Thời tiết tại Rostov trên sông Đông, Nga 🇷🇺
11.9°C
cảm giác như 12.3°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Rostov trên sông Đông, Nga vào 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (122°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 70% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rostov trên sông Đông, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.2°C
12.9°C
10.9°C
77%
13.0 kph
3.0 mm
1.0
05:55 AM
06:55 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.8°C
13.1°C
9.5°C
69%
16.6 kph
0.2 mm
1.0
05:53 AM
06:56 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
15.8°C
11.9°C
8.4°C
42%
14.4 kph
0.0 mm
1.0
05:51 AM
06:57 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
11.4°C
9.0°C
5.7°C
64%
28.8 kph
7.6 mm
1.0
05:49 AM
06:59 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.6°C
7.1°C
4.2°C
67%
25.6 kph
3.6 mm
1.0
05:47 AM
07:00 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
8.7°C
6.4°C
4.1°C
68%
29.5 kph
2.0 mm
2.0
05:45 AM
07:02 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Có mây
11.3°C
7.5°C
3.4°C
60%
16.2 kph
0.0 mm
3.0
05:43 AM
07:03 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Rostov trên sông Đông, Nga 🇷🇺
Saturday, April 04, 2026
18.0°C
16.0°C
13.0°C
10.0°C
8.0°C
3
12.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
4
12.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
5
11.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
6
11.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
7
11.0°
0.7 mm
↑
5.0 km/h
8
11.0°
0.9 mm
↑
8.0 km/h
9
11.0°
0.5 mm
↑
10.0 km/h
10
11.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
11
12.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
12
13.0°
↑
8.0 km/h
13
15.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
14
16.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
15
16.0°
↑
13.0 km/h
16
16.0°
↑
12.0 km/h
17
16.0°
↑
10.0 km/h
18
15.0°
↑
8.0 km/h
19
14.0°
↑
5.0 km/h
20
14.0°
↑
4.0 km/h
21
13.0°
↑
4.0 km/h
22
12.0°
↑
6.0 km/h
23
12.0°
↑
8.0 km/h
12.0°
↑
9.0 km/h
1
11.0°
↑
9.0 km/h
2
11.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rostov trên sông Đông, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 201.85 µg/m³ |
| O3: | 28.0 µg/m³ |
| NO2: | 24.55 µg/m³ |
| SO2: | 8.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.75 µg/m³ |
| PM10: | 18.85 µg/m³ |