Thời tiết tại Pyeongtaek, Nam Triều Tiên 🇰🇷
-6.3°C
cảm giác như -9.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Pyeongtaek, Nam Triều Tiên vào 10:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (128°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1028.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:28 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pyeongtaek, Nam Triều Tiên 🇰🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Có mây
1.6°C
-2.9°C
-6.8°C
62%
9.4 kph
0.0 mm
0.0
07:46 AM
05:28 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều mây
3.6°C
0.7°C
-1.5°C
73%
16.2 kph
0.0 mm
0.0
07:46 AM
05:28 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
2.5°C
-0.3°C
-1.9°C
55%
16.9 kph
0.0 mm
0.0
07:46 AM
05:29 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
3.5°C
0.3°C
-2.1°C
61%
9.0 kph
0.0 mm
0.0
07:46 AM
05:30 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
0.7°C
-0.1°C
-3.4°C
58%
33.1 kph
0.1 mm
1.0
07:46 AM
05:31 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
1.1°C
-2.4°C
-4.6°C
48%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
07:46 AM
05:32 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
U ám
6.1°C
1.7°C
-1.6°C
78%
14.8 kph
0.0 mm
1.0
07:46 AM
05:33 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Pyeongtaek, Nam Triều Tiên 🇰🇷
Saturday, January 03, 2026
3.0°C
1.0°C
-0.0°C
-2.0°C
-4.0°C
11
-2.0°
↑
5.0 km/h
12
-1.0°
↑
4.0 km/h
13
0.0°
↑
4.0 km/h
14
1.0°
↑
4.0 km/h
15
2.0°
↑
5.0 km/h
16
2.0°
↑
6.0 km/h
17
0.0°
↑
5.0 km/h
18
-0.0°
↑
5.0 km/h
19
-0.0°
↑
4.0 km/h
20
0.0°
↑
3.0 km/h
21
0.0°
↑
4.0 km/h
22
0.0°
↑
4.0 km/h
23
0.0°
↑
2.0 km/h
1.0°
↑
2.0 km/h
1
0.0°
↑
4.0 km/h
2
-0.0°
↑
4.0 km/h
3
-1.0°
↑
4.0 km/h
4
-1.0°
↑
3.0 km/h
5
-1.0°
↑
4.0 km/h
6
-1.0°
↑
3.0 km/h
7
-2.0°
↑
3.0 km/h
8
-1.0°
↑
6.0 km/h
9
-0.0°
↑
6.0 km/h
10
1.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pyeongtaek, Nam Triều Tiên 🇰🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 288.85 µg/m³ |
| O3: | 25.0 µg/m³ |
| NO2: | 32.55 µg/m³ |
| SO2: | 21.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.35 µg/m³ |
| PM10: | 15.85 µg/m³ |