Thời tiết tại Bryansk, Nga 🇷🇺
-14.5°C
cảm giác như -20.1°C
Sương mù băng giá
Thời tiết hiện tại tại Bryansk, Nga vào 9:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 98% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (264°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:57 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:35 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bryansk, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Sương mù băng giá
-11.3°C
-14.4°C
-19.4°C
97%
10.4 kph
0.2 mm
0.0
08:57 AM
04:35 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
-3.7°C
-7.5°C
-17.2°C
94%
26.6 kph
8.0 mm
0.0
08:57 AM
04:36 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Tuyết vừa lả tả
-1.9°C
-2.7°C
-5.0°C
94%
22.3 kph
1.0 mm
0.0
08:57 AM
04:37 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Tuyết nhẹ
-4.5°C
-5.9°C
-8.4°C
92%
20.9 kph
0.4 mm
0.0
08:57 AM
04:39 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-7.0°C
-10.4°C
-14.2°C
96%
18.0 kph
0.2 mm
0.0
08:56 AM
04:40 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Sương mù băng giá
-6.9°C
-12.7°C
-19.5°C
97%
9.4 kph
0.0 mm
1.0
08:56 AM
04:41 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Sương mù băng giá
-8.2°C
-13.5°C
-18.7°C
97%
7.2 kph
0.0 mm
1.0
08:55 AM
04:42 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bryansk, Nga 🇷🇺
Thursday, January 01, 2026
-4.0°C
-8.0°C
-12.0°C
-17.0°C
-21.0°C
10
-13.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
11
-12.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
12
-12.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
13
-11.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
14
-12.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
15
-13.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
16
-16.0°
↑
8.0 km/h
17
-18.0°
↑
7.0 km/h
18
-18.0°
↑
7.0 km/h
19
-19.0°
↑
7.0 km/h
20
-19.0°
↑
7.0 km/h
21
-19.0°
↑
7.0 km/h
22
-19.0°
↑
8.0 km/h
23
-18.0°
↑
9.0 km/h
-17.0°
↑
11.0 km/h
1
-16.0°
↑
13.0 km/h
2
-15.0°
↑
14.0 km/h
3
-14.0°
↑
17.0 km/h
4
-13.0°
↑
19.0 km/h
5
-12.0°
0.1 mm
↑
21.0 km/h
6
-11.0°
0.4 mm
↑
23.0 km/h
7
-10.0°
0.6 mm
↑
25.0 km/h
8
-8.0°
0.5 mm
↑
26.0 km/h
9
-7.0°
0.6 mm
↑
27.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bryansk, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 185.85 µg/m³ |
| O3: | 30.0 µg/m³ |
| NO2: | 15.65 µg/m³ |
| SO2: | 9.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.85 µg/m³ |
| PM10: | 9.15 µg/m³ |