Thời tiết tại Chelyabinsk, Nga 🇷🇺
-11.6°C
cảm giác như -16.5°C
Tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Chelyabinsk, Nga vào :45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 85% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (335°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 09:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Chelyabinsk, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Sương mù băng giá
-12.6°C
-16.7°C
-19.8°C
96%
12.2 kph
0.0 mm
0.0
09:20 AM
04:38 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
U ám
-11.3°C
-13.4°C
-17.3°C
86%
24.1 kph
0.0 mm
0.0
09:19 AM
04:39 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
-2.9°C
-5.6°C
-11.0°C
90%
24.8 kph
5.3 mm
0.0
09:19 AM
04:41 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-3.6°C
-5.3°C
-16.6°C
85%
23.8 kph
0.4 mm
0.0
09:18 AM
04:42 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
U ám
-11.5°C
-14.2°C
-18.5°C
94%
11.9 kph
0.0 mm
1.0
09:18 AM
04:43 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-5.7°C
-7.6°C
-11.3°C
93%
19.4 kph
0.4 mm
1.0
09:17 AM
04:45 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Chelyabinsk, Nga 🇷🇺
Saturday, January 03, 2026
-9.0°C
-12.0°C
-15.0°C
-18.0°C
-21.0°C
1
-12.0°
↑
8.0 km/h
2
-14.0°
↑
6.0 km/h
3
-15.0°
↑
6.0 km/h
4
-16.0°
↑
9.0 km/h
5
-19.0°
↑
6.0 km/h
6
-20.0°
↑
7.0 km/h
7
-20.0°
↑
7.0 km/h
8
-17.0°
↑
8.0 km/h
9
-15.0°
↑
5.0 km/h
10
-13.0°
↑
4.0 km/h
11
-13.0°
↑
3.0 km/h
12
-14.0°
↑
3.0 km/h
13
-16.0°
↑
4.0 km/h
14
-18.0°
↑
5.0 km/h
15
-19.0°
↑
6.0 km/h
16
-20.0°
↑
8.0 km/h
17
-19.0°
↑
8.0 km/h
18
-19.0°
↑
9.0 km/h
19
-18.0°
↑
10.0 km/h
20
-18.0°
↑
10.0 km/h
21
-18.0°
↑
10.0 km/h
22
-18.0°
↑
12.0 km/h
23
-17.0°
↑
12.0 km/h
-17.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Chelyabinsk, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 207.85 µg/m³ |
| O3: | 54.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.35 µg/m³ |
| SO2: | 4.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.95 µg/m³ |
| PM10: | 7.15 µg/m³ |