Thời tiết tại Tula, Nga 🇷🇺
-13.6°C
cảm giác như -20.0°C
Sương mù băng giá
Thời tiết hiện tại tại Tula, Nga vào 2:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 97% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (280°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1000.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tula, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Sương mù băng giá
-11.0°C
-15.4°C
-20.8°C
98%
12.6 kph
0.2 mm
0.0
08:50 AM
04:16 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-8.9°C
-12.8°C
-19.9°C
93%
31.0 kph
2.8 mm
0.0
08:49 AM
04:18 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Tuyết vừa
-1.8°C
-2.9°C
-5.4°C
95%
25.6 kph
4.1 mm
0.0
08:49 AM
04:19 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Sương mù băng giá
-3.3°C
-5.6°C
-8.5°C
97%
15.8 kph
0.6 mm
0.0
08:49 AM
04:20 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Sương mù
-4.9°C
-7.0°C
-11.2°C
97%
11.5 kph
0.2 mm
1.0
08:48 AM
04:21 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Sương mù băng giá
-10.8°C
-12.9°C
-16.6°C
97%
11.2 kph
0.1 mm
1.0
08:48 AM
04:23 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-6.7°C
-11.8°C
-15.6°C
97%
18.4 kph
0.5 mm
1.0
08:47 AM
04:24 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tula, Nga 🇷🇺
Thursday, January 01, 2026
-9.0°C
-12.0°C
-16.0°C
-19.0°C
-22.0°C
3
-14.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
4
-14.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
5
-15.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
6
-16.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
7
-16.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
8
-16.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
9
-16.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
10
-14.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
11
-12.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
12
-11.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
13
-11.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
14
-12.0°
↑
10.0 km/h
15
-14.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
16
-16.0°
↑
10.0 km/h
17
-17.0°
↑
9.0 km/h
18
-18.0°
↑
9.0 km/h
19
-19.0°
↑
8.0 km/h
20
-20.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
21
-20.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
22
-20.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
23
-21.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
-20.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
1
-19.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
2
-19.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tula, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 226.85 µg/m³ |
| O3: | 32.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.75 µg/m³ |
| SO2: | 5.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.85 µg/m³ |
| PM10: | 8.25 µg/m³ |