Thời tiết tại Izhevsk, Nga 🇷🇺
10.1°C
cảm giác như 9.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Izhevsk, Nga vào 18:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (115°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 13% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:57 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Izhevsk, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Có mây
11.4°C
6.8°C
3.2°C
82%
16.6 kph
0.0 mm
1.0
05:57 AM
07:06 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.3°C
6.8°C
4.6°C
93%
13.3 kph
4.4 mm
0.0
05:55 AM
07:08 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.0°C
8.4°C
5.8°C
90%
12.6 kph
1.4 mm
1.0
05:52 AM
07:10 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
8.7°C
7.0°C
5.4°C
94%
17.3 kph
1.4 mm
0.0
05:49 AM
07:13 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.2°C
5.7°C
2.8°C
74%
16.9 kph
0.5 mm
0.0
05:47 AM
07:15 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều mây
8.9°C
4.8°C
2.4°C
69%
20.5 kph
0.1 mm
1.0
05:44 AM
07:17 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.5°C
6.4°C
3.3°C
77%
20.2 kph
0.5 mm
2.0
05:41 AM
07:19 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Izhevsk, Nga 🇷🇺
Wednesday, April 01, 2026
12.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
2.0°C
19
8.0°
↑
8.0 km/h
20
8.0°
↑
7.0 km/h
21
7.0°
↑
6.0 km/h
22
7.0°
↑
5.0 km/h
23
7.0°
↑
6.0 km/h
6.0°
↑
6.0 km/h
1
6.0°
↑
6.0 km/h
2
6.0°
↑
6.0 km/h
3
6.0°
↑
8.0 km/h
4
5.0°
↑
9.0 km/h
5
5.0°
↑
9.0 km/h
6
5.0°
↑
10.0 km/h
7
5.0°
↑
10.0 km/h
8
6.0°
↑
8.0 km/h
9
7.0°
↑
10.0 km/h
10
8.0°
↑
12.0 km/h
11
10.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
12
10.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
13
9.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
14
8.0°
0.5 mm
↑
13.0 km/h
15
8.0°
1.4 mm
↑
13.0 km/h
16
7.0°
1.1 mm
↑
13.0 km/h
17
7.0°
0.6 mm
↑
11.0 km/h
18
7.0°
0.3 mm
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Izhevsk, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 241.85 µg/m³ |
| O3: | 109.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.65 µg/m³ |
| SO2: | 3.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.25 µg/m³ |
| PM10: | 33.55 µg/m³ |