Thời tiết tại Krasnoyarsk, Nga 🇷🇺
3.1°C
cảm giác như -1.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Krasnoyarsk, Nga vào 12:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 21% |
| 🌬️ Gió: | 18.0 kph (217°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:56 PM |
Dự báo 7 ngày cho Krasnoyarsk, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Có mây
0.4°C
-7.2°C
-15.6°C
80%
30.6 kph
0.1 mm
0.0
08:10 AM
05:56 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
3.5°C
1.0°C
-2.1°C
85%
37.4 kph
3.4 mm
0.0
08:07 AM
05:58 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa rào lẫn tuyết nhẹ
-1.8°C
-5.2°C
-12.3°C
82%
34.2 kph
1.4 mm
0.0
08:05 AM
06:00 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
-12.7°C
-15.2°C
-18.3°C
83%
23.0 kph
0.3 mm
0.0
08:03 AM
06:03 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
-19.6°C
-21.0°C
-25.4°C
84%
25.2 kph
0.1 mm
0.0
08:00 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
U ám
-18.2°C
-24.5°C
-29.1°C
91%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
07:58 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Có mây
-13.2°C
-21.3°C
-27.3°C
88%
11.5 kph
0.0 mm
2.0
07:56 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Krasnoyarsk, Nga 🇷🇺
Tuesday, February 17, 2026
4.0°C
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
-4.0°C
13
-0.0°
↑
22.0 km/h
14
0.0°
↑
27.0 km/h
15
0.0°
↑
31.0 km/h
16
-0.0°
↑
30.0 km/h
17
-1.0°
↑
24.0 km/h
18
-2.0°
↑
23.0 km/h
19
-3.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
20
-2.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
21
-2.0°
↑
23.0 km/h
22
-2.0°
↑
23.0 km/h
23
-2.0°
↑
22.0 km/h
-2.0°
↑
21.0 km/h
1
-2.0°
↑
21.0 km/h
2
-1.0°
↑
19.0 km/h
3
-2.0°
↑
18.0 km/h
4
-1.0°
↑
19.0 km/h
5
-0.0°
↑
22.0 km/h
6
0.0°
0.4 mm
↑
26.0 km/h
7
-0.0°
0.2 mm
↑
26.0 km/h
8
0.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
9
1.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
10
2.0°
↑
31.0 km/h
11
3.0°
↑
32.0 km/h
12
3.0°
↑
34.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Krasnoyarsk, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 155.85 µg/m³ |
| O3: | 84.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.85 µg/m³ |
| SO2: | 3.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.95 µg/m³ |
| PM10: | 10.85 µg/m³ |