Thời tiết tại Izhevsk, Nga 🇷🇺
-12.0°C
cảm giác như -19.3°C
Tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Izhevsk, Nga vào 10:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 15.1 kph (167°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 09:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Izhevsk, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Tuyết nhẹ
-11.4°C
-13.5°C
-17.7°C
95%
16.6 kph
0.9 mm
0.0
09:04 AM
03:57 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Sương mù băng giá
-15.8°C
-20.6°C
-25.9°C
99%
14.0 kph
0.1 mm
0.0
09:04 AM
03:59 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Tuyết vừa
-7.2°C
-14.4°C
-25.5°C
95%
27.7 kph
3.1 mm
0.0
09:03 AM
04:00 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Trận bão tuyết
-5.9°C
-6.7°C
-8.5°C
88%
34.6 kph
6.0 mm
0.0
09:03 AM
04:01 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-7.1°C
-8.9°C
-16.4°C
93%
23.0 kph
0.2 mm
0.0
09:02 AM
04:03 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-9.2°C
-15.0°C
-20.7°C
97%
16.9 kph
0.1 mm
1.0
09:02 AM
04:04 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Sương mù băng giá
-11.0°C
-13.9°C
-18.9°C
97%
5.4 kph
0.4 mm
1.0
09:01 AM
04:06 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Izhevsk, Nga 🇷🇺
Thursday, January 01, 2026
-9.0°C
-12.0°C
-16.0°C
-20.0°C
-23.0°C
11
-12.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
12
-12.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
13
-12.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
14
-12.0°
0.2 mm
↑
14.0 km/h
15
-11.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
16
-12.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
17
-12.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
18
-13.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
19
-14.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
20
-14.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
21
-15.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
22
-15.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
23
-15.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
-15.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
1
-16.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
2
-17.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
3
-18.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
4
-18.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
5
-19.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
6
-20.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
7
-21.0°
↑
8.0 km/h
8
-22.0°
↑
8.0 km/h
9
-19.0°
↑
8.0 km/h
10
-17.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Izhevsk, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 191.85 µg/m³ |
| O3: | 69.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.65 µg/m³ |
| PM10: | 4.05 µg/m³ |