Thời tiết tại Saransk, Nga 🇷🇺
6.5°C
cảm giác như 5.4°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Saransk, Nga vào 6:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 99% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (97°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Saransk, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.5°C
8.1°C
6.2°C
96%
13.0 kph
2.4 mm
0.0
05:30 AM
06:37 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
8.8°C
7.4°C
5.9°C
93%
18.0 kph
0.5 mm
0.0
05:28 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Có mây
11.5°C
7.7°C
3.9°C
73%
16.2 kph
0.1 mm
1.0
05:25 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
11.5°C
5.9°C
2.5°C
78%
28.4 kph
5.3 mm
1.0
05:23 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
8.8°C
5.1°C
2.2°C
82%
33.8 kph
4.4 mm
1.0
05:20 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
6.2°C
3.9°C
2.4°C
84%
22.0 kph
0.2 mm
1.0
05:18 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.3°C
4.7°C
0.6°C
71%
21.6 kph
0.4 mm
1.0
05:15 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Saransk, Nga 🇷🇺
Thursday, April 02, 2026
12.0°C
10.0°C
8.0°C
6.0°C
4.0°C
7
7.0°
↑
7.0 km/h
8
8.0°
↑
9.0 km/h
9
8.0°
↑
9.0 km/h
10
9.0°
↑
10.0 km/h
11
10.0°
↑
12.0 km/h
12
10.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
13
10.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
14
10.0°
0.5 mm
↑
12.0 km/h
15
9.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
16
10.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
17
10.0°
0.3 mm
↑
10.0 km/h
18
9.0°
0.4 mm
↑
12.0 km/h
19
8.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
20
8.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
21
8.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
22
8.0°
↑
12.0 km/h
23
8.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
8.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
1
7.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
2
7.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
3
7.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
4
7.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
5
7.0°
↑
12.0 km/h
6
7.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Saransk, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 172.85 µg/m³ |
| O3: | 84.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 23.25 µg/m³ |
| PM10: | 30.15 µg/m³ |