Thời tiết tại Chinhoyi, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) 🇿🇼
22.5°C
cảm giác như 24.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Chinhoyi, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) vào 19:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 58% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (300°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 14% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Chinhoyi, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) 🇿🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Có mây
29.0°C
21.5°C
15.5°C
70%
7.9 kph
0.1 mm
3.0
05:29 AM
06:37 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa vừa
29.3°C
22.3°C
17.4°C
71%
12.2 kph
6.2 mm
4.0
05:29 AM
06:37 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
27.5°C
21.4°C
17.9°C
79%
12.6 kph
19.3 mm
3.0
05:30 AM
06:38 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
25.7°C
20.5°C
17.0°C
84%
13.3 kph
11.1 mm
3.0
05:30 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
25.1°C
20.3°C
17.0°C
86%
14.8 kph
7.8 mm
5.0
05:31 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
20.8°C
19.1°C
17.9°C
93%
7.2 kph
3.5 mm
7.0
05:32 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa vừa
25.7°C
21.1°C
17.1°C
83%
8.3 kph
5.7 mm
8.0
05:32 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Chinhoyi, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) 🇿🇼
Thursday, January 01, 2026
31.0°C
27.0°C
23.0°C
19.0°C
15.0°C
20
21.0°
↑
6.0 km/h
21
20.0°
↑
5.0 km/h
22
19.0°
↑
5.0 km/h
23
19.0°
↑
5.0 km/h
18.0°
↑
3.0 km/h
1
18.0°
↑
4.0 km/h
2
18.0°
↑
6.0 km/h
3
18.0°
↑
4.0 km/h
4
17.0°
↑
4.0 km/h
5
18.0°
↑
4.0 km/h
6
18.0°
↑
5.0 km/h
7
20.0°
↑
5.0 km/h
8
22.0°
↑
5.0 km/h
9
25.0°
↑
7.0 km/h
10
26.0°
↑
9.0 km/h
11
28.0°
↑
9.0 km/h
12
29.0°
↑
10.0 km/h
13
29.0°
↑
10.0 km/h
14
29.0°
↑
10.0 km/h
15
27.0°
↑
10.0 km/h
16
26.0°
↑
9.0 km/h
17
26.0°
↑
7.0 km/h
18
24.0°
↑
5.0 km/h
19
23.0°
0.5 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Chinhoyi, Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) 🇿🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 96.85 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.05 µg/m³ |
| PM10: | 5.25 µg/m³ |