Thời tiết tại Perm, Nga 🇷🇺
-5.7°C
cảm giác như -10.3°C
Tuyết vừa
Thời tiết hiện tại tại Perm, Nga vào 10:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (63°) |
| 🌡️ Áp suất: | 989.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 1.3 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.8 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Perm, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Tuyết rơi nặng hạt
-0.9°C
-7.3°C
-12.8°C
96%
16.2 kph
11.8 mm
0.0
08:42 AM
06:17 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Sương mù băng giá
-10.8°C
-16.6°C
-22.7°C
95%
15.1 kph
0.1 mm
0.0
08:39 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Sương mù băng giá
-10.8°C
-20.0°C
-26.1°C
98%
7.6 kph
0.2 mm
0.0
08:36 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều mây
-6.4°C
-13.7°C
-24.4°C
89%
23.0 kph
0.0 mm
0.0
08:34 AM
06:24 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Tuyết nhẹ
-6.3°C
-8.8°C
-12.0°C
91%
20.5 kph
1.6 mm
0.0
08:31 AM
06:26 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
-11.4°C
-12.3°C
-16.8°C
93%
14.0 kph
0.3 mm
1.0
08:29 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
-4.8°C
-8.5°C
-14.3°C
82%
29.2 kph
0.1 mm
1.0
08:26 AM
06:31 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Perm, Nga 🇷🇺
Tuesday, February 17, 2026
2.0°C
-4.0°C
-11.0°C
-18.0°C
-24.0°C
11
-3.0°
0.8 mm
↑
7.0 km/h
12
-2.0°
0.7 mm
↑
1.0 km/h
13
-1.0°
0.3 mm
↑
7.0 km/h
14
-1.0°
0.6 mm
↑
8.0 km/h
15
-3.0°
0.7 mm
↑
10.0 km/h
16
-5.0°
0.5 mm
↑
9.0 km/h
17
-5.0°
0.3 mm
↑
11.0 km/h
18
-6.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
19
-7.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
20
-8.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
21
-8.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
22
-9.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
23
-9.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
-10.0°
↑
15.0 km/h
1
-11.0°
↑
14.0 km/h
2
-13.0°
↑
13.0 km/h
3
-16.0°
↑
10.0 km/h
4
-19.0°
↑
8.0 km/h
5
-20.0°
↑
8.0 km/h
6
-21.0°
↑
8.0 km/h
7
-20.0°
↑
9.0 km/h
8
-21.0°
↑
8.0 km/h
9
-23.0°
↑
7.0 km/h
10
-20.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Perm, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 178.85 µg/m³ |
| O3: | 71.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 1.95 µg/m³ |
| PM10: | 2.15 µg/m³ |