Thời tiết tại Novosibirsk, Nga 🇷🇺
-11.8°C
cảm giác như -17.3°C
Tuyết nhẹ lả tả
Thời tiết hiện tại tại Novosibirsk, Nga vào 14:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 85% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (179°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1024.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.8 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 09:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Novosibirsk, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
U ám
-8.4°C
-15.0°C
-20.9°C
95%
14.8 kph
0.0 mm
0.0
09:53 AM
05:13 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Sương mù
-11.4°C
-14.9°C
-19.7°C
97%
6.8 kph
0.0 mm
0.0
09:53 AM
05:14 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Tuyết nhẹ
-4.7°C
-7.3°C
-11.6°C
93%
24.1 kph
2.1 mm
0.0
09:52 AM
05:16 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Trận bão tuyết
-4.3°C
-6.2°C
-9.6°C
93%
32.0 kph
4.4 mm
0.0
09:52 AM
05:17 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-11.0°C
-11.0°C
-16.2°C
93%
26.3 kph
0.3 mm
1.0
09:51 AM
05:18 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Sương mù băng giá
-16.8°C
-21.2°C
-28.1°C
96%
15.8 kph
0.1 mm
1.0
09:51 AM
05:20 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Sương mù băng giá
-24.3°C
-26.7°C
-31.3°C
99%
7.2 kph
0.0 mm
1.0
09:50 AM
05:21 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Novosibirsk, Nga 🇷🇺
Saturday, January 03, 2026
-6.0°C
-10.0°C
-14.0°C
-17.0°C
-21.0°C
15
-8.0°
↑
15.0 km/h
16
-9.0°
↑
14.0 km/h
17
-10.0°
↑
12.0 km/h
18
-12.0°
↑
10.0 km/h
19
-14.0°
↑
9.0 km/h
20
-16.0°
↑
8.0 km/h
21
-18.0°
↑
7.0 km/h
22
-18.0°
↑
7.0 km/h
23
-18.0°
↑
7.0 km/h
-19.0°
↑
6.0 km/h
1
-19.0°
↑
6.0 km/h
2
-18.0°
↑
6.0 km/h
3
-19.0°
↑
6.0 km/h
4
-19.0°
↑
6.0 km/h
5
-20.0°
↑
6.0 km/h
6
-18.0°
↑
5.0 km/h
7
-14.0°
↑
5.0 km/h
8
-13.0°
↑
5.0 km/h
9
-12.0°
↑
4.0 km/h
10
-11.0°
↑
4.0 km/h
11
-12.0°
↑
4.0 km/h
12
-14.0°
↑
2.0 km/h
13
-14.0°
↑
2.0 km/h
14
-15.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Novosibirsk, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 315.85 µg/m³ |
| O3: | 59.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.95 µg/m³ |
| SO2: | 4.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.85 µg/m³ |
| PM10: | 11.55 µg/m³ |