Thời tiết tại Ruiru, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪
21.1°C
cảm giác như 21.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Ruiru, Kê-ni-a (Kenya) vào 21:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 60% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (28°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ruiru, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.7°C
21.5°C
15.0°C
61%
22.7 kph
2.2 mm
4.0
06:42 AM
06:51 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
31.4°C
22.0°C
14.6°C
54%
22.3 kph
0.9 mm
4.0
06:42 AM
06:50 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa vừa
30.4°C
20.2°C
15.5°C
67%
18.0 kph
12.3 mm
3.0
06:42 AM
06:50 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
26.6°C
19.7°C
15.9°C
74%
19.1 kph
10.5 mm
2.0
06:42 AM
06:50 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.2°C
21.4°C
15.9°C
62%
23.0 kph
1.0 mm
4.0
06:41 AM
06:50 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
30.0°C
20.5°C
15.9°C
60%
18.4 kph
0.1 mm
9.0
06:41 AM
06:50 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.4°C
22.8°C
16.7°C
47%
14.8 kph
0.5 mm
8.0
06:41 AM
06:50 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Ruiru, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪
Sunday, February 15, 2026
33.0°C
28.0°C
22.0°C
17.0°C
12.0°C
21
22.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
22
21.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
23
19.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
18.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
1
17.0°
0.4 mm
↑
7.0 km/h
2
16.0°
↑
5.0 km/h
3
16.0°
↑
6.0 km/h
4
15.0°
↑
7.0 km/h
5
15.0°
↑
3.0 km/h
6
15.0°
↑
1.0 km/h
7
15.0°
↑
2.0 km/h
8
18.0°
↑
2.0 km/h
9
21.0°
↑
5.0 km/h
10
23.0°
↑
6.0 km/h
11
26.0°
↑
10.0 km/h
12
28.0°
↑
12.0 km/h
13
29.0°
↑
13.0 km/h
14
31.0°
↑
13.0 km/h
15
31.0°
↑
16.0 km/h
16
31.0°
↑
21.0 km/h
17
29.0°
↑
22.0 km/h
18
28.0°
↑
20.0 km/h
19
24.0°
↑
17.0 km/h
20
22.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ruiru, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 151.85 µg/m³ |
| O3: | 80.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.75 µg/m³ |
| SO2: | 3.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.05 µg/m³ |
| PM10: | 10.35 µg/m³ |