Thời tiết tại Ulyanovsk, Nga 🇷🇺
-14.9°C
cảm giác như -25.5°C
Tuyết thổi mạnh
Thời tiết hiện tại tại Ulyanovsk, Nga vào 1:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 85% |
| 🌬️ Gió: | 27.4 kph (174°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:35 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ulyanovsk, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Tuyết nhẹ
-2.7°C
-5.4°C
-10.4°C
83%
38.5 kph
0.3 mm
0.0
08:07 AM
03:35 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Tuyết thổi mạnh
0.9°C
-3.2°C
-5.9°C
85%
43.6 kph
1.7 mm
0.0
08:06 AM
03:37 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
-3.0°C
-4.9°C
-7.6°C
92%
25.6 kph
2.9 mm
0.0
08:06 AM
03:38 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
-9.6°C
-11.5°C
-15.2°C
91%
17.3 kph
0.0 mm
0.0
08:06 AM
03:39 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
-7.4°C
-8.6°C
-11.5°C
94%
19.8 kph
3.1 mm
1.0
08:05 AM
03:41 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Tuyết vừa lả tả
-4.9°C
-7.2°C
-13.1°C
93%
15.8 kph
0.8 mm
1.0
08:04 AM
03:42 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ulyanovsk, Nga 🇷🇺
Saturday, January 03, 2026
0.0°C
-2.0°C
-5.0°C
-8.0°C
-10.0°C
2
-9.0°
0.0 mm
↑
29.0 km/h
3
-8.0°
0.0 mm
↑
29.0 km/h
4
-8.0°
0.1 mm
↑
30.0 km/h
5
-7.0°
0.1 mm
↑
31.0 km/h
6
-7.0°
0.0 mm
↑
32.0 km/h
7
-6.0°
0.0 mm
↑
33.0 km/h
8
-6.0°
↑
33.0 km/h
9
-5.0°
↑
34.0 km/h
10
-4.0°
↑
35.0 km/h
11
-3.0°
0.0 mm
↑
35.0 km/h
12
-3.0°
0.0 mm
↑
35.0 km/h
13
-3.0°
↑
36.0 km/h
14
-3.0°
↑
37.0 km/h
15
-3.0°
↑
38.0 km/h
16
-3.0°
↑
38.0 km/h
17
-4.0°
↑
38.0 km/h
18
-4.0°
↑
36.0 km/h
19
-4.0°
↑
36.0 km/h
20
-5.0°
↑
37.0 km/h
21
-5.0°
↑
36.0 km/h
22
-5.0°
↑
36.0 km/h
23
-5.0°
↑
37.0 km/h
-4.0°
↑
37.0 km/h
1
-4.0°
0.0 mm
↑
38.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ulyanovsk, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 187.85 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.45 µg/m³ |
| SO2: | 2.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.35 µg/m³ |
| PM10: | 3.35 µg/m³ |