Thời tiết tại Saratov, Nga 🇷🇺
-6.3°C
cảm giác như -13.6°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Saratov, Nga vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 22.7 kph (180°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 09:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:59 PM |
Dự báo 7 ngày cho Saratov, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-4.0°C
-4.7°C
-7.4°C
85%
38.9 kph
0.2 mm
0.0
09:02 AM
04:59 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
0.8°C
-3.1°C
-9.1°C
91%
47.9 kph
7.3 mm
0.0
09:01 AM
05:01 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
0.1°C
-3.9°C
-9.8°C
95%
20.5 kph
7.6 mm
0.0
09:01 AM
05:02 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Sương mù
-7.3°C
-10.4°C
-13.8°C
93%
11.2 kph
0.0 mm
0.0
09:01 AM
05:03 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
-1.8°C
-4.9°C
-10.4°C
96%
18.0 kph
3.5 mm
1.0
09:00 AM
05:04 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
-4.0°C
-5.0°C
-8.7°C
92%
21.6 kph
1.8 mm
1.0
09:00 AM
05:06 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Saratov, Nga 🇷🇺
Saturday, January 03, 2026
0.0°C
-2.0°C
-4.0°C
-5.0°C
-7.0°C
2
-6.0°
↑
24.0 km/h
3
-5.0°
↑
27.0 km/h
4
-4.0°
↑
28.0 km/h
5
-4.0°
↑
28.0 km/h
6
-4.0°
↑
28.0 km/h
7
-4.0°
↑
27.0 km/h
8
-4.0°
↑
28.0 km/h
9
-4.0°
↑
29.0 km/h
10
-5.0°
↑
28.0 km/h
11
-4.0°
↑
28.0 km/h
12
-4.0°
↑
28.0 km/h
13
-5.0°
↑
27.0 km/h
14
-5.0°
↑
28.0 km/h
15
-6.0°
↑
28.0 km/h
16
-5.0°
↑
31.0 km/h
17
-5.0°
↑
32.0 km/h
18
-5.0°
↑
33.0 km/h
19
-4.0°
0.0 mm
↑
34.0 km/h
20
-4.0°
0.0 mm
↑
35.0 km/h
21
-4.0°
0.0 mm
↑
36.0 km/h
22
-3.0°
0.0 mm
↑
37.0 km/h
23
-3.0°
0.1 mm
↑
39.0 km/h
-3.0°
0.1 mm
↑
40.0 km/h
1
-3.0°
0.4 mm
↑
44.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Saratov, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 205.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.25 µg/m³ |
| SO2: | 3.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.95 µg/m³ |
| PM10: | 5.45 µg/m³ |