Thời tiết tại Pyeongtaek, Nam Triều Tiên 🇰🇷
6.1°C
cảm giác như 4.6°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Pyeongtaek, Nam Triều Tiên vào 11:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 67% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (138°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 11.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pyeongtaek, Nam Triều Tiên 🇰🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 10. thg 12
Có mây
9.1°C
4.5°C
1.1°C
74%
10.1 kph
0.0 mm
0.0
07:34 AM
05:15 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa vừa
7.9°C
4.2°C
-1.2°C
64%
29.9 kph
7.3 mm
0.0
07:35 AM
05:15 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
4.4°C
0.7°C
-2.2°C
41%
14.4 kph
0.0 mm
0.0
07:36 AM
05:16 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa lả tả gần đó
5.3°C
2.6°C
0.2°C
72%
13.3 kph
2.6 mm
0.0
07:37 AM
05:16 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa lả tả gần đó
3.0°C
1.1°C
-0.9°C
78%
20.5 kph
2.0 mm
0.0
07:37 AM
05:16 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Mưa lả tả gần đó
4.4°C
1.2°C
-0.6°C
70%
18.0 kph
0.2 mm
1.0
07:38 AM
05:16 PM
Waning Crescent
Th 3 16. thg 12
Có mây
7.1°C
2.8°C
-0.2°C
74%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
07:39 AM
05:17 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Pyeongtaek, Nam Triều Tiên 🇰🇷
Wednesday, December 10, 2025
11.0°C
9.0°C
6.0°C
4.0°C
2.0°C
12
7.0°
↑
7.0 km/h
13
8.0°
↑
7.0 km/h
14
9.0°
↑
9.0 km/h
15
9.0°
↑
10.0 km/h
16
9.0°
↑
8.0 km/h
17
7.0°
↑
7.0 km/h
18
6.0°
↑
6.0 km/h
19
6.0°
↑
5.0 km/h
20
6.0°
↑
6.0 km/h
21
6.0°
↑
6.0 km/h
22
5.0°
↑
6.0 km/h
23
5.0°
↑
6.0 km/h
5.0°
↑
5.0 km/h
1
4.0°
↑
7.0 km/h
2
5.0°
↑
9.0 km/h
3
5.0°
0.6 mm
↑
5.0 km/h
4
4.0°
0.9 mm
↑
8.0 km/h
5
4.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
6
5.0°
0.5 mm
↑
9.0 km/h
7
5.0°
4.1 mm
↑
10.0 km/h
8
6.0°
0.8 mm
↑
7.0 km/h
9
6.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
10
6.0°
↑
11.0 km/h
11
8.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pyeongtaek, Nam Triều Tiên 🇰🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 381.85 µg/m³ |
| O3: | 0.0 µg/m³ |
| NO2: | 67.55 µg/m³ |
| SO2: | 32.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 29.65 µg/m³ |
| PM10: | 33.25 µg/m³ |