Thời tiết tại Rostov trên sông Đông, Nga 🇷🇺
-1.9°C
cảm giác như -7.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Rostov trên sông Đông, Nga vào 22:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 22.3 kph (183°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 48% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rostov trên sông Đông, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Có mây
-1.1°C
-4.7°C
-10.4°C
86%
23.4 kph
0.0 mm
0.0
08:08 AM
04:42 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
1.5°C
-0.3°C
-3.3°C
70%
37.4 kph
0.2 mm
0.0
08:08 AM
04:43 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
6.8°C
3.9°C
0.5°C
91%
38.2 kph
11.3 mm
0.0
08:08 AM
04:44 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
10.6°C
5.6°C
1.2°C
86%
35.3 kph
6.3 mm
0.0
08:07 AM
04:46 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
3.5°C
1.8°C
0.4°C
85%
20.5 kph
2.2 mm
0.0
08:07 AM
04:47 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
5.4°C
3.8°C
2.1°C
94%
11.2 kph
1.0 mm
1.0
08:07 AM
04:48 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
-2.3°C
-3.3°C
-7.7°C
91%
23.8 kph
4.7 mm
1.0
08:07 AM
04:49 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Rostov trên sông Đông, Nga 🇷🇺
Friday, January 02, 2026
6.0°C
3.0°C
0.0°C
-2.0°C
-5.0°C
23
-2.0°
↑
23.0 km/h
-2.0°
↑
24.0 km/h
1
-2.0°
↑
24.0 km/h
2
-3.0°
↑
24.0 km/h
3
-3.0°
↑
24.0 km/h
4
-3.0°
↑
23.0 km/h
5
-3.0°
↑
23.0 km/h
6
-3.0°
↑
22.0 km/h
7
-3.0°
↑
22.0 km/h
8
-3.0°
↑
22.0 km/h
9
-2.0°
↑
22.0 km/h
10
-2.0°
↑
22.0 km/h
11
-1.0°
↑
22.0 km/h
12
-0.0°
↑
22.0 km/h
13
0.0°
↑
24.0 km/h
14
1.0°
↑
23.0 km/h
15
0.0°
↑
23.0 km/h
16
1.0°
↑
24.0 km/h
17
1.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
18
2.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
19
3.0°
0.1 mm
↑
27.0 km/h
20
3.0°
↑
29.0 km/h
21
4.0°
↑
32.0 km/h
22
5.0°
↑
34.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rostov trên sông Đông, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 197.85 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.25 µg/m³ |
| SO2: | 6.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.25 µg/m³ |
| PM10: | 9.95 µg/m³ |