Thời tiết tại Busan, Nam Triều Tiên 🇰🇷
6.5°C
cảm giác như 4.6°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Busan, Nam Triều Tiên vào 9:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 71% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (356°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 77% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Busan, Nam Triều Tiên 🇰🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
10.7°C
7.9°C
6.0°C
57%
20.2 kph
0.4 mm
1.0
07:08 AM
06:08 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
11.1°C
6.8°C
3.6°C
37%
28.1 kph
0.0 mm
1.0
07:07 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
9.2°C
6.4°C
3.6°C
46%
18.4 kph
0.0 mm
1.0
07:06 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
12.2°C
8.6°C
4.9°C
45%
24.1 kph
0.0 mm
1.0
07:05 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
14.5°C
12.2°C
9.7°C
67%
31.3 kph
0.0 mm
1.0
07:04 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
16.4°C
14.2°C
10.0°C
69%
43.6 kph
1.0 mm
3.0
07:03 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều mây
8.0°C
5.6°C
2.9°C
33%
24.1 kph
0.0 mm
2.0
07:01 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Busan, Nam Triều Tiên 🇰🇷
Tuesday, February 17, 2026
12.0°C
9.0°C
6.0°C
4.0°C
1.0°C
10
7.0°
↑
8.0 km/h
11
8.0°
↑
8.0 km/h
12
8.0°
↑
9.0 km/h
13
9.0°
↑
13.0 km/h
14
9.0°
↑
13.0 km/h
15
10.0°
↑
17.0 km/h
16
11.0°
↑
18.0 km/h
17
11.0°
↑
15.0 km/h
18
10.0°
↑
13.0 km/h
19
10.0°
↑
13.0 km/h
20
10.0°
↑
14.0 km/h
21
9.0°
↑
15.0 km/h
22
8.0°
↑
16.0 km/h
23
7.0°
↑
16.0 km/h
6.0°
↑
17.0 km/h
1
6.0°
↑
17.0 km/h
2
5.0°
↑
18.0 km/h
3
5.0°
↑
18.0 km/h
4
4.0°
↑
18.0 km/h
5
4.0°
↑
18.0 km/h
6
4.0°
↑
17.0 km/h
7
4.0°
↑
16.0 km/h
8
4.0°
↑
16.0 km/h
9
5.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Busan, Nam Triều Tiên 🇰🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 232.85 µg/m³ |
| O3: | 55.0 µg/m³ |
| NO2: | 24.05 µg/m³ |
| SO2: | 12.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.85 µg/m³ |
| PM10: | 6.55 µg/m³ |