Thời tiết tại Busan, Nam Triều Tiên 🇰🇷
-4.0°C
cảm giác như -9.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Busan, Nam Triều Tiên vào 23:30 hôm qua
| 💧 Độ ẩm: | 39% |
| 🌬️ Gió: | 18.0 kph (305°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1024.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:24 PM |
Dự báo 7 ngày cho Busan, Nam Triều Tiên 🇰🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
1.4°C
-1.2°C
-3.6°C
48%
27.7 kph
0.0 mm
0.0
07:33 AM
05:24 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
5.3°C
1.2°C
-2.2°C
57%
24.1 kph
0.0 mm
0.0
07:33 AM
05:24 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
7.1°C
4.2°C
1.6°C
63%
16.6 kph
0.0 mm
0.0
07:33 AM
05:25 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
7.4°C
4.6°C
1.9°C
53%
21.2 kph
0.0 mm
0.0
07:33 AM
05:26 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
8.1°C
4.3°C
1.0°C
42%
20.5 kph
0.0 mm
0.0
07:33 AM
05:27 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
3.8°C
2.0°C
-1.0°C
57%
51.5 kph
0.2 mm
1.0
07:33 AM
05:28 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
7.1°C
3.0°C
-0.6°C
57%
34.9 kph
0.0 mm
2.0
07:33 AM
05:29 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Busan, Nam Triều Tiên 🇰🇷
Saturday, January 03, 2026
7.0°C
4.0°C
2.0°C
-1.0°C
-4.0°C
-1.0°
↑
19.0 km/h
1
-1.0°
↑
20.0 km/h
2
-2.0°
↑
22.0 km/h
3
-2.0°
↑
22.0 km/h
4
-2.0°
↑
22.0 km/h
5
-2.0°
↑
21.0 km/h
6
-2.0°
↑
20.0 km/h
7
-2.0°
↑
19.0 km/h
8
-2.0°
↑
18.0 km/h
9
-1.0°
↑
19.0 km/h
10
0.0°
↑
19.0 km/h
11
2.0°
↑
20.0 km/h
12
3.0°
↑
22.0 km/h
13
4.0°
↑
24.0 km/h
14
4.0°
↑
20.0 km/h
15
5.0°
↑
14.0 km/h
16
5.0°
↑
13.0 km/h
17
5.0°
↑
16.0 km/h
18
4.0°
↑
18.0 km/h
19
4.0°
↑
16.0 km/h
20
3.0°
↑
15.0 km/h
21
3.0°
↑
14.0 km/h
22
3.0°
↑
15.0 km/h
23
2.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Busan, Nam Triều Tiên 🇰🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 235.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.75 µg/m³ |
| SO2: | 16.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.95 µg/m³ |
| PM10: | 10.65 µg/m³ |