Thời tiết tại Saratov, Nga 🇷🇺
9.6°C
cảm giác như 7.7°C
Các cơn giông tố nổi lên gần đó
Thời tiết hiện tại tại Saratov, Nga vào 18:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 92% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (61°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 64% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:29 PM |
Dự báo 7 ngày cho Saratov, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Mưa vừa
11.7°C
9.2°C
8.0°C
93%
19.1 kph
10.2 mm
0.0
06:31 AM
07:29 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.6°C
9.2°C
8.0°C
91%
16.9 kph
1.2 mm
0.0
06:29 AM
07:31 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.2°C
9.2°C
7.9°C
85%
10.4 kph
2.5 mm
0.0
06:27 AM
07:33 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
U ám
9.5°C
7.5°C
6.1°C
83%
13.0 kph
0.1 mm
1.0
06:25 AM
07:34 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
11.3°C
7.9°C
5.7°C
72%
25.9 kph
0.1 mm
1.0
06:22 AM
07:36 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
9.0°C
6.7°C
4.6°C
75%
14.4 kph
0.0 mm
3.0
06:20 AM
07:38 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
13.0°C
8.7°C
4.9°C
73%
18.0 kph
0.0 mm
3.0
06:18 AM
07:39 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Saratov, Nga 🇷🇺
Wednesday, April 01, 2026
13.0°C
11.0°C
10.0°C
8.0°C
6.0°C
19
9.0°
↑
10.0 km/h
20
9.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
21
9.0°
↑
8.0 km/h
22
9.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
23
8.0°
↑
8.0 km/h
8.0°
↑
7.0 km/h
1
8.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
2
8.0°
↑
7.0 km/h
3
8.0°
↑
7.0 km/h
4
8.0°
↑
7.0 km/h
5
8.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
6
8.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
7
8.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
8
8.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
9
8.0°
↑
10.0 km/h
10
9.0°
↑
13.0 km/h
11
10.0°
↑
14.0 km/h
12
10.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
13
11.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
14
11.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
15
12.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
16
11.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
17
10.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
18
10.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Saratov, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 164.85 µg/m³ |
| O3: | 80.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.45 µg/m³ |
| SO2: | 2.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.25 µg/m³ |
| PM10: | 15.05 µg/m³ |