Thời tiết tại Đài Loan 🇹🇼
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Đài Bắc.
17.0°C
cảm giác như 17.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Đài Bắc tại 22:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 15.8 kph (50°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:49 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Đài Bắc
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Mon, Feb 16
Mưa lả tả gần đó
24.5°C
19.7°C
16.6°C
78%
19.1 kph
2.7 mm
1.0
06:28 AM
05:49 PM
Waning Crescent
Tue, Feb 17
Mưa lả tả gần đó
15.0°C
15.0°C
14.3°C
82%
16.6 kph
2.6 mm
0.0
06:27 AM
05:49 PM
New Moon
Wed, Feb 18
Mưa lả tả gần đó
14.9°C
14.3°C
13.9°C
73%
18.7 kph
0.4 mm
0.0
06:26 AM
05:50 PM
Waxing Crescent
Thu, Feb 19
Nhiều mây
19.7°C
16.6°C
13.4°C
71%
17.6 kph
0.1 mm
1.0
06:25 AM
05:50 PM
Waxing Crescent
Fri, Feb 20
Mưa lả tả gần đó
20.7°C
18.1°C
15.5°C
79%
13.0 kph
1.2 mm
4.0
06:25 AM
05:51 PM
Waxing Crescent
Sat, Feb 21
Có mây
24.0°C
18.8°C
15.0°C
73%
10.1 kph
0.1 mm
5.0
06:24 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
Sun, Feb 22
Có mây
26.3°C
21.3°C
16.8°C
68%
14.8 kph
0.0 mm
6.0
06:23 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ for Đài Bắc
Monday, February 16, 2026
18.0°C
16.0°C
15.0°C
14.0°C
12.0°C
23
17.0°
0.2 mm
↑15.0 km/h
16.0°
0.3 mm
↑15.0 km/h
1
16.0°
0.4 mm
↑15.0 km/h
2
16.0°
0.3 mm
↑14.0 km/h
3
16.0°
0.2 mm
↑14.0 km/h
4
15.0°
0.1 mm
↑15.0 km/h
5
15.0°
0.1 mm
↑14.0 km/h
6
15.0°
0.1 mm
↑16.0 km/h
7
15.0°
0.1 mm
↑16.0 km/h
8
15.0°
0.1 mm
↑16.0 km/h
9
15.0°
0.1 mm
↑16.0 km/h
10
15.0°
0.1 mm
↑17.0 km/h
11
15.0°
0.1 mm
↑16.0 km/h
12
15.0°
0.1 mm
↑15.0 km/h
13
15.0°
0.1 mm
↑15.0 km/h
14
15.0°
0.1 mm
↑14.0 km/h
15
15.0°
0.1 mm
↑14.0 km/h
16
15.0°
0.0 mm
↑15.0 km/h
17
15.0°
0.0 mm
↑14.0 km/h
18
15.0°
0.0 mm
↑14.0 km/h
19
14.0°
0.0 mm
↑14.0 km/h
20
14.0°
0.0 mm
↑13.0 km/h
21
14.0°
0.1 mm
↑13.0 km/h
22
14.0°
0.0 mm
↑13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Đài Bắc (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910