Thời tiết tại Kakamega, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪
17.6°C
cảm giác như 17.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Kakamega, Kê-ni-a (Kenya) vào 21:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (128°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 6% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kakamega, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
28.7°C
20.4°C
14.8°C
68%
12.6 kph
0.0 mm
3.0
06:41 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.0°C
20.1°C
14.9°C
68%
13.0 kph
0.2 mm
3.0
06:40 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
19.3°C
15.1°C
72%
16.9 kph
4.3 mm
3.0
06:40 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
19.9°C
14.2°C
72%
10.1 kph
2.6 mm
3.0
06:40 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
20.6°C
15.3°C
68%
13.0 kph
1.9 mm
4.0
06:39 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
17.9°C
14.1°C
76%
12.6 kph
1.0 mm
4.0
06:39 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.8°C
19.7°C
13.8°C
71%
11.2 kph
0.9 mm
4.0
06:39 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kakamega, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪
Friday, April 03, 2026
30.0°C
26.0°C
21.0°C
16.0°C
12.0°C
22
17.0°
↑
10.0 km/h
23
17.0°
↑
8.0 km/h
17.0°
↑
9.0 km/h
1
16.0°
↑
10.0 km/h
2
16.0°
↑
11.0 km/h
3
16.0°
↑
10.0 km/h
4
15.0°
↑
11.0 km/h
5
15.0°
↑
10.0 km/h
6
15.0°
↑
10.0 km/h
7
15.0°
↑
10.0 km/h
8
18.0°
↑
8.0 km/h
9
22.0°
↑
8.0 km/h
10
24.0°
↑
4.0 km/h
11
26.0°
↑
3.0 km/h
12
27.0°
↑
6.0 km/h
13
28.0°
↑
8.0 km/h
14
28.0°
↑
9.0 km/h
15
27.0°
↑
10.0 km/h
16
27.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
17
22.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
18
21.0°
↑
6.0 km/h
19
18.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
20
17.0°
↑
7.0 km/h
21
17.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kakamega, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 285.85 µg/m³ |
| O3: | 79.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.35 µg/m³ |
| PM10: | 10.05 µg/m³ |