Thời tiết tại Bulawayo, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) 🇿🇼
15.9°C
cảm giác như 15.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Bulawayo, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) vào 6:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 64% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (343°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bulawayo, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) 🇿🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
31.0°C
22.9°C
15.7°C
47%
10.8 kph
0.0 mm
4.0
05:30 AM
06:49 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
29.6°C
23.6°C
18.3°C
57%
15.1 kph
0.1 mm
2.0
05:30 AM
06:49 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
31.8°C
22.9°C
18.2°C
68%
27.7 kph
5.2 mm
3.0
05:31 AM
06:50 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
21.7°C
17.0°C
73%
18.0 kph
3.2 mm
3.0
05:31 AM
06:50 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
22.9°C
18.7°C
16.9°C
88%
15.1 kph
19.4 mm
3.0
05:32 AM
06:50 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
23.7°C
19.5°C
16.9°C
82%
13.3 kph
0.8 mm
7.0
05:33 AM
06:50 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
27.5°C
21.6°C
16.8°C
72%
10.4 kph
0.0 mm
9.0
05:33 AM
06:50 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bulawayo, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) 🇿🇼
Thursday, January 01, 2026
33.0°C
29.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
7
18.0°
↑
8.0 km/h
8
21.0°
↑
10.0 km/h
9
24.0°
↑
11.0 km/h
10
26.0°
↑
10.0 km/h
11
28.0°
↑
7.0 km/h
12
30.0°
↑
6.0 km/h
13
30.0°
↑
6.0 km/h
14
31.0°
↑
5.0 km/h
15
30.0°
↑
5.0 km/h
16
29.0°
↑
7.0 km/h
17
27.0°
↑
9.0 km/h
18
26.0°
↑
10.0 km/h
19
25.0°
↑
9.0 km/h
20
24.0°
↑
7.0 km/h
21
23.0°
↑
8.0 km/h
22
22.0°
↑
8.0 km/h
23
22.0°
↑
6.0 km/h
22.0°
↑
6.0 km/h
1
22.0°
↑
6.0 km/h
2
21.0°
↑
8.0 km/h
3
19.0°
↑
9.0 km/h
4
19.0°
↑
10.0 km/h
5
18.0°
↑
9.0 km/h
6
19.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bulawayo, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) 🇿🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 158.85 µg/m³ |
| O3: | 34.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.55 µg/m³ |
| PM10: | 5.65 µg/m³ |