Thời tiết tại Busan, Nam Triều Tiên 🇰🇷
11.3°C
cảm giác như 10.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Busan, Nam Triều Tiên vào 23:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 71% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (291°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Busan, Nam Triều Tiên 🇰🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.3°C
14.2°C
11.6°C
62%
19.1 kph
0.6 mm
1.0
06:10 AM
06:46 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.0°C
14.5°C
12.0°C
57%
25.6 kph
2.1 mm
2.0
06:08 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
17.1°C
14.1°C
12.4°C
86%
31.0 kph
45.8 mm
0.0
06:07 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
15.3°C
12.9°C
10.5°C
66%
23.0 kph
0.0 mm
2.0
06:06 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
16.4°C
14.7°C
12.9°C
73%
20.2 kph
0.0 mm
2.0
06:04 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
14.2°C
12.7°C
10.5°C
63%
39.6 kph
0.0 mm
4.0
06:03 AM
06:50 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
14.2°C
11.7°C
8.5°C
44%
19.4 kph
0.0 mm
4.0
06:02 AM
06:50 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Busan, Nam Triều Tiên 🇰🇷
Friday, April 03, 2026
19.0°C
17.0°C
14.0°C
12.0°C
10.0°C
13.0°
↑
10.0 km/h
1
13.0°
↑
10.0 km/h
2
13.0°
↑
12.0 km/h
3
12.0°
↑
11.0 km/h
4
12.0°
↑
10.0 km/h
5
12.0°
↑
10.0 km/h
6
12.0°
↑
8.0 km/h
7
12.0°
↑
6.0 km/h
8
13.0°
↑
6.0 km/h
9
14.0°
↑
4.0 km/h
10
16.0°
↑
2.0 km/h
11
16.0°
↑
9.0 km/h
12
16.0°
↑
8.0 km/h
13
17.0°
↑
12.0 km/h
14
17.0°
↑
13.0 km/h
15
17.0°
↑
15.0 km/h
16
16.0°
↑
18.0 km/h
17
16.0°
↑
19.0 km/h
18
16.0°
↑
18.0 km/h
19
15.0°
↑
15.0 km/h
20
15.0°
↑
15.0 km/h
21
15.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
22
15.0°
0.3 mm
↑
18.0 km/h
23
14.0°
1.7 mm
↑
26.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Busan, Nam Triều Tiên 🇰🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 299.85 µg/m³ |
| O3: | 115.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.95 µg/m³ |
| SO2: | 16.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.35 µg/m³ |
| PM10: | 36.95 µg/m³ |