Thời tiết tại Kakamega, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪
20.2°C
cảm giác như 20.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Kakamega, Kê-ni-a (Kenya) vào 20:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 40% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (132°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:53 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kakamega, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 13. thg 1
Nhiều nắng
31.6°C
21.6°C
14.0°C
47%
17.3 kph
0.0 mm
3.0
06:46 AM
06:53 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Nhiều nắng
31.7°C
21.6°C
13.2°C
38%
18.7 kph
0.0 mm
3.0
06:47 AM
06:53 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Nhiều nắng
32.3°C
21.7°C
13.7°C
38%
19.1 kph
0.0 mm
3.0
06:47 AM
06:53 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Nhiều nắng
31.4°C
22.0°C
13.7°C
39%
18.0 kph
0.0 mm
3.0
06:47 AM
06:54 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Nhiều nắng
30.0°C
21.4°C
14.2°C
40%
13.0 kph
0.0 mm
4.0
06:48 AM
06:54 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Nhiều nắng
30.3°C
21.8°C
14.3°C
47%
10.8 kph
0.0 mm
6.0
06:48 AM
06:54 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Nhiều nắng
33.4°C
22.6°C
14.3°C
42%
14.4 kph
0.0 mm
6.0
06:48 AM
06:55 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kakamega, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪
Tuesday, January 13, 2026
33.0°C
28.0°C
22.0°C
16.0°C
11.0°C
21
19.0°
↑
5.0 km/h
22
18.0°
↑
12.0 km/h
23
17.0°
↑
10.0 km/h
16.0°
↑
12.0 km/h
1
15.0°
↑
13.0 km/h
2
15.0°
↑
14.0 km/h
3
15.0°
↑
14.0 km/h
4
14.0°
↑
12.0 km/h
5
14.0°
↑
10.0 km/h
6
13.0°
↑
10.0 km/h
7
13.0°
↑
11.0 km/h
8
17.0°
↑
11.0 km/h
9
22.0°
↑
16.0 km/h
10
26.0°
↑
16.0 km/h
11
29.0°
↑
16.0 km/h
12
30.0°
↑
14.0 km/h
13
31.0°
↑
14.0 km/h
14
32.0°
↑
15.0 km/h
15
32.0°
↑
15.0 km/h
16
31.0°
↑
16.0 km/h
17
30.0°
↑
19.0 km/h
18
28.0°
↑
17.0 km/h
19
22.0°
↑
8.0 km/h
20
19.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kakamega, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 144.85 µg/m³ |
| O3: | 95.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.55 µg/m³ |
| PM10: | 6.35 µg/m³ |