Thời tiết tại Krasnoyarsk, Nga 🇷🇺
0.4°C
cảm giác như -3.3°C
Mưa rào lẫn tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Krasnoyarsk, Nga vào 6:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (271°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:33 PM |
Dự báo 7 ngày cho Krasnoyarsk, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
4.0°C
1.6°C
-0.7°C
88%
15.8 kph
1.5 mm
0.0
06:12 AM
07:33 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
U ám
10.8°C
3.7°C
-0.9°C
86%
11.2 kph
0.0 mm
1.0
06:09 AM
07:35 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
8.3°C
5.6°C
1.7°C
87%
23.8 kph
3.0 mm
0.0
06:07 AM
07:37 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
6.9°C
1.9°C
-2.5°C
65%
14.0 kph
0.0 mm
1.0
06:04 AM
07:39 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.9°C
4.9°C
-1.4°C
69%
20.2 kph
4.3 mm
1.0
06:02 AM
07:41 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
4.6°C
2.9°C
0.1°C
82%
21.2 kph
0.4 mm
1.0
05:59 AM
07:43 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
U ám
2.7°C
-0.2°C
-2.4°C
56%
7.2 kph
0.0 mm
1.0
05:57 AM
07:45 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Krasnoyarsk, Nga 🇷🇺
Saturday, April 04, 2026
6.0°C
4.0°C
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
7
1.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
8
1.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
9
2.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
10
2.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
11
3.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
12
3.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
13
4.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
14
4.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
15
4.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
16
4.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
17
4.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
18
3.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
19
1.0°
↑
2.0 km/h
20
-0.0°
↑
1.0 km/h
21
-0.0°
↑
3.0 km/h
22
-1.0°
↑
4.0 km/h
23
-1.0°
↑
5.0 km/h
-1.0°
↑
6.0 km/h
1
-0.0°
↑
6.0 km/h
2
1.0°
↑
6.0 km/h
3
1.0°
↑
5.0 km/h
4
-1.0°
↑
5.0 km/h
5
-1.0°
↑
6.0 km/h
6
-1.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Krasnoyarsk, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 219.85 µg/m³ |
| O3: | 96.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.05 µg/m³ |
| SO2: | 2.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.45 µg/m³ |
| PM10: | 26.55 µg/m³ |