Thời tiết tại Yangsan, Nam Triều Tiên 🇰🇷
14.3°C
cảm giác như 12.2°C
Mưa vừa
Thời tiết hiện tại tại Yangsan, Nam Triều Tiên vào 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 28.8 kph (110°) |
| 🌡️ Áp suất: | 996.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 3.2 km |
| 🌧️ Mưa: | 7.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Yangsan, Nam Triều Tiên 🇰🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
16.6°C
14.0°C
12.2°C
89%
28.8 kph
48.8 mm
0.0
06:07 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
16.8°C
13.2°C
9.9°C
69%
15.1 kph
0.0 mm
1.0
06:06 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
16.3°C
13.4°C
10.6°C
84%
24.1 kph
9.4 mm
0.0
06:05 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
15.1°C
10.6°C
6.4°C
42%
28.1 kph
0.0 mm
2.0
06:03 AM
06:50 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
15.4°C
10.7°C
5.6°C
47%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
06:02 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
17.7°C
12.6°C
8.5°C
53%
8.6 kph
0.1 mm
4.0
06:01 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.9°C
12.5°C
11.0°C
80%
19.8 kph
1.4 mm
3.0
05:59 AM
06:53 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Yangsan, Nam Triều Tiên 🇰🇷
Saturday, April 04, 2026
18.0°C
15.0°C
12.0°C
10.0°C
7.0°C
9
14.0°
6.1 mm
↑
21.0 km/h
10
15.0°
0.5 mm
↑
14.0 km/h
11
15.0°
0.3 mm
↑
17.0 km/h
12
14.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
13
13.0°
↑
17.0 km/h
14
14.0°
↑
15.0 km/h
15
16.0°
↑
13.0 km/h
16
17.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
17
16.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
18
16.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
19
14.0°
↑
8.0 km/h
20
14.0°
↑
7.0 km/h
21
13.0°
↑
6.0 km/h
22
13.0°
↑
6.0 km/h
23
12.0°
↑
7.0 km/h
12.0°
↑
8.0 km/h
1
11.0°
↑
8.0 km/h
2
11.0°
↑
8.0 km/h
3
11.0°
↑
8.0 km/h
4
10.0°
↑
7.0 km/h
5
10.0°
↑
6.0 km/h
6
10.0°
↑
7.0 km/h
7
11.0°
↑
6.0 km/h
8
12.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Yangsan, Nam Triều Tiên 🇰🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 350.85 µg/m³ |
| O3: | 64.0 µg/m³ |
| NO2: | 46.65 µg/m³ |
| SO2: | 18.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 50.65 µg/m³ |
| PM10: | 68.65 µg/m³ |