Thời tiết tại Pyeongtaek, Nam Triều Tiên 🇰🇷
13.3°C
cảm giác như 11.8°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Pyeongtaek, Nam Triều Tiên vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 17.3 kph (183°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pyeongtaek, Nam Triều Tiên 🇰🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
15.0°C
11.0°C
7.1°C
84%
27.4 kph
14.5 mm
1.0
06:14 AM
06:57 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
16.4°C
9.8°C
4.8°C
62%
19.4 kph
0.0 mm
1.0
06:12 AM
06:57 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.7°C
8.7°C
5.3°C
63%
32.4 kph
4.7 mm
1.0
06:11 AM
06:58 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
10.3°C
7.3°C
4.6°C
55%
32.8 kph
0.0 mm
2.0
06:09 AM
06:59 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
14.4°C
7.6°C
2.7°C
57%
14.0 kph
0.0 mm
3.0
06:08 AM
07:00 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
19.0°C
12.5°C
6.9°C
46%
10.1 kph
0.0 mm
4.0
06:07 AM
07:01 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Pyeongtaek, Nam Triều Tiên 🇰🇷
Saturday, April 04, 2026
17.0°C
14.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
2
12.0°
0.4 mm
↑
16.0 km/h
3
11.0°
2.1 mm
↑
17.0 km/h
4
10.0°
2.6 mm
↑
15.0 km/h
5
10.0°
2.5 mm
↑
12.0 km/h
6
10.0°
3.5 mm
↑
10.0 km/h
7
10.0°
0.9 mm
↑
6.0 km/h
8
11.0°
0.8 mm
↑
6.0 km/h
9
11.0°
1.2 mm
↑
6.0 km/h
10
11.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
11
12.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
12
12.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
13
15.0°
↑
13.0 km/h
14
15.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
15
14.0°
↑
27.0 km/h
16
13.0°
↑
27.0 km/h
17
12.0°
↑
23.0 km/h
18
10.0°
↑
20.0 km/h
19
9.0°
↑
17.0 km/h
20
8.0°
↑
16.0 km/h
21
8.0°
↑
14.0 km/h
22
8.0°
↑
12.0 km/h
23
7.0°
↑
12.0 km/h
7.0°
↑
12.0 km/h
1
7.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pyeongtaek, Nam Triều Tiên 🇰🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 319.85 µg/m³ |
| O3: | 113.0 µg/m³ |
| NO2: | 17.35 µg/m³ |
| SO2: | 11.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 33.65 µg/m³ |
| PM10: | 83.55 µg/m³ |