Thời tiết tại Mát-xcơ-va, Nga 🇷🇺
8.3°C
cảm giác như 6.2°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Mát-xcơ-va, Nga vào 21:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 12.6 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mát-xcơ-va, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.3°C
7.5°C
6.3°C
89%
15.8 kph
4.7 mm
0.0
05:58 AM
07:09 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.8°C
8.2°C
6.5°C
71%
16.2 kph
2.1 mm
0.0
05:56 AM
07:11 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.5°C
7.7°C
4.3°C
56%
15.5 kph
0.9 mm
1.0
05:53 AM
07:13 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
4.4°C
3.3°C
1.9°C
87%
20.5 kph
6.9 mm
0.0
05:51 AM
07:15 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.5°C
5.1°C
2.1°C
74%
22.3 kph
3.3 mm
1.0
05:48 AM
07:18 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
4.0°C
3.0°C
1.5°C
77%
17.6 kph
0.2 mm
1.0
05:46 AM
07:20 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
4.1°C
3.0°C
2.6°C
83%
13.7 kph
2.2 mm
1.0
05:43 AM
07:22 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mát-xcơ-va, Nga 🇷🇺
Thursday, April 02, 2026
13.0°C
11.0°C
8.0°C
6.0°C
4.0°C
22
7.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
23
7.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
7.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
1
7.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
2
7.0°
0.3 mm
↑
12.0 km/h
3
7.0°
0.4 mm
↑
12.0 km/h
4
6.0°
0.4 mm
↑
13.0 km/h
5
6.0°
0.4 mm
↑
14.0 km/h
6
6.0°
0.3 mm
↑
14.0 km/h
7
6.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
8
6.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
9
7.0°
↑
11.0 km/h
10
7.0°
↑
12.0 km/h
11
7.0°
↑
11.0 km/h
12
10.0°
↑
14.0 km/h
13
11.0°
↑
14.0 km/h
14
12.0°
↑
15.0 km/h
15
12.0°
↑
16.0 km/h
16
12.0°
↑
16.0 km/h
17
11.0°
↑
16.0 km/h
18
11.0°
↑
14.0 km/h
19
9.0°
↑
12.0 km/h
20
8.0°
↑
9.0 km/h
21
8.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mát-xcơ-va, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 7 (Cao) |
| CO: | 619.85 µg/m³ |
| O3: | 9.0 µg/m³ |
| NO2: | 106.45 µg/m³ |
| SO2: | 39.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 55.05 µg/m³ |
| PM10: | 66.65 µg/m³ |