Thời tiết tại Busan, Nam Triều Tiên 🇰🇷
10.2°C
cảm giác như 7.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Busan, Nam Triều Tiên vào 13:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 37% |
| 🌬️ Gió: | 22.0 kph (302°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Busan, Nam Triều Tiên 🇰🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 11. thg 2
Nhiều nắng
10.0°C
6.4°C
4.0°C
62%
22.7 kph
0.0 mm
1.0
07:15 AM
06:02 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Nhiều nắng
10.7°C
6.6°C
2.9°C
46%
21.2 kph
0.0 mm
1.0
07:14 AM
06:03 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Nhiều nắng
11.6°C
8.2°C
4.5°C
45%
18.4 kph
0.0 mm
1.0
07:13 AM
06:04 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
13.9°C
10.8°C
7.9°C
60%
22.3 kph
0.0 mm
1.0
07:12 AM
06:05 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
15.3°C
11.7°C
8.3°C
64%
15.1 kph
0.0 mm
1.0
07:11 AM
06:06 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
U ám
10.1°C
8.6°C
6.8°C
39%
20.5 kph
0.1 mm
2.0
07:10 AM
06:07 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
8.8°C
7.9°C
6.9°C
65%
15.1 kph
0.3 mm
2.0
07:08 AM
06:08 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Busan, Nam Triều Tiên 🇰🇷
Wednesday, February 11, 2026
12.0°C
9.0°C
6.0°C
3.0°C
0.0°C
14
9.0°
↑
19.0 km/h
15
10.0°
↑
17.0 km/h
16
10.0°
↑
18.0 km/h
17
9.0°
↑
19.0 km/h
18
8.0°
↑
16.0 km/h
19
7.0°
↑
16.0 km/h
20
6.0°
↑
13.0 km/h
21
6.0°
↑
13.0 km/h
22
5.0°
↑
12.0 km/h
23
5.0°
↑
12.0 km/h
5.0°
↑
13.0 km/h
1
4.0°
↑
12.0 km/h
2
4.0°
↑
13.0 km/h
3
4.0°
↑
14.0 km/h
4
3.0°
↑
14.0 km/h
5
3.0°
↑
15.0 km/h
6
3.0°
↑
15.0 km/h
7
3.0°
↑
15.0 km/h
8
3.0°
↑
16.0 km/h
9
4.0°
↑
17.0 km/h
10
6.0°
↑
18.0 km/h
11
7.0°
↑
18.0 km/h
12
8.0°
↑
19.0 km/h
13
9.0°
↑
21.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Busan, Nam Triều Tiên 🇰🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 417.85 µg/m³ |
| O3: | 15.0 µg/m³ |
| NO2: | 61.95 µg/m³ |
| SO2: | 18.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 26.25 µg/m³ |
| PM10: | 31.35 µg/m³ |