Thời tiết tại Izhevsk, Nga 🇷🇺
6.9°C
cảm giác như 5.1°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Izhevsk, Nga vào 3:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 97% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (193°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1002.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Izhevsk, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
7.4°C
6.2°C
3.0°C
93%
17.6 kph
2.1 mm
0.0
05:49 AM
07:13 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
7.5°C
4.7°C
0.9°C
86%
19.4 kph
4.4 mm
0.0
05:47 AM
07:15 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
5.3°C
4.4°C
3.1°C
85%
23.8 kph
1.1 mm
0.0
05:44 AM
07:17 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều mây
12.0°C
6.7°C
1.8°C
74%
23.0 kph
0.0 mm
1.0
05:41 AM
07:19 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
U ám
11.7°C
8.5°C
5.5°C
73%
20.9 kph
0.0 mm
1.0
05:39 AM
07:21 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
6.6°C
5.9°C
4.1°C
88%
24.1 kph
2.6 mm
2.0
05:36 AM
07:23 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa lả tả gần đó
1.7°C
2.0°C
-0.3°C
84%
29.9 kph
1.8 mm
1.0
05:33 AM
07:25 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Izhevsk, Nga 🇷🇺
Saturday, April 04, 2026
9.0°C
6.0°C
4.0°C
2.0°C
-1.0°C
4
7.0°
0.4 mm
↑
9.0 km/h
5
6.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
6
6.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
7
6.0°
↑
10.0 km/h
8
7.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
9
6.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
10
6.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
11
6.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
12
6.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
13
6.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
14
7.0°
↑
16.0 km/h
15
7.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
16
7.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
17
7.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
18
7.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
19
6.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
20
5.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
21
4.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
22
4.0°
↑
10.0 km/h
23
3.0°
↑
10.0 km/h
2.0°
↑
11.0 km/h
1
2.0°
↑
12.0 km/h
2
2.0°
↑
10.0 km/h
3
2.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Izhevsk, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 219.85 µg/m³ |
| O3: | 62.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.95 µg/m³ |
| PM10: | 25.75 µg/m³ |