Thời tiết tại Bryansk, Nga 🇷🇺
8.0°C
cảm giác như 7.2°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Bryansk, Nga vào 8:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (338°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 99% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bryansk, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.2°C
9.5°C
6.8°C
82%
8.6 kph
0.3 mm
0.0
06:12 AM
07:21 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.4°C
9.8°C
5.9°C
65%
20.9 kph
0.1 mm
1.0
06:09 AM
07:23 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
7.9°C
5.8°C
4.2°C
70%
26.3 kph
2.3 mm
0.0
06:07 AM
07:25 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.2°C
5.0°C
1.7°C
83%
20.5 kph
4.0 mm
0.0
06:05 AM
07:27 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
5.6°C
3.4°C
1.8°C
82%
22.3 kph
1.9 mm
0.0
06:02 AM
07:29 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
4.9°C
2.5°C
0.4°C
82%
10.1 kph
0.3 mm
1.0
06:00 AM
07:30 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
3.8°C
1.9°C
0.0°C
84%
16.2 kph
0.2 mm
1.0
05:58 AM
07:32 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bryansk, Nga 🇷🇺
Friday, April 03, 2026
14.0°C
12.0°C
10.0°C
8.0°C
6.0°C
9
8.0°
↑
5.0 km/h
10
9.0°
↑
5.0 km/h
11
10.0°
↑
5.0 km/h
12
11.0°
↑
6.0 km/h
13
12.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
14
12.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
15
12.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
16
12.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
17
12.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
18
12.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
19
10.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
20
10.0°
↑
5.0 km/h
21
10.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
22
10.0°
↑
4.0 km/h
23
9.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
9.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
1
9.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
2
9.0°
↑
5.0 km/h
3
8.0°
↑
5.0 km/h
4
8.0°
↑
4.0 km/h
5
8.0°
↑
4.0 km/h
6
8.0°
↑
3.0 km/h
7
8.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
8
8.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bryansk, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 237.85 µg/m³ |
| O3: | 28.0 µg/m³ |
| NO2: | 17.75 µg/m³ |
| SO2: | 5.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.55 µg/m³ |
| PM10: | 26.35 µg/m³ |