Thời tiết tại Ulyanovsk, Nga 🇷🇺
-8.6°C
cảm giác như -15.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Ulyanovsk, Nga vào 4:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 52% |
| 🌬️ Gió: | 16.6 kph (103°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1027.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:53 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ulyanovsk, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 15. thg 1
Có mây
-10.9°C
-13.8°C
-19.8°C
86%
17.6 kph
0.0 mm
0.0
07:59 AM
03:53 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Nhiều nắng
-14.8°C
-19.7°C
-22.6°C
93%
6.8 kph
0.0 mm
0.0
07:58 AM
03:55 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Nhiều nắng
-15.8°C
-19.6°C
-23.1°C
91%
5.8 kph
0.0 mm
0.0
07:57 AM
03:57 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
U ám
-8.8°C
-11.9°C
-17.2°C
80%
18.4 kph
0.0 mm
0.0
07:56 AM
03:59 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Tuyết nhẹ
-4.9°C
-7.1°C
-8.8°C
92%
19.4 kph
0.9 mm
0.0
07:54 AM
04:00 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Tuyết nhẹ
-5.6°C
-7.2°C
-8.6°C
96%
10.8 kph
0.4 mm
1.0
07:53 AM
04:02 PM
Waxing Crescent
Th 4 21. thg 1
Tuyết nhẹ
-8.2°C
-10.4°C
-14.6°C
96%
7.6 kph
0.4 mm
1.0
07:52 AM
04:04 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Ulyanovsk, Nga 🇷🇺
Thursday, January 15, 2026
-8.0°C
-12.0°C
-16.0°C
-20.0°C
-24.0°C
5
-12.0°
↑
17.0 km/h
6
-12.0°
↑
18.0 km/h
7
-12.0°
↑
18.0 km/h
8
-12.0°
↑
17.0 km/h
9
-12.0°
↑
17.0 km/h
10
-12.0°
↑
17.0 km/h
11
-11.0°
↑
17.0 km/h
12
-11.0°
↑
17.0 km/h
13
-12.0°
↑
16.0 km/h
14
-12.0°
↑
15.0 km/h
15
-14.0°
↑
14.0 km/h
16
-15.0°
↑
13.0 km/h
17
-16.0°
↑
12.0 km/h
18
-16.0°
↑
12.0 km/h
19
-17.0°
↑
10.0 km/h
20
-19.0°
↑
9.0 km/h
21
-20.0°
↑
8.0 km/h
22
-20.0°
↑
7.0 km/h
23
-20.0°
↑
7.0 km/h
-20.0°
↑
6.0 km/h
1
-21.0°
↑
6.0 km/h
2
-21.0°
↑
6.0 km/h
3
-22.0°
↑
5.0 km/h
4
-22.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ulyanovsk, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 153.85 µg/m³ |
| O3: | 76.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.95 µg/m³ |
| PM10: | 3.35 µg/m³ |