Thời tiết tại Chelyabinsk, Nga 🇷🇺
7.1°C
cảm giác như 3.5°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Chelyabinsk, Nga vào 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 85% |
| 🌬️ Gió: | 22.0 kph (19°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.9 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Chelyabinsk, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 1. thg 5
Mưa rơi nặng hạt
6.3°C
6.0°C
5.2°C
90%
27.0 kph
32.5 mm
0.0
05:14 AM
08:30 PM
Full Moon
Th 7 2. thg 5
Mưa lả tả gần đó
10.8°C
6.8°C
3.9°C
75%
22.7 kph
3.2 mm
4.0
05:12 AM
08:32 PM
Waning Gibbous
CN 3. thg 5
Nhiều nắng
13.4°C
8.6°C
3.7°C
60%
13.7 kph
0.0 mm
4.0
05:10 AM
08:34 PM
Waning Gibbous
Th 2 4. thg 5
Mưa vừa
11.0°C
8.9°C
7.4°C
92%
17.3 kph
15.2 mm
1.0
05:08 AM
08:36 PM
Waning Gibbous
Th 3 5. thg 5
Mưa vừa
16.2°C
10.7°C
8.5°C
87%
18.4 kph
5.6 mm
3.0
05:06 AM
08:37 PM
Waning Gibbous
Th 4 6. thg 5
Nhiều nắng
20.8°C
15.7°C
12.0°C
71%
15.5 kph
0.0 mm
5.0
05:04 AM
08:39 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Chelyabinsk, Nga 🇷🇺
Friday, May 01, 2026
8.0°C
6.0°C
5.0°C
4.0°C
2.0°C
3
7.0°
1.5 mm
↑
24.0 km/h
4
6.0°
1.9 mm
↑
23.0 km/h
5
6.0°
1.9 mm
↑
25.0 km/h
6
6.0°
2.7 mm
↑
26.0 km/h
7
6.0°
1.8 mm
↑
27.0 km/h
8
6.0°
2.7 mm
↑
26.0 km/h
9
6.0°
2.6 mm
↑
27.0 km/h
10
6.0°
2.1 mm
↑
27.0 km/h
11
6.0°
1.8 mm
↑
25.0 km/h
12
6.0°
1.3 mm
↑
26.0 km/h
13
5.0°
1.0 mm
↑
26.0 km/h
14
5.0°
1.4 mm
↑
24.0 km/h
15
5.0°
1.5 mm
↑
22.0 km/h
16
5.0°
1.5 mm
↑
22.0 km/h
17
5.0°
1.0 mm
↑
24.0 km/h
18
5.0°
0.5 mm
↑
24.0 km/h
19
6.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
20
6.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
21
6.0°
↑
16.0 km/h
22
6.0°
↑
12.0 km/h
23
5.0°
↑
10.0 km/h
5.0°
↑
11.0 km/h
1
5.0°
↑
12.0 km/h
2
4.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Chelyabinsk, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 274.85 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.15 µg/m³ |
| SO2: | 3.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.95 µg/m³ |
| PM10: | 17.05 µg/m³ |