Thời tiết tại Ruiru, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪
20.1°C
cảm giác như 20.1°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Ruiru, Kê-ni-a (Kenya) vào 20:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 73% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (57°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.5 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ruiru, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
27.1°C
19.9°C
14.8°C
71%
22.7 kph
5.3 mm
3.0
06:32 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.2°C
20.1°C
14.9°C
70%
17.3 kph
1.6 mm
3.0
06:32 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.8°C
20.1°C
15.2°C
71%
20.5 kph
2.2 mm
3.0
06:32 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.8°C
19.6°C
14.5°C
73%
22.3 kph
1.4 mm
3.0
06:32 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.1°C
19.4°C
14.3°C
73%
20.2 kph
0.1 mm
4.0
06:31 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
26.2°C
17.7°C
14.0°C
75%
13.7 kph
0.0 mm
6.0
06:31 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
27.1°C
19.7°C
13.8°C
64%
14.4 kph
0.0 mm
6.0
06:31 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ruiru, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪
Friday, April 03, 2026
29.0°C
25.0°C
20.0°C
16.0°C
12.0°C
21
17.0°
1.8 mm
↑
8.0 km/h
22
16.0°
0.6 mm
↑
9.0 km/h
23
16.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
16.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
1
16.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
2
16.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
3
16.0°
↑
5.0 km/h
4
16.0°
↑
5.0 km/h
5
15.0°
↑
5.0 km/h
6
15.0°
↑
5.0 km/h
7
15.0°
↑
4.0 km/h
8
18.0°
↑
3.0 km/h
9
20.0°
↑
5.0 km/h
10
22.0°
↑
8.0 km/h
11
24.0°
↑
10.0 km/h
12
26.0°
↑
12.0 km/h
13
27.0°
↑
13.0 km/h
14
27.0°
↑
14.0 km/h
15
27.0°
↑
16.0 km/h
16
27.0°
↑
17.0 km/h
17
26.0°
↑
17.0 km/h
18
23.0°
↑
15.0 km/h
19
20.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
20
19.0°
0.5 mm
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ruiru, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 151.85 µg/m³ |
| O3: | 77.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.15 µg/m³ |
| SO2: | 3.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.55 µg/m³ |
| PM10: | 7.55 µg/m³ |