Thời tiết tại Chinhoyi, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) 🇿🇼
15.2°C
cảm giác như 15.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Chinhoyi, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) vào 2:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (49°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 31% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Chinhoyi, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) 🇿🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.8°C
18.6°C
13.9°C
78%
7.6 kph
0.3 mm
2.0
06:06 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
26.6°C
20.2°C
14.4°C
71%
8.3 kph
0.0 mm
3.0
06:06 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
26.8°C
20.0°C
14.8°C
74%
9.7 kph
0.1 mm
3.0
06:06 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.9°C
19.5°C
14.9°C
75%
13.0 kph
0.5 mm
4.0
06:06 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
25.4°C
18.9°C
14.4°C
67%
16.6 kph
0.1 mm
6.0
06:07 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.2°C
18.5°C
15.0°C
79%
15.5 kph
0.5 mm
5.0
06:07 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Có mây
24.6°C
18.9°C
15.1°C
79%
6.1 kph
0.1 mm
6.0
06:07 AM
05:54 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Chinhoyi, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) 🇿🇼
Saturday, April 04, 2026
26.0°C
22.0°C
18.0°C
15.0°C
11.0°C
3
15.0°
↑
6.0 km/h
4
14.0°
↑
5.0 km/h
5
14.0°
↑
3.0 km/h
6
14.0°
↑
3.0 km/h
7
16.0°
↑
3.0 km/h
8
18.0°
↑
4.0 km/h
9
21.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
10
23.0°
0.1 mm
↑
0.0 km/h
11
24.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
12
25.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
13
24.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
14
23.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
15
23.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
16
22.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
17
21.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
18
20.0°
↑
6.0 km/h
19
18.0°
↑
6.0 km/h
20
17.0°
↑
4.0 km/h
21
16.0°
↑
2.0 km/h
22
16.0°
↑
1.0 km/h
23
16.0°
↑
3.0 km/h
16.0°
↑
3.0 km/h
1
17.0°
↑
1.0 km/h
2
17.0°
↑
0.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Chinhoyi, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) 🇿🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 147.85 µg/m³ |
| O3: | 27.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.25 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.15 µg/m³ |
| PM10: | 16.55 µg/m³ |