Thời tiết tại Perm, Nga 🇷🇺
-20.0°C
cảm giác như -25.6°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Perm, Nga vào 5:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (117°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1038.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 09:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Perm, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 15. thg 1
Nhiều nắng
-16.5°C
-25.1°C
-31.0°C
91%
10.4 kph
0.0 mm
0.0
09:49 AM
05:01 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Sương mù băng giá
-17.0°C
-25.6°C
-33.0°C
95%
4.0 kph
0.0 mm
0.0
09:48 AM
05:03 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Tuyết nhẹ
-12.6°C
-16.6°C
-23.3°C
93%
13.0 kph
1.1 mm
0.0
09:46 AM
05:05 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Tuyết nhẹ
-8.5°C
-12.2°C
-15.8°C
97%
7.9 kph
2.0 mm
0.0
09:45 AM
05:07 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Tuyết vừa
-9.7°C
-11.1°C
-15.0°C
95%
16.6 kph
2.8 mm
0.0
09:43 AM
05:09 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Nhiều mây
-16.4°C
-18.7°C
-23.2°C
91%
17.6 kph
0.1 mm
1.0
09:42 AM
05:11 PM
Waxing Crescent
Th 4 21. thg 1
Sương mù
-20.9°C
-26.5°C
-31.8°C
96%
11.2 kph
0.0 mm
1.0
09:40 AM
05:14 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Perm, Nga 🇷🇺
Thursday, January 15, 2026
-14.0°C
-19.0°C
-24.0°C
-29.0°C
-34.0°C
6
-28.0°
↑
6.0 km/h
7
-28.0°
↑
6.0 km/h
8
-27.0°
↑
6.0 km/h
9
-21.0°
↑
5.0 km/h
10
-19.0°
↑
6.0 km/h
11
-17.0°
↑
7.0 km/h
12
-16.0°
↑
6.0 km/h
13
-19.0°
↑
5.0 km/h
14
-23.0°
↑
5.0 km/h
15
-25.0°
↑
6.0 km/h
16
-27.0°
↑
6.0 km/h
17
-28.0°
↑
5.0 km/h
18
-28.0°
↑
4.0 km/h
19
-29.0°
↑
4.0 km/h
20
-30.0°
↑
4.0 km/h
21
-30.0°
↑
4.0 km/h
22
-30.0°
↑
3.0 km/h
23
-31.0°
↑
4.0 km/h
-31.0°
↑
3.0 km/h
1
-32.0°
↑
3.0 km/h
2
-32.0°
↑
3.0 km/h
3
-32.0°
↑
2.0 km/h
4
-33.0°
↑
3.0 km/h
5
-33.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Perm, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 163.85 µg/m³ |
| O3: | 66.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.05 µg/m³ |
| PM10: | 3.25 µg/m³ |