Thời tiết tại Rostov trên sông Đông, Nga 🇷🇺
2.6°C
cảm giác như -2.6°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Rostov trên sông Đông, Nga vào 1:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 96% |
| 🌬️ Gió: | 24.8 kph (159°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:53 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rostov trên sông Đông, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 11. thg 1
Mưa vừa
9.4°C
5.0°C
1.8°C
82%
33.8 kph
5.3 mm
0.0
08:06 AM
04:53 PM
Waning Crescent
Th 2 12. thg 1
U ám
-0.7°C
-1.1°C
-1.9°C
56%
27.0 kph
0.0 mm
0.0
08:05 AM
04:54 PM
Waning Crescent
Th 3 13. thg 1
U ám
-2.4°C
-2.7°C
-3.6°C
52%
11.5 kph
0.0 mm
0.0
08:05 AM
04:55 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-2.3°C
-3.6°C
-5.4°C
62%
13.3 kph
0.2 mm
0.0
08:04 AM
04:57 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Tuyết nhẹ
-2.0°C
-2.6°C
-3.3°C
84%
10.4 kph
0.5 mm
1.0
08:03 AM
04:58 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Nhiều nắng
-2.8°C
-4.1°C
-5.4°C
67%
9.0 kph
0.0 mm
2.0
08:03 AM
04:59 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Rostov trên sông Đông, Nga 🇷🇺
Sunday, January 11, 2026
11.0°C
8.0°C
4.0°C
1.0°C
-2.0°C
2
3.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
3
3.0°
↑
20.0 km/h
4
4.0°
↑
18.0 km/h
5
4.0°
↑
18.0 km/h
6
4.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
7
4.0°
0.8 mm
↑
18.0 km/h
8
4.0°
2.0 mm
↑
13.0 km/h
9
3.0°
0.7 mm
↑
18.0 km/h
10
4.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
11
4.0°
0.4 mm
↑
22.0 km/h
12
5.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
13
6.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
14
6.0°
0.2 mm
↑
20.0 km/h
15
8.0°
0.5 mm
↑
23.0 km/h
16
9.0°
0.3 mm
↑
24.0 km/h
17
9.0°
0.0 mm
↑
29.0 km/h
18
9.0°
↑
28.0 km/h
19
9.0°
0.0 mm
↑
29.0 km/h
20
8.0°
0.0 mm
↑
33.0 km/h
21
4.0°
0.0 mm
↑
34.0 km/h
22
2.0°
0.0 mm
↑
32.0 km/h
23
2.0°
↑
30.0 km/h
1.0°
↑
27.0 km/h
1
0.0°
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rostov trên sông Đông, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 181.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.75 µg/m³ |
| SO2: | 5.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.75 µg/m³ |
| PM10: | 9.15 µg/m³ |