Thời tiết tại Bulawayo, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) 🇿🇼
14.0°C
cảm giác như 13.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Bulawayo, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) vào 23:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (105°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 9% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bulawayo, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) 🇿🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
22.7°C
16.9°C
12.3°C
66%
22.7 kph
0.0 mm
3.0
06:13 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
27.3°C
18.9°C
12.1°C
63%
13.0 kph
0.0 mm
3.0
06:13 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
28.1°C
20.6°C
14.5°C
52%
11.2 kph
0.0 mm
3.0
06:14 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
29.3°C
21.5°C
14.7°C
50%
11.2 kph
0.0 mm
3.0
06:14 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.9°C
19.7°C
15.7°C
63%
28.8 kph
0.2 mm
2.0
06:14 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.1°C
15.5°C
14.0°C
86%
27.0 kph
2.1 mm
2.0
06:14 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
20.5°C
15.5°C
12.9°C
78%
20.9 kph
0.0 mm
6.0
06:15 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bulawayo, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) 🇿🇼
Saturday, April 04, 2026
29.0°C
24.0°C
20.0°C
15.0°C
10.0°C
14.0°
↑
13.0 km/h
1
13.0°
↑
13.0 km/h
2
13.0°
↑
12.0 km/h
3
13.0°
↑
12.0 km/h
4
12.0°
↑
12.0 km/h
5
12.0°
↑
10.0 km/h
6
12.0°
↑
10.0 km/h
7
13.0°
↑
10.0 km/h
8
16.0°
↑
13.0 km/h
9
19.0°
↑
11.0 km/h
10
21.0°
↑
8.0 km/h
11
24.0°
↑
3.0 km/h
12
26.0°
↑
2.0 km/h
13
27.0°
↑
2.0 km/h
14
27.0°
↑
2.0 km/h
15
27.0°
↑
2.0 km/h
16
26.0°
↑
2.0 km/h
17
25.0°
↑
4.0 km/h
18
21.0°
↑
8.0 km/h
19
20.0°
↑
10.0 km/h
20
19.0°
↑
9.0 km/h
21
18.0°
↑
8.0 km/h
22
18.0°
↑
8.0 km/h
23
17.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bulawayo, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) 🇿🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 150.85 µg/m³ |
| O3: | 43.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.55 µg/m³ |
| PM10: | 3.85 µg/m³ |