0
06:00 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.2°C
23.5°C
17.6°C
50%
16.9 kph
0.6 mm
8.0
06:00 AM
06:38 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
22.0°C
17.9°C
63%
12.6 kph
0.9 mm
8.0
06:00 AM
06:37 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Bulawayo, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) 🇿🇼
Monday, February 16, 2026
23.0°C
20.0°C
16.0°C
13.0°C
10.0°C
5
14.0°
↑
23.0 km/h
6
13.0°
↑
24.0 km/h
7
13.0°
↑
26.0 km/h
8
14.0°
↑
28.0 km/h
9
15.0°
0.0 mm
↑
29.0 km/h
10
16.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
11
18.0°
↑
26.0 km/h
12
19.0°
↑
24.0 km/h
13
21.0°
↑
23.0 km/h
14
21.0°
↑
21.0 km/h
15
21.0°
↑
20.0 km/h
16
21.0°
↑
19.0 km/h
17
20.0°
↑
19.0 km/h
18
19.0°
↑
18.0 km/h
19
17.0°
↑
17.0 km/h
20
16.0°
↑
16.0 km/h
21
16.0°
↑
16.0 km/h
22
15.0°
↑
21.0 km/h
23
14.0°
↑
20.0 km/h
14.0°
↑
20.0 km/h
1
14.0°
↑
20.0 km/h
2
14.0°
↑
19.0 km/h
3
13.0°
↑
19.0 km/h
4
12.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bulawayo, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) 🇿🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 78.85 µg/m³ |
| O3: | 44.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.55 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.45 µg/m³ |
| PM10: | 3.65 µg/m³ |