Thời tiết tại Phượng Sơn, Đài Loan 🇹🇼
29.1°C
cảm giác như 32.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Phượng Sơn, Đài Loan vào 8:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 58% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (237°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho Phượng Sơn, Đài Loan 🇹🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 13. thg 5
Có mây
29.2°C
27.7°C
26.3°C
68%
16.2 kph
0.0 mm
10.0
05:20 AM
06:31 PM
Waning Crescent
Th 5 14. thg 5
Mưa lả tả gần đó
29.3°C
27.1°C
25.7°C
71%
25.9 kph
4.1 mm
2.0
05:19 AM
06:31 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Mưa lả tả gần đó
29.6°C
27.4°C
25.8°C
65%
16.9 kph
1.9 mm
9.0
05:19 AM
06:31 PM
Waning Crescent
Th 7 16. thg 5
Mưa vừa
29.2°C
26.8°C
25.2°C
72%
16.9 kph
16.8 mm
6.0
05:18 AM
06:32 PM
New Moon
CN 17. thg 5
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
26.7°C
25.2°C
71%
15.8 kph
5.0 mm
6.0
05:18 AM
06:32 PM
Waxing Crescent
Th 2 18. thg 5
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
26.8°C
25.1°C
69%
16.6 kph
0.5 mm
6.0
05:17 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
Th 3 19. thg 5
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
27.3°C
25.7°C
69%
13.7 kph
0.2 mm
6.0
05:17 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Phượng Sơn, Đài Loan 🇹🇼
Wednesday, May 13, 2026
31.0°C
29.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
9
28.0°
↑
8.0 km/h
10
28.0°
↑
11.0 km/h
11
29.0°
↑
13.0 km/h
12
29.0°
↑
15.0 km/h
13
29.0°
↑
16.0 km/h
14
29.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
15
29.0°
↑
14.0 km/h
16
29.0°
↑
15.0 km/h
17
29.0°
↑
13.0 km/h
18
28.0°
↑
11.0 km/h
19
28.0°
↑
10.0 km/h
20
28.0°
↑
8.0 km/h
21
28.0°
↑
7.0 km/h
22
27.0°
↑
8.0 km/h
23
27.0°
↑
10.0 km/h
27.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
1
27.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
2
27.0°
0.3 mm
↑
8.0 km/h
3
26.0°
0.6 mm
↑
7.0 km/h
4
26.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
5
26.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
6
26.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
7
27.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
8
27.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Phượng Sơn, Đài Loan 🇹🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 1615.85 µg/m³ |
| O3: | 6.0 µg/m³ |
| NO2: | 125.95 µg/m³ |
| SO2: | 43.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 39.75 µg/m³ |
| PM10: | 40.75 µg/m³ |