Thời tiết tại Saratov, Nga 🇷🇺
0.7°C
cảm giác như -2.5°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Saratov, Nga vào 23:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 96% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (239°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 96% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Saratov, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Trận bão tuyết
1.6°C
0.3°C
-2.5°C
96%
37.1 kph
6.3 mm
0.0
08:10 AM
06:10 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
2.0°C
0.4°C
-2.3°C
96%
40.0 kph
4.8 mm
0.0
08:08 AM
06:12 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
-6.0°C
-8.1°C
-13.9°C
84%
32.8 kph
0.0 mm
0.0
08:06 AM
06:14 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
-8.8°C
-13.0°C
-16.7°C
91%
18.0 kph
0.0 mm
0.0
08:04 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Tuyết vừa lả tả
-5.8°C
-9.1°C
-14.6°C
93%
20.2 kph
0.9 mm
0.0
08:02 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Sương mù
-2.3°C
-6.9°C
-8.9°C
94%
15.1 kph
0.0 mm
1.0
08:00 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Tuyết rơi nặng hạt
0.5°C
-3.0°C
-8.0°C
91%
26.6 kph
0.5 mm
1.0
07:58 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Saratov, Nga 🇷🇺
Monday, February 16, 2026
5.0°C
3.0°C
0.0°C
-2.0°C
-4.0°C
1.0°
↑
10.0 km/h
1
0.0°
↑
12.0 km/h
2
-1.0°
↑
11.0 km/h
3
-1.0°
↑
9.0 km/h
4
-2.0°
↑
7.0 km/h
5
-2.0°
↑
7.0 km/h
6
-2.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
7
-2.0°
0.9 mm
↑
10.0 km/h
8
-1.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
9
-1.0°
↑
21.0 km/h
10
-0.0°
↑
24.0 km/h
11
-0.0°
↑
26.0 km/h
12
0.0°
↑
28.0 km/h
13
0.0°
↑
32.0 km/h
14
1.0°
0.1 mm
↑
34.0 km/h
15
1.0°
3.3 mm
↑
39.0 km/h
16
2.0°
0.0 mm
↑
40.0 km/h
17
2.0°
0.0 mm
↑
39.0 km/h
18
2.0°
0.1 mm
↑
37.0 km/h
19
3.0°
0.1 mm
↑
34.0 km/h
20
3.0°
0.0 mm
↑
32.0 km/h
21
3.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
22
3.0°
0.0 mm
↑
29.0 km/h
23
2.0°
0.1 mm
↑
31.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Saratov, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 239.85 µg/m³ |
| O3: | 59.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.25 µg/m³ |
| SO2: | 2.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.35 µg/m³ |
| PM10: | 2.35 µg/m³ |