Thời tiết tại Tula, Nga 🇷🇺
-24.6°C
cảm giác như -32.3°C
Sương mù băng giá
Thời tiết hiện tại tại Tula, Nga vào 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 98% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (296°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tula, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Có mây
-10.7°C
-17.1°C
-24.6°C
90%
22.3 kph
0.1 mm
0.0
07:46 AM
05:42 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Sương mù băng giá
-10.9°C
-17.7°C
-27.1°C
91%
22.3 kph
0.0 mm
0.0
07:44 AM
05:44 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Trận bão tuyết
-2.7°C
-6.2°C
-11.1°C
94%
29.9 kph
28.4 mm
0.0
07:42 AM
05:46 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Tuyết nhẹ
-4.0°C
-9.6°C
-14.7°C
95%
15.8 kph
0.2 mm
0.0
07:40 AM
05:48 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Sương mù băng giá
-7.6°C
-13.9°C
-21.5°C
95%
18.0 kph
0.1 mm
0.0
07:37 AM
05:50 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Sương mù băng giá
-6.4°C
-14.9°C
-24.0°C
94%
22.0 kph
0.0 mm
1.0
07:35 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Trận bão tuyết
-2.4°C
-5.4°C
-10.0°C
84%
40.0 kph
3.5 mm
1.0
07:33 AM
05:54 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Tula, Nga 🇷🇺
Tuesday, February 17, 2026
-8.0°C
-13.0°C
-18.0°C
-24.0°C
-29.0°C
9
-22.0°
↑
12.0 km/h
10
-18.0°
↑
14.0 km/h
11
-15.0°
↑
14.0 km/h
12
-13.0°
↑
13.0 km/h
13
-12.0°
↑
13.0 km/h
14
-11.0°
↑
13.0 km/h
15
-11.0°
↑
12.0 km/h
16
-11.0°
↑
11.0 km/h
17
-15.0°
↑
6.0 km/h
18
-20.0°
↑
8.0 km/h
19
-22.0°
↑
8.0 km/h
20
-22.0°
↑
9.0 km/h
21
-22.0°
↑
9.0 km/h
22
-22.0°
↑
8.0 km/h
23
-23.0°
↑
7.0 km/h
-23.0°
↑
8.0 km/h
1
-24.0°
↑
8.0 km/h
2
-24.0°
↑
7.0 km/h
3
-25.0°
↑
7.0 km/h
4
-26.0°
↑
6.0 km/h
5
-27.0°
↑
8.0 km/h
6
-27.0°
↑
7.0 km/h
7
-27.0°
↑
7.0 km/h
8
-27.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tula, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 182.85 µg/m³ |
| O3: | 69.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.65 µg/m³ |
| SO2: | 6.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.45 µg/m³ |
| PM10: | 7.85 µg/m³ |