Thời tiết tại Rostov trên sông Đông, Nga 🇷🇺
1.3°C
cảm giác như -0.3°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Rostov trên sông Đông, Nga vào 10:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (63°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rostov trên sông Đông, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
4.7°C
2.3°C
1.0°C
74%
19.4 kph
0.3 mm
0.0
07:23 AM
05:48 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
4.6°C
2.9°C
1.2°C
91%
28.1 kph
6.5 mm
0.0
07:22 AM
05:50 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
5.0°C
2.3°C
-0.6°C
85%
29.2 kph
5.3 mm
0.0
07:20 AM
05:51 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
6.4°C
2.3°C
-1.1°C
76%
22.7 kph
0.0 mm
0.0
07:18 AM
05:53 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
8.8°C
4.1°C
0.3°C
75%
23.4 kph
0.2 mm
1.0
07:16 AM
05:54 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
0.2°C
-2.0°C
-3.2°C
52%
24.1 kph
0.0 mm
2.0
07:15 AM
05:56 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
1.2°C
-2.3°C
-4.8°C
43%
19.1 kph
0.0 mm
2.0
07:13 AM
05:57 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Rostov trên sông Đông, Nga 🇷🇺
Tuesday, February 17, 2026
6.0°C
4.0°C
2.0°C
1.0°C
-1.0°C
10
2.0°
↑
6.0 km/h
11
2.0°
↑
10.0 km/h
12
4.0°
↑
12.0 km/h
13
4.0°
↑
12.0 km/h
14
5.0°
↑
12.0 km/h
15
4.0°
↑
13.0 km/h
16
4.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
17
4.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
18
3.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
19
3.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
20
3.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
21
2.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
22
2.0°
↑
19.0 km/h
23
2.0°
↑
19.0 km/h
2.0°
↑
20.0 km/h
1
2.0°
↑
21.0 km/h
2
2.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
3
1.0°
1.2 mm
↑
20.0 km/h
4
1.0°
0.1 mm
↑
21.0 km/h
5
1.0°
2.9 mm
↑
20.0 km/h
6
1.0°
0.2 mm
↑
23.0 km/h
7
1.0°
0.2 mm
↑
19.0 km/h
8
2.0°
0.1 mm
↑
21.0 km/h
9
2.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rostov trên sông Đông, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 273.85 µg/m³ |
| O3: | 19.0 µg/m³ |
| NO2: | 24.15 µg/m³ |
| SO2: | 14.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.55 µg/m³ |
| PM10: | 18.85 µg/m³ |