Thời tiết tại Mát-xcơ-va, Nga 🇷🇺
-11.8°C
cảm giác như -16.0°C
Tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Mát-xcơ-va, Nga vào 19:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 85% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (250°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1003.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mát-xcơ-va, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Sương mù băng giá
-10.3°C
-14.2°C
-19.0°C
97%
10.1 kph
0.1 mm
0.0
08:59 AM
04:07 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
-6.5°C
-12.8°C
-19.8°C
96%
22.7 kph
3.1 mm
0.0
08:59 AM
04:08 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-2.6°C
-4.2°C
-9.6°C
94%
16.2 kph
1.1 mm
0.0
08:59 AM
04:10 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-5.7°C
-6.6°C
-8.3°C
94%
17.6 kph
0.2 mm
0.0
08:58 AM
04:11 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Sương mù
-8.5°C
-10.1°C
-16.0°C
95%
14.8 kph
0.1 mm
0.0
08:58 AM
04:12 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Tuyết nhẹ
-9.2°C
-13.6°C
-19.0°C
98%
6.8 kph
0.2 mm
1.0
08:57 AM
04:14 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Sương mù băng giá
-12.1°C
-14.8°C
-19.7°C
98%
7.2 kph
0.3 mm
1.0
08:56 AM
04:15 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mát-xcơ-va, Nga 🇷🇺
Thursday, January 01, 2026
-4.0°C
-8.0°C
-12.0°C
-17.0°C
-21.0°C
20
-17.0°
↑
6.0 km/h
21
-17.0°
↑
6.0 km/h
22
-18.0°
↑
5.0 km/h
23
-19.0°
↑
6.0 km/h
-20.0°
↑
6.0 km/h
1
-19.0°
↑
6.0 km/h
2
-20.0°
↑
7.0 km/h
3
-20.0°
↑
7.0 km/h
4
-20.0°
↑
8.0 km/h
5
-20.0°
↑
8.0 km/h
6
-20.0°
↑
9.0 km/h
7
-19.0°
↑
10.0 km/h
8
-17.0°
↑
13.0 km/h
9
-16.0°
↑
15.0 km/h
10
-14.0°
↑
18.0 km/h
11
-13.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
12
-12.0°
0.5 mm
↑
23.0 km/h
13
-11.0°
0.6 mm
↑
23.0 km/h
14
-10.0°
0.5 mm
↑
23.0 km/h
15
-9.0°
0.5 mm
↑
22.0 km/h
16
-8.0°
0.3 mm
↑
21.0 km/h
17
-7.0°
0.2 mm
↑
19.0 km/h
18
-6.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
19
-6.0°
0.1 mm
↑
21.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mát-xcơ-va, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 1184.85 µg/m³ |
| O3: | 0.0 µg/m³ |
| NO2: | 91.05 µg/m³ |
| SO2: | 93.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 73.35 µg/m³ |
| PM10: | 89.05 µg/m³ |