Thời tiết tại Anyang-si, Nam Triều Tiên 🇰🇷
11.0°C
cảm giác như 10.1°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Anyang-si, Nam Triều Tiên vào 9:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (29°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1000.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 69% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Anyang-si, Nam Triều Tiên 🇰🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.3°C
12.0°C
9.2°C
71%
23.8 kph
3.9 mm
1.0
06:14 AM
06:57 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
14.8°C
10.1°C
6.4°C
54%
17.6 kph
0.1 mm
1.0
06:13 AM
06:58 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.3°C
9.2°C
6.5°C
60%
29.9 kph
4.0 mm
1.0
06:11 AM
06:59 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
11.0°C
8.0°C
6.0°C
44%
26.6 kph
0.0 mm
1.0
06:10 AM
07:00 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
12.0°C
8.7°C
5.4°C
49%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
06:08 AM
07:01 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
17.1°C
12.2°C
7.6°C
36%
6.8 kph
0.0 mm
4.0
06:07 AM
07:02 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
20.9°C
16.6°C
13.8°C
38%
14.0 kph
0.0 mm
5.0
06:05 AM
07:03 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Anyang-si, Nam Triều Tiên 🇰🇷
Saturday, April 04, 2026
18.0°C
14.0°C
11.0°C
8.0°C
4.0°C
10
12.0°
↑
8.0 km/h
11
14.0°
↑
8.0 km/h
12
15.0°
↑
10.0 km/h
13
16.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
14
15.0°
↑
21.0 km/h
15
15.0°
↑
23.0 km/h
16
14.0°
↑
24.0 km/h
17
13.0°
↑
21.0 km/h
18
12.0°
↑
18.0 km/h
19
11.0°
↑
15.0 km/h
20
10.0°
↑
13.0 km/h
21
10.0°
↑
10.0 km/h
22
10.0°
↑
9.0 km/h
23
9.0°
↑
9.0 km/h
9.0°
↑
10.0 km/h
1
8.0°
↑
9.0 km/h
2
8.0°
↑
11.0 km/h
3
7.0°
↑
12.0 km/h
4
7.0°
↑
10.0 km/h
5
6.0°
↑
9.0 km/h
6
6.0°
↑
6.0 km/h
7
7.0°
↑
5.0 km/h
8
8.0°
↑
5.0 km/h
9
9.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Anyang-si, Nam Triều Tiên 🇰🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 495.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 36.55 µg/m³ |
| SO2: | 19.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 48.65 µg/m³ |
| PM10: | 67.25 µg/m³ |