Thời tiết tại Izhevsk, Nga 🇷🇺
-8.7°C
cảm giác như -15.5°C
Tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Izhevsk, Nga vào 6:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 95% |
| 🌬️ Gió: | 16.2 kph (85°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1030.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Izhevsk, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 13. thg 1
Tuyết nhẹ
-8.6°C
-9.7°C
-11.8°C
95%
19.1 kph
2.5 mm
0.0
08:56 AM
04:16 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
U ám
-9.1°C
-11.6°C
-16.2°C
93%
15.5 kph
0.0 mm
0.0
08:55 AM
04:18 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Nhiều nắng
-12.7°C
-19.2°C
-25.5°C
92%
9.7 kph
0.0 mm
0.0
08:53 AM
04:20 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Nhiều nắng
-12.7°C
-22.1°C
-26.9°C
90%
6.1 kph
0.0 mm
0.0
08:52 AM
04:22 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Có mây
-13.4°C
-21.0°C
-26.3°C
87%
5.4 kph
0.0 mm
0.0
08:51 AM
04:24 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
U ám
-12.4°C
-16.5°C
-23.0°C
89%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
08:49 AM
04:26 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Sương mù băng giá
-8.2°C
-13.9°C
-19.9°C
98%
9.0 kph
0.0 mm
1.0
08:48 AM
04:28 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Izhevsk, Nga 🇷🇺
Tuesday, January 13, 2026
-6.0°C
-8.0°C
-10.0°C
-11.0°C
-13.0°C
7
-9.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
8
-9.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
9
-9.0°
0.2 mm
↑
18.0 km/h
10
-9.0°
0.3 mm
↑
17.0 km/h
11
-9.0°
0.3 mm
↑
18.0 km/h
12
-9.0°
0.3 mm
↑
19.0 km/h
13
-9.0°
0.3 mm
↑
19.0 km/h
14
-9.0°
0.2 mm
↑
19.0 km/h
15
-10.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
16
-10.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
17
-11.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
18
-11.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
19
-11.0°
↑
17.0 km/h
20
-12.0°
↑
16.0 km/h
21
-12.0°
↑
16.0 km/h
22
-12.0°
↑
16.0 km/h
23
-12.0°
↑
16.0 km/h
-12.0°
↑
16.0 km/h
1
-12.0°
↑
14.0 km/h
2
-12.0°
↑
14.0 km/h
3
-12.0°
↑
15.0 km/h
4
-12.0°
↑
16.0 km/h
5
-11.0°
↑
14.0 km/h
6
-11.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Izhevsk, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 205.85 µg/m³ |
| O3: | 56.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.15 µg/m³ |
| PM10: | 3.35 µg/m³ |