Thời tiết tại Anyang-si, Nam Triều Tiên 🇰🇷
-4.0°C
cảm giác như -11.3°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Anyang-si, Nam Triều Tiên vào 17:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 36% |
| 🌬️ Gió: | 26.6 kph (319°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Anyang-si, Nam Triều Tiên 🇰🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 3. thg 12
Nhiều mây
-1.7°C
-4.6°C
-6.3°C
40%
27.7 kph
0.1 mm
0.0
07:30 AM
05:15 PM
Waxing Gibbous
Th 5 4. thg 12
Tuyết vừa
2.7°C
-2.1°C
-6.3°C
55%
25.2 kph
1.3 mm
0.0
07:31 AM
05:14 PM
Full Moon
Th 6 5. thg 12
Nhiều nắng
3.0°C
0.4°C
-1.2°C
48%
19.4 kph
0.0 mm
0.0
07:32 AM
05:14 PM
Full Moon
Th 7 6. thg 12
Mưa lả tả gần đó
5.3°C
3.6°C
1.1°C
73%
11.5 kph
2.1 mm
0.0
07:32 AM
05:14 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Nhiều nắng
13.0°C
8.7°C
5.8°C
74%
16.2 kph
0.0 mm
0.0
07:33 AM
05:14 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Nhiều nắng
7.6°C
5.6°C
-0.1°C
47%
26.6 kph
0.0 mm
3.0
07:34 AM
05:14 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
3.3°C
0.9°C
-1.0°C
29%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
07:35 AM
05:15 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Anyang-si, Nam Triều Tiên 🇰🇷
Wednesday, December 03, 2025
3.0°C
0.0°C
-2.0°C
-5.0°C
-8.0°C
18
-5.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
19
-6.0°
↑
26.0 km/h
20
-6.0°
↑
25.0 km/h
21
-6.0°
↑
23.0 km/h
22
-6.0°
↑
21.0 km/h
23
-5.0°
↑
20.0 km/h
-5.0°
↑
19.0 km/h
1
-5.0°
↑
17.0 km/h
2
-5.0°
↑
16.0 km/h
3
-5.0°
↑
16.0 km/h
4
-5.0°
↑
14.0 km/h
5
-5.0°
↑
13.0 km/h
6
-6.0°
↑
12.0 km/h
7
-5.0°
↑
9.0 km/h
8
-5.0°
↑
7.0 km/h
9
-4.0°
↑
5.0 km/h
10
-3.0°
↑
4.0 km/h
11
-2.0°
↑
2.0 km/h
12
-1.0°
↑
2.0 km/h
13
-0.0°
↑
8.0 km/h
14
1.0°
↑
12.0 km/h
15
2.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
16
1.0°
0.7 mm
↑
17.0 km/h
17
2.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Anyang-si, Nam Triều Tiên 🇰🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 281.85 µg/m³ |
| O3: | 34.0 µg/m³ |
| NO2: | 29.45 µg/m³ |
| SO2: | 32.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.95 µg/m³ |
| PM10: | 19.55 µg/m³ |