Thời tiết tại Chelyabinsk, Nga 🇷🇺
-31.8°C
cảm giác như -36.1°C
Sương mù băng giá
Thời tiết hiện tại tại Chelyabinsk, Nga vào 3:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (76°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1044.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 09:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Chelyabinsk, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 15. thg 1
Nhiều nắng
-20.9°C
-28.1°C
-32.9°C
93%
7.6 kph
0.0 mm
0.0
09:11 AM
04:57 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Có mây
-17.2°C
-21.7°C
-28.2°C
86%
13.3 kph
0.0 mm
0.0
09:10 AM
04:59 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
U ám
-9.7°C
-14.0°C
-20.1°C
85%
10.8 kph
0.0 mm
0.0
09:09 AM
05:00 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Tuyết nhẹ
-11.1°C
-13.6°C
-17.8°C
92%
10.4 kph
0.7 mm
1.0
09:08 AM
05:02 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Sương mù băng giá
-16.0°C
-20.6°C
-27.3°C
99%
6.5 kph
0.1 mm
1.0
09:06 AM
05:04 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Sương mù băng giá
-20.1°C
-24.9°C
-28.4°C
99%
9.0 kph
0.1 mm
1.0
09:05 AM
05:06 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Chelyabinsk, Nga 🇷🇺
Thursday, January 15, 2026
-18.0°C
-22.0°C
-26.0°C
-30.0°C
-34.0°C
4
-33.0°
↑
1.0 km/h
5
-33.0°
↑
2.0 km/h
6
-33.0°
↑
3.0 km/h
7
-32.0°
↑
3.0 km/h
8
-27.0°
↑
5.0 km/h
9
-24.0°
↑
7.0 km/h
10
-23.0°
↑
8.0 km/h
11
-22.0°
↑
7.0 km/h
12
-21.0°
↑
6.0 km/h
13
-22.0°
↑
4.0 km/h
14
-25.0°
↑
5.0 km/h
15
-26.0°
↑
4.0 km/h
16
-27.0°
↑
4.0 km/h
17
-28.0°
↑
4.0 km/h
18
-28.0°
↑
4.0 km/h
19
-28.0°
↑
5.0 km/h
20
-28.0°
↑
5.0 km/h
21
-28.0°
↑
5.0 km/h
22
-28.0°
↑
5.0 km/h
23
-28.0°
↑
5.0 km/h
-28.0°
↑
6.0 km/h
1
-28.0°
↑
5.0 km/h
2
-28.0°
↑
5.0 km/h
3
-28.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Chelyabinsk, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 328.85 µg/m³ |
| O3: | 39.0 µg/m³ |
| NO2: | 18.55 µg/m³ |
| SO2: | 8.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.65 µg/m³ |
| PM10: | 12.15 µg/m³ |