Thời tiết tại Phượng Sơn, Đài Loan 🇹🇼
24.2°C
cảm giác như 26.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Phượng Sơn, Đài Loan vào 18:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (357°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Phượng Sơn, Đài Loan 🇹🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Mưa vừa
23.7°C
22.9°C
21.2°C
77%
14.8 kph
10.2 mm
1.0
06:18 AM
06:03 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
22.6°C
21.2°C
19.7°C
67%
13.0 kph
0.4 mm
0.0
06:18 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
24.6°C
22.8°C
21.5°C
64%
21.6 kph
0.1 mm
2.0
06:17 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
25.9°C
22.7°C
19.9°C
63%
16.6 kph
0.0 mm
6.0
06:16 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Có mây
24.4°C
22.3°C
20.7°C
60%
15.5 kph
0.1 mm
6.0
06:15 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
23.6°C
21.5°C
19.7°C
63%
18.0 kph
0.3 mm
5.0
06:14 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Mưa lả tả gần đó
23.9°C
22.5°C
20.9°C
63%
15.1 kph
0.2 mm
5.0
06:13 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Phượng Sơn, Đài Loan 🇹🇼
Tuesday, March 03, 2026
24.0°C
22.0°C
20.0°C
19.0°C
17.0°C
19
22.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
20
22.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
21
22.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
22
21.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
23
21.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
21.0°
↑
4.0 km/h
1
21.0°
↑
2.0 km/h
2
21.0°
↑
2.0 km/h
3
21.0°
↑
6.0 km/h
4
20.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
5
20.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
6
20.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
7
20.0°
↑
1.0 km/h
8
20.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
9
20.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
10
20.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
11
21.0°
↑
4.0 km/h
12
22.0°
↑
7.0 km/h
13
22.0°
↑
8.0 km/h
14
22.0°
↑
9.0 km/h
15
23.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
16
22.0°
↑
12.0 km/h
17
22.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
18
22.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Phượng Sơn, Đài Loan 🇹🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 2141.85 µg/m³ |
| O3: | 18.0 µg/m³ |
| NO2: | 52.45 µg/m³ |
| SO2: | 36.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.95 µg/m³ |
| PM10: | 23.25 µg/m³ |