Thời tiết tại Phượng Sơn, Đài Loan 🇹🇼
24.3°C
cảm giác như 26.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Phượng Sơn, Đài Loan vào 2:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (350°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Phượng Sơn, Đài Loan 🇹🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Mưa vừa
23.9°C
22.8°C
20.7°C
76%
19.8 kph
13.5 mm
1.0
06:18 AM
06:03 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
23.0°C
21.3°C
19.3°C
67%
13.0 kph
0.3 mm
0.0
06:18 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
23.8°C
22.1°C
21.1°C
65%
16.6 kph
0.1 mm
2.0
06:17 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
26.0°C
22.7°C
19.7°C
64%
18.0 kph
0.0 mm
6.0
06:16 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
24.5°C
22.2°C
20.9°C
58%
16.9 kph
0.1 mm
5.0
06:15 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
23.5°C
21.7°C
20.0°C
61%
15.1 kph
0.1 mm
5.0
06:14 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Phượng Sơn, Đài Loan 🇹🇼
Tuesday, March 03, 2026
26.0°C
24.0°C
22.0°C
20.0°C
18.0°C
3
24.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
4
24.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
5
24.0°
0.6 mm
↑
8.0 km/h
6
23.0°
0.5 mm
↑
7.0 km/h
7
23.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
8
24.0°
0.3 mm
↑
2.0 km/h
9
24.0°
0.3 mm
↑
3.0 km/h
10
24.0°
0.9 mm
↑
8.0 km/h
11
23.0°
2.4 mm
↑
12.0 km/h
12
21.0°
5.0 mm
↑
19.0 km/h
13
21.0°
2.8 mm
↑
20.0 km/h
14
22.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
15
23.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
16
23.0°
↑
9.0 km/h
17
22.0°
↑
11.0 km/h
18
22.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
19
22.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
20
22.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
21
21.0°
↑
9.0 km/h
22
21.0°
↑
8.0 km/h
23
21.0°
↑
9.0 km/h
20.0°
↑
6.0 km/h
1
20.0°
↑
2.0 km/h
2
20.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Phượng Sơn, Đài Loan 🇹🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 974.85 µg/m³ |
| O3: | 40.0 µg/m³ |
| NO2: | 42.55 µg/m³ |
| SO2: | 15.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.85 µg/m³ |
| PM10: | 12.95 µg/m³ |