Thời tiết tại Novosibirsk, Nga 🇷🇺
5.1°C
cảm giác như 2.6°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Novosibirsk, Nga vào 21:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 61% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (232°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Novosibirsk, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
3.4°C
1.3°C
0.1°C
89%
15.5 kph
0.2 mm
1.0
06:58 AM
08:07 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
U ám
4.0°C
2.1°C
0.1°C
84%
15.5 kph
0.1 mm
0.0
06:56 AM
08:09 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Có mây
9.9°C
4.5°C
-0.1°C
75%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
06:53 AM
08:11 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.7°C
8.2°C
4.0°C
76%
35.6 kph
0.3 mm
1.0
06:51 AM
08:13 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.6°C
7.9°C
4.9°C
76%
27.0 kph
0.9 mm
1.0
06:48 AM
08:14 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
9.5°C
5.4°C
0.5°C
73%
10.8 kph
0.0 mm
3.0
06:45 AM
08:16 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
U ám
14.0°C
8.6°C
3.6°C
70%
23.8 kph
0.0 mm
2.0
06:43 AM
08:18 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Novosibirsk, Nga 🇷🇺
Thursday, April 02, 2026
6.0°C
4.0°C
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
22
1.0°
↑
13.0 km/h
23
1.0°
↑
15.0 km/h
0.0°
↑
16.0 km/h
1
0.0°
↑
14.0 km/h
2
0.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
3
0.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
4
0.0°
↑
12.0 km/h
5
0.0°
↑
12.0 km/h
6
0.0°
↑
12.0 km/h
7
0.0°
↑
12.0 km/h
8
0.0°
↑
12.0 km/h
9
1.0°
↑
11.0 km/h
10
2.0°
↑
11.0 km/h
11
3.0°
↑
13.0 km/h
12
4.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
13
4.0°
↑
12.0 km/h
14
4.0°
↑
11.0 km/h
15
4.0°
↑
9.0 km/h
16
4.0°
↑
9.0 km/h
17
4.0°
↑
9.0 km/h
18
4.0°
↑
8.0 km/h
19
4.0°
↑
6.0 km/h
20
3.0°
↑
4.0 km/h
21
3.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Novosibirsk, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 223.85 µg/m³ |
| O3: | 106.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.35 µg/m³ |
| SO2: | 3.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.95 µg/m³ |
| PM10: | 38.35 µg/m³ |