Thời tiết tại Perm, Nga 🇷🇺
-15.7°C
cảm giác như -20.6°C
Tuyết nhẹ lả tả
Thời tiết hiện tại tại Perm, Nga vào 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (117°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 10:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Perm, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Sương mù băng giá
-8.6°C
-16.5°C
-26.9°C
95%
21.6 kph
2.0 mm
0.0
10:00 AM
04:39 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Tuyết vừa
-7.3°C
-7.4°C
-8.8°C
81%
27.0 kph
1.3 mm
0.0
09:59 AM
04:41 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-6.3°C
-8.7°C
-13.2°C
92%
23.0 kph
0.2 mm
0.0
09:59 AM
04:42 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-11.0°C
-14.8°C
-26.9°C
95%
17.6 kph
0.2 mm
0.0
09:58 AM
04:44 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Sương mù băng giá
-19.4°C
-22.8°C
-30.6°C
96%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
09:57 AM
04:46 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
-2.6°C
-6.4°C
-12.0°C
95%
20.9 kph
3.2 mm
1.0
09:56 AM
04:47 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Perm, Nga 🇷🇺
Saturday, January 03, 2026
-4.0°C
-10.0°C
-16.0°C
-22.0°C
-28.0°C
3
-27.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
4
-27.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
5
-27.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
6
-26.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
7
-25.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
8
-23.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
9
-20.0°
↑
11.0 km/h
10
-18.0°
↑
13.0 km/h
11
-16.0°
↑
15.0 km/h
12
-14.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
13
-12.0°
↑
19.0 km/h
14
-11.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
15
-10.0°
0.3 mm
↑
19.0 km/h
16
-9.0°
0.4 mm
↑
19.0 km/h
17
-9.0°
0.2 mm
↑
19.0 km/h
18
-9.0°
0.2 mm
↑
20.0 km/h
19
-8.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
20
-8.0°
0.5 mm
↑
19.0 km/h
21
-8.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
22
-7.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
23
-6.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
-6.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
1
-7.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
2
-7.0°
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Perm, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 200.85 µg/m³ |
| O3: | 38.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.05 µg/m³ |
| SO2: | 3.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.45 µg/m³ |
| PM10: | 5.45 µg/m³ |