Thời tiết tại Kakamega, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪
25.0°C
cảm giác như 24.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Kakamega, Kê-ni-a (Kenya) vào 13:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 65% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (20°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 12.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kakamega, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 31. thg 12
Mưa lả tả gần đó
28.2°C
19.5°C
13.9°C
68%
16.2 kph
1.4 mm
3.0
06:41 AM
06:47 PM
Waxing Gibbous
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
28.4°C
20.2°C
14.3°C
54%
16.6 kph
0.0 mm
3.0
06:41 AM
06:48 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
29.8°C
21.1°C
14.6°C
51%
15.5 kph
0.0 mm
3.0
06:41 AM
06:48 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
30.2°C
21.4°C
14.6°C
50%
15.1 kph
0.0 mm
3.0
06:42 AM
06:49 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
29.9°C
21.5°C
15.2°C
49%
14.4 kph
0.0 mm
4.0
06:42 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
29.5°C
21.9°C
15.6°C
46%
15.8 kph
0.0 mm
6.0
06:43 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
29.6°C
21.3°C
14.7°C
40%
16.2 kph
0.0 mm
6.0
06:43 AM
06:50 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kakamega, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪
Wednesday, December 31, 2025
30.0°C
26.0°C
21.0°C
16.0°C
12.0°C
14
28.0°
↑
14.0 km/h
15
28.0°
↑
16.0 km/h
16
28.0°
↑
15.0 km/h
17
26.0°
↑
11.0 km/h
18
24.0°
↑
4.0 km/h
19
19.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
20
17.0°
↑
3.0 km/h
21
16.0°
↑
6.0 km/h
22
16.0°
↑
6.0 km/h
23
16.0°
↑
4.0 km/h
15.0°
↑
4.0 km/h
1
15.0°
↑
6.0 km/h
2
15.0°
↑
8.0 km/h
3
15.0°
↑
9.0 km/h
4
16.0°
↑
10.0 km/h
5
16.0°
↑
10.0 km/h
6
15.0°
↑
12.0 km/h
7
14.0°
↑
12.0 km/h
8
17.0°
↑
10.0 km/h
9
20.0°
↑
12.0 km/h
10
24.0°
↑
12.0 km/h
11
26.0°
↑
17.0 km/h
12
27.0°
↑
16.0 km/h
13
28.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kakamega, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 307.85 µg/m³ |
| O3: | 82.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.75 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.15 µg/m³ |
| PM10: | 16.95 µg/m³ |