Thời tiết tại Ruiru, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪
15.1°C
cảm giác như 15.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Ruiru, Kê-ni-a (Kenya) vào 3:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 85% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (353°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 23% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ruiru, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
26.0°C
19.0°C
14.0°C
68%
19.1 kph
0.0 mm
3.0
06:30 AM
06:42 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
26.6°C
19.8°C
14.1°C
65%
17.3 kph
0.1 mm
3.0
06:31 AM
06:42 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.1°C
19.7°C
14.7°C
68%
16.6 kph
0.9 mm
3.0
06:31 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
27.1°C
19.3°C
13.7°C
57%
22.7 kph
0.0 mm
3.0
06:32 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
25.9°C
18.1°C
12.4°C
47%
18.0 kph
0.0 mm
4.0
06:32 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
27.2°C
18.9°C
12.5°C
57%
20.2 kph
0.0 mm
8.0
06:33 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
27.3°C
19.8°C
14.8°C
52%
20.5 kph
0.0 mm
8.0
06:33 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ruiru, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪
Friday, January 02, 2026
28.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
12.0°C
4
15.0°
↑
5.0 km/h
5
14.0°
↑
5.0 km/h
6
14.0°
↑
5.0 km/h
7
14.0°
↑
3.0 km/h
8
17.0°
↑
6.0 km/h
9
20.0°
↑
12.0 km/h
10
22.0°
↑
15.0 km/h
11
24.0°
↑
17.0 km/h
12
24.0°
↑
17.0 km/h
13
24.0°
↑
16.0 km/h
14
26.0°
↑
14.0 km/h
15
26.0°
↑
13.0 km/h
16
26.0°
↑
15.0 km/h
17
25.0°
↑
18.0 km/h
18
22.0°
↑
19.0 km/h
19
18.0°
↑
12.0 km/h
20
17.0°
↑
10.0 km/h
21
16.0°
↑
10.0 km/h
22
16.0°
↑
8.0 km/h
23
15.0°
↑
8.0 km/h
15.0°
↑
8.0 km/h
1
15.0°
↑
6.0 km/h
2
15.0°
↑
8.0 km/h
3
14.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ruiru, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 357.85 µg/m³ |
| O3: | 36.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.65 µg/m³ |
| SO2: | 4.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.65 µg/m³ |
| PM10: | 16.05 µg/m³ |