Thời tiết tại Yangsan, Nam Triều Tiên 🇰🇷
11.0°C
cảm giác như 10.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Yangsan, Nam Triều Tiên vào :15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (287°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Yangsan, Nam Triều Tiên 🇰🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.4°C
14.0°C
10.1°C
59%
16.2 kph
0.5 mm
1.0
06:10 AM
06:46 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Có mây
18.8°C
14.3°C
10.4°C
49%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
06:09 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
15.7°C
13.6°C
12.2°C
90%
23.0 kph
46.5 mm
0.0
06:07 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
17.0°C
13.5°C
10.1°C
72%
19.1 kph
0.0 mm
2.0
06:06 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.4°C
13.9°C
11.4°C
70%
17.3 kph
1.4 mm
3.0
06:05 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
16.8°C
12.3°C
8.8°C
39%
24.8 kph
0.0 mm
4.0
06:03 AM
06:50 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Yangsan, Nam Triều Tiên 🇰🇷
Thursday, April 02, 2026
20.0°C
17.0°C
14.0°C
11.0°C
8.0°C
1
11.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
2
12.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
3
12.0°
↑
7.0 km/h
4
12.0°
↑
8.0 km/h
5
11.0°
↑
8.0 km/h
6
10.0°
↑
9.0 km/h
7
10.0°
↑
8.0 km/h
8
12.0°
↑
9.0 km/h
9
13.0°
↑
11.0 km/h
10
14.0°
↑
13.0 km/h
11
15.0°
↑
16.0 km/h
12
16.0°
↑
13.0 km/h
13
17.0°
↑
15.0 km/h
14
18.0°
↑
12.0 km/h
15
18.0°
↑
10.0 km/h
16
18.0°
↑
10.0 km/h
17
18.0°
↑
11.0 km/h
18
17.0°
↑
7.0 km/h
19
15.0°
↑
4.0 km/h
20
14.0°
↑
5.0 km/h
21
13.0°
↑
5.0 km/h
22
13.0°
↑
5.0 km/h
23
12.0°
↑
7.0 km/h
12.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Yangsan, Nam Triều Tiên 🇰🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 319.85 µg/m³ |
| O3: | 75.0 µg/m³ |
| NO2: | 34.05 µg/m³ |
| SO2: | 20.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 32.85 µg/m³ |
| PM10: | 45.45 µg/m³ |