Thời tiết tại Chelyabinsk, Nga 🇷🇺
-13.0°C
cảm giác như -21.8°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Chelyabinsk, Nga vào 15:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 20.9 kph (180°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 09:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Chelyabinsk, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 4. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-10.4°C
-12.9°C
-17.2°C
85%
25.6 kph
0.4 mm
0.0
09:19 AM
04:39 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-4.8°C
-7.7°C
-12.8°C
92%
20.9 kph
2.0 mm
0.0
09:19 AM
04:41 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
-6.0°C
-9.6°C
-14.3°C
88%
18.7 kph
0.0 mm
0.0
09:18 AM
04:42 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Tuyết vừa
-5.2°C
-7.7°C
-12.6°C
92%
10.1 kph
1.4 mm
0.0
09:18 AM
04:43 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Tuyết vừa
-4.9°C
-7.7°C
-11.8°C
97%
11.5 kph
2.6 mm
0.0
09:17 AM
04:45 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
-8.9°C
-10.0°C
-13.7°C
96%
15.5 kph
1.8 mm
1.0
09:17 AM
04:47 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-0.8°C
-2.3°C
-5.6°C
91%
18.7 kph
0.5 mm
1.0
09:16 AM
04:48 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Chelyabinsk, Nga 🇷🇺
Sunday, January 04, 2026
-2.0°C
-5.0°C
-8.0°C
-11.0°C
-14.0°C
16
-11.0°
↑
22.0 km/h
17
-11.0°
↑
23.0 km/h
18
-10.0°
↑
24.0 km/h
19
-10.0°
↑
25.0 km/h
20
-10.0°
↑
25.0 km/h
21
-10.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
22
-10.0°
0.3 mm
↑
25.0 km/h
23
-10.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
-9.0°
↑
21.0 km/h
1
-10.0°
↑
20.0 km/h
2
-11.0°
↑
17.0 km/h
3
-12.0°
↑
14.0 km/h
4
-12.0°
↑
16.0 km/h
5
-13.0°
↑
13.0 km/h
6
-12.0°
↑
14.0 km/h
7
-10.0°
↑
16.0 km/h
8
-9.0°
↑
14.0 km/h
9
-8.0°
↑
14.0 km/h
10
-6.0°
↑
16.0 km/h
11
-6.0°
↑
16.0 km/h
12
-5.0°
↑
16.0 km/h
13
-5.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
14
-5.0°
0.2 mm
↑
15.0 km/h
15
-5.0°
0.4 mm
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Chelyabinsk, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 384.85 µg/m³ |
| O3: | 38.0 µg/m³ |
| NO2: | 25.65 µg/m³ |
| SO2: | 4.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.35 µg/m³ |
| PM10: | 8.95 µg/m³ |