Thời tiết tại Mát-xcơ-va, Nga 🇷🇺
7.4°C
cảm giác như 6.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Mát-xcơ-va, Nga vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 42% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (297°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mát-xcơ-va, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.4°C
8.1°C
4.5°C
59%
17.3 kph
1.6 mm
1.0
05:53 AM
07:13 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
7.4°C
5.3°C
2.9°C
74%
25.2 kph
6.1 mm
0.0
05:51 AM
07:15 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
6.9°C
4.8°C
2.6°C
76%
19.1 kph
1.5 mm
0.0
05:48 AM
07:18 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.3°C
5.8°C
2.4°C
59%
11.5 kph
0.6 mm
1.0
05:46 AM
07:20 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
6.5°C
4.6°C
-0.6°C
66%
23.8 kph
0.3 mm
1.0
05:43 AM
07:22 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa rào lẫn tuyết nhẹ
-0.3°C
-1.7°C
-3.2°C
64%
22.0 kph
0.1 mm
1.0
05:41 AM
07:24 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mát-xcơ-va, Nga 🇷🇺
Saturday, April 04, 2026
14.0°C
11.0°C
8.0°C
5.0°C
2.0°C
2
6.0°
↑
6.0 km/h
3
5.0°
↑
6.0 km/h
4
5.0°
↑
6.0 km/h
5
5.0°
↑
6.0 km/h
6
4.0°
↑
5.0 km/h
7
5.0°
↑
5.0 km/h
8
6.0°
↑
3.0 km/h
9
7.0°
↑
3.0 km/h
10
8.0°
↑
4.0 km/h
11
10.0°
↑
3.0 km/h
12
11.0°
↑
3.0 km/h
13
11.0°
↑
5.0 km/h
14
12.0°
↑
6.0 km/h
15
12.0°
↑
7.0 km/h
16
12.0°
↑
8.0 km/h
17
12.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
18
11.0°
0.4 mm
↑
17.0 km/h
19
8.0°
0.9 mm
↑
12.0 km/h
20
9.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
21
8.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
22
8.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
23
7.0°
↑
12.0 km/h
6.0°
↑
10.0 km/h
1
6.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mát-xcơ-va, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 1129.85 µg/m³ |
| O3: | 0.0 µg/m³ |
| NO2: | 146.75 µg/m³ |
| SO2: | 110.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 104.35 µg/m³ |
| PM10: | 127.55 µg/m³ |