Thời tiết tại Yangsan, Nam Triều Tiên 🇰🇷
-3.4°C
cảm giác như -7.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Yangsan, Nam Triều Tiên vào 9:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 49% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (297°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Yangsan, Nam Triều Tiên 🇰🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
3.9°C
-0.9°C
-4.8°C
52%
19.1 kph
0.0 mm
0.0
07:33 AM
05:25 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
6.8°C
2.4°C
-1.0°C
62%
13.3 kph
0.0 mm
0.0
07:33 AM
05:25 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
7.9°C
3.5°C
0.9°C
53%
10.8 kph
0.0 mm
0.0
07:34 AM
05:26 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
7.7°C
3.4°C
0.7°C
43%
13.7 kph
0.0 mm
0.0
07:34 AM
05:27 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
6.1°C
2.8°C
-0.1°C
52%
30.2 kph
0.0 mm
2.0
07:34 AM
05:28 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
4.2°C
0.2°C
-2.2°C
38%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
07:34 AM
05:29 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
7.9°C
3.0°C
-0.5°C
48%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
07:34 AM
05:30 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Yangsan, Nam Triều Tiên 🇰🇷
Saturday, January 03, 2026
5.0°C
3.0°C
0.0°C
-2.0°C
-4.0°C
10
-2.0°
↑
12.0 km/h
11
-0.0°
↑
12.0 km/h
12
1.0°
↑
14.0 km/h
13
2.0°
↑
18.0 km/h
14
3.0°
↑
19.0 km/h
15
4.0°
↑
17.0 km/h
16
4.0°
↑
13.0 km/h
17
2.0°
↑
9.0 km/h
18
1.0°
↑
9.0 km/h
19
1.0°
↑
10.0 km/h
20
1.0°
↑
10.0 km/h
21
0.0°
↑
10.0 km/h
22
0.0°
↑
10.0 km/h
23
-0.0°
↑
10.0 km/h
-0.0°
↑
10.0 km/h
1
-0.0°
↑
9.0 km/h
2
-1.0°
↑
9.0 km/h
3
-1.0°
↑
9.0 km/h
4
-1.0°
↑
9.0 km/h
5
-1.0°
↑
9.0 km/h
6
-1.0°
↑
9.0 km/h
7
-1.0°
↑
8.0 km/h
8
-1.0°
↑
9.0 km/h
9
1.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Yangsan, Nam Triều Tiên 🇰🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 214.85 µg/m³ |
| O3: | 48.0 µg/m³ |
| NO2: | 17.85 µg/m³ |
| SO2: | 9.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.85 µg/m³ |
| PM10: | 8.05 µg/m³ |