Thời tiết tại Ulyanovsk, Nga 🇷🇺
-6.6°C
cảm giác như -15.3°C
Tuyết thổi mạnh
Thời tiết hiện tại tại Ulyanovsk, Nga vào 9:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 73% |
| 🌬️ Gió: | 32.0 kph (251°) |
| 🌡️ Áp suất: | 994.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:03 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ulyanovsk, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Tuyết nhẹ
-8.9°C
-8.1°C
-14.0°C
87%
37.4 kph
0.3 mm
0.0
07:03 AM
04:58 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
-11.9°C
-17.8°C
-22.9°C
95%
10.4 kph
0.0 mm
0.0
07:01 AM
05:01 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
-9.1°C
-16.7°C
-25.0°C
93%
17.3 kph
0.0 mm
0.0
06:59 AM
05:03 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
-6.8°C
-10.2°C
-14.7°C
91%
11.9 kph
0.3 mm
0.0
06:57 AM
05:05 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Tuyết vừa
-2.5°C
-7.8°C
-13.8°C
93%
22.7 kph
1.9 mm
0.0
06:54 AM
05:07 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
-13.0°C
-16.2°C
-18.6°C
92%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
06:52 AM
05:09 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Có mây
-3.5°C
-8.2°C
-15.0°C
72%
38.5 kph
0.1 mm
2.0
06:50 AM
05:11 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Ulyanovsk, Nga 🇷🇺
Tuesday, February 17, 2026
-6.0°C
-10.0°C
-15.0°C
-20.0°C
-24.0°C
10
-10.0°
↑
31.0 km/h
11
-10.0°
↑
30.0 km/h
12
-9.0°
↑
29.0 km/h
13
-9.0°
↑
28.0 km/h
14
-9.0°
↑
26.0 km/h
15
-9.0°
↑
24.0 km/h
16
-9.0°
↑
22.0 km/h
17
-10.0°
↑
20.0 km/h
18
-10.0°
↑
20.0 km/h
19
-10.0°
↑
20.0 km/h
20
-11.0°
↑
17.0 km/h
21
-12.0°
↑
14.0 km/h
22
-13.0°
↑
13.0 km/h
23
-14.0°
↑
12.0 km/h
-15.0°
↑
10.0 km/h
1
-17.0°
↑
10.0 km/h
2
-18.0°
↑
10.0 km/h
3
-18.0°
↑
9.0 km/h
4
-20.0°
↑
9.0 km/h
5
-22.0°
↑
9.0 km/h
6
-22.0°
↑
9.0 km/h
7
-23.0°
↑
9.0 km/h
8
-22.0°
↑
8.0 km/h
9
-19.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ulyanovsk, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 204.85 µg/m³ |
| O3: | 48.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 1.05 µg/m³ |
| PM10: | 1.05 µg/m³ |