Thời tiết tại Busan, Nam Triều Tiên 🇰🇷
Thời tiết trực tiếp tại Busan, hiện tại 25°C với có mây rải rác. Xem dự báo 7 ngày, điều kiện theo giờ và chỉ số chất lượng không khí. Busan nằm ở Nam Triều Tiên — xem thời tiết trên tất cả các thành phố lớn trong Nam Triều Tiên, hoặc duyệt các thành phố nóng nhất ngay bây giờ trên toàn thế giới.
25.0°C
cảm giác như 27.8°C
Có mây rải rác
Thời tiết hiện tại tại Busan, Nam Triều Tiên Cập nhật lúc 20:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (216°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:41 PM |
Thời tiết ở Busan hiện tại như thế nào?
Trời thực sự ấm ở Busan: 25°C và có mây. Mây vỡ đang trôi qua bầu trời đêm trên Busan. Dự kiến ngoài trời sẽ có cảm giác khoảng 28°C. Có một cơn gió đáng kể với tốc độ 14 km/h từ hướng west. Trời ẩm, không khí chứa 79% độ ẩm.
Chất lượng không khí tốt ngay bây giờ (chỉ số EPA Hoa Kỳ 1, PM2.5 14) — thích hợp cho tập thể dục ngoài trời. Mặt trời mọc lúc 05:14 AM, lặn lúc 07:41 PM: 14 giờ 27 phút ánh sáng tại Busan.
Chỉ có 16% khả năng có mưa hôm nay, với lượng mưa dự kiến lên tới 0 mm. Hiện tại trời khô ráo, nhưng có khả năng sẽ có mưa rào từ khoảng 1. Hôm nay mát hơn bình thường — thấp hơn khoảng 3°C so với mức cao trung bình tháng tháng 7 là 27°C.
Đây là một tuần bất ổn, với ngày mưa nhiều nhất có vẻ là Saturday. Để so sánh, kỷ lục nhiệt độ cao cho ngày này ở Busan là 32°C.
Điều kiện lý tưởng ở Busan hôm nay — hãy ra ngoài và tận hưởng.
Dự báo thời tiết 7 ngày cho Busan, Nam Triều Tiên 🇰🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Dự báo thời tiết theo giờ cho Busan, Nam Triều Tiên 🇰🇷 hôm nay
Chỉ số chất lượng không khí in Busan, Nam Triều Tiên 🇰🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 202.0 µg/m³ |
| O3: | 70.0 µg/m³ |
| NO2: | 38.3 µg/m³ |
| SO2: | 9.2 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.8 µg/m³ |
| PM10: | 15.8 µg/m³ |
Về Busan
Busan, thành phố cảng lớn thứ hai Hàn Quốc, nép mình bên bờ biển Đông Nam với những bãi cát trải dài và đồi núi xanh mướt. Nhịp sống nơi đây pha trộn giữa nét hiện đại và truyền thống: từ khu phố sầm uất Haeundae, ngôi chùa cổ kính Beomeosa cho đến chợ cá Jagalchi nhộn nhịp. Địa hình đồi núi quanh co ôm lấy vịnh biển, tạo nên khung cảnh vừa hùng vĩ vừa thơ mộng. Văn hóa ẩm thực đường phố, lễ hội ánh sáng và làn gió biển mằn mặn luôn là điều khiến du khách nhớ mãi.
Khí hậu Busan được xếp vào loại cận nhiệt đới ẩm (Cfa theo Köppen), đặc trưng bởi mùa hè nóng ẩm và mùa đông ôn hòa. Mùa hè thường oi bức với nhiệt độ trung bình khoảng 25–28°C, độ ẩm cao kèm theo những trận mưa rào bất chợt từ gió mùa Đông Á. Ngược lại, mùa đông khá dễ chịu, nhiệt độ hiếm khi xuống dưới 2°C và ít mưa, thỉnh thoảng có tuyết nhẹ phủ trên các đỉnh đồi. Lượng mưa tập trung chủ yếu vào tháng 7 và 8, với độ ẩm tương đối quanh năm. Hành trang cho chuyến đi nên gồm quần áo nhẹ cho mùa hè, áo khoác dày dặn cho mùa đông, và luôn mang theo ô để đề phòng những cơn mưa bất ngờ.
Thời điểm lý tưởng nhất để khám phá Busan là mùa xuân (tháng 4–5) và mùa thu (tháng 9–10), khi nắng vàng dịu nhẹ, nhiệt độ mát mẻ và độ ẩm thấp. Đây cũng là lúc thành phố tổ chức nhiều lễ hội ngoài trời. Những hiện tượng thời tiết đáng chú ý gồm mùa mưa kéo dài từ cuối tháng 6 đến đầu tháng 7, kèm theo nguy cơ bão nhiệt đới từ Thái Bình Dương chủ yếu vào tháng 8–9. Sương mù ven biển thường xuất hiện vào sáng sớm mùa xuân, tạo nên khung cảnh huyền ảo. Với khí hậu ôn hòa và cảnh sắc thiên nhiên phong phú, Busan là điểm đến hấp dẫn quanh năm.
Thời tiết tại các thành phố lớn khác trong Nam Triều Tiên 🇰🇷
Các thành phố khác cùng múi giờ với Busan
Những thành phố này chia sẻ giờ địa phương của Busan (Asia/Seoul) — hữu ích để lên lịch gọi điện hoặc so sánh giờ ban ngày.