Thời tiết tại Yangsan, Nam Triều Tiên 🇰🇷
6.2°C
cảm giác như 4.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Yangsan, Nam Triều Tiên vào 2:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (249°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Yangsan, Nam Triều Tiên 🇰🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 30. thg 11
Nhiều nắng
17.5°C
13.1°C
9.6°C
75%
19.1 kph
0.0 mm
1.0
07:13 AM
05:13 PM
Waxing Gibbous
Th 2 1. thg 12
Nhiều nắng
15.7°C
12.5°C
8.9°C
61%
14.8 kph
0.0 mm
1.0
07:14 AM
05:12 PM
Waxing Gibbous
Th 3 2. thg 12
Có mây
6.4°C
4.5°C
0.7°C
44%
24.5 kph
0.0 mm
0.0
07:15 AM
05:12 PM
Waxing Gibbous
Th 4 3. thg 12
Mưa giá rét nhẹ
3.3°C
0.4°C
-4.2°C
53%
33.8 kph
0.3 mm
0.0
07:16 AM
05:12 PM
Waxing Gibbous
Th 5 4. thg 12
Nhiều nắng
5.8°C
0.0°C
-4.1°C
54%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
07:17 AM
05:12 PM
Full Moon
Th 6 5. thg 12
U ám
9.3°C
5.0°C
1.2°C
62%
13.3 kph
0.0 mm
2.0
07:18 AM
05:12 PM
Full Moon
Dự báo theo giờ cho Yangsan, Nam Triều Tiên 🇰🇷
Sunday, November 30, 2025
19.0°C
16.0°C
13.0°C
10.0°C
7.0°C
3
10.0°
↑
10.0 km/h
4
10.0°
↑
11.0 km/h
5
11.0°
↑
12.0 km/h
6
10.0°
↑
10.0 km/h
7
10.0°
↑
8.0 km/h
8
10.0°
↑
7.0 km/h
9
12.0°
↑
6.0 km/h
10
14.0°
↑
7.0 km/h
11
15.0°
↑
10.0 km/h
12
16.0°
↑
15.0 km/h
13
17.0°
↑
18.0 km/h
14
18.0°
↑
19.0 km/h
15
17.0°
↑
19.0 km/h
16
17.0°
↑
16.0 km/h
17
15.0°
↑
13.0 km/h
18
14.0°
↑
13.0 km/h
19
14.0°
↑
12.0 km/h
20
14.0°
↑
12.0 km/h
21
14.0°
↑
12.0 km/h
22
14.0°
↑
12.0 km/h
23
13.0°
↑
12.0 km/h
13.0°
↑
11.0 km/h
1
13.0°
↑
11.0 km/h
2
12.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Yangsan, Nam Triều Tiên 🇰🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 214.85 µg/m³ |
| O3: | 55.0 µg/m³ |
| NO2: | 33.35 µg/m³ |
| SO2: | 9.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.45 µg/m³ |
| PM10: | 9.25 µg/m³ |