Thời tiết tại Mát-xcơ-va, Nga 🇷🇺
-17.9°C
cảm giác như -24.7°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Mát-xcơ-va, Nga vào 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (323°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mát-xcơ-va, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Có mây
-10.2°C
-16.3°C
-23.8°C
91%
22.7 kph
0.0 mm
0.0
07:50 AM
05:38 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Sương mù băng giá
-8.4°C
-17.1°C
-26.2°C
96%
14.4 kph
0.0 mm
0.0
07:48 AM
05:41 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Tuyết rơi nặng hạt
-4.6°C
-7.1°C
-10.0°C
93%
28.8 kph
21.7 mm
0.0
07:45 AM
05:43 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Sương mù
-5.4°C
-11.3°C
-15.2°C
93%
17.3 kph
0.1 mm
0.0
07:43 AM
05:45 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
U ám
-7.6°C
-13.6°C
-18.4°C
94%
17.3 kph
0.1 mm
0.0
07:41 AM
05:47 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Sương mù băng giá
-4.0°C
-11.7°C
-19.7°C
93%
23.0 kph
0.0 mm
1.0
07:38 AM
05:49 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Tuyết nhẹ
-1.5°C
-3.4°C
-6.2°C
86%
33.8 kph
1.7 mm
1.0
07:36 AM
05:51 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Mát-xcơ-va, Nga 🇷🇺
Tuesday, February 17, 2026
-8.0°C
-13.0°C
-18.0°C
-23.0°C
-28.0°C
9
-20.0°
↑
12.0 km/h
10
-17.0°
↑
12.0 km/h
11
-15.0°
↑
13.0 km/h
12
-13.0°
↑
13.0 km/h
13
-12.0°
↑
13.0 km/h
14
-11.0°
↑
13.0 km/h
15
-10.0°
↑
11.0 km/h
16
-10.0°
↑
9.0 km/h
17
-14.0°
↑
6.0 km/h
18
-18.0°
↑
8.0 km/h
19
-20.0°
↑
7.0 km/h
20
-22.0°
↑
5.0 km/h
21
-22.0°
↑
6.0 km/h
22
-23.0°
↑
6.0 km/h
23
-24.0°
↑
5.0 km/h
-25.0°
↑
3.0 km/h
1
-25.0°
↑
4.0 km/h
2
-25.0°
↑
5.0 km/h
3
-26.0°
↑
4.0 km/h
4
-26.0°
↑
3.0 km/h
5
-26.0°
↑
3.0 km/h
6
-26.0°
↑
2.0 km/h
7
-26.0°
↑
3.0 km/h
8
-26.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mát-xcơ-va, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 210.85 µg/m³ |
| O3: | 52.0 µg/m³ |
| NO2: | 28.35 µg/m³ |
| SO2: | 28.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.25 µg/m³ |
| PM10: | 24.15 µg/m³ |