Thời tiết tại Hwaseong-si, Nam Triều Tiên 🇰🇷
-8.3°C
cảm giác như -11.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Hwaseong-si, Nam Triều Tiên vào 10:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 45% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (307°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1027.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 14.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hwaseong-si, Nam Triều Tiên 🇰🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
-5.2°C
-7.2°C
-9.1°C
38%
18.0 kph
0.0 mm
0.0
07:46 AM
05:26 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
0.4°C
-3.0°C
-6.4°C
57%
9.0 kph
0.0 mm
0.0
07:46 AM
05:27 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
1.7°C
-0.6°C
-2.5°C
66%
8.3 kph
0.0 mm
0.0
07:47 AM
05:28 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
1.7°C
-0.3°C
-1.8°C
48%
8.6 kph
0.0 mm
0.0
07:47 AM
05:29 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
1.7°C
-0.4°C
-1.9°C
48%
6.8 kph
0.0 mm
0.0
07:47 AM
05:29 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-0.0°C
-1.2°C
-4.5°C
50%
29.2 kph
0.2 mm
1.0
07:47 AM
05:30 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Có mây
1.9°C
-2.3°C
-5.3°C
54%
23.8 kph
0.0 mm
2.0
07:47 AM
05:31 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Hwaseong-si, Nam Triều Tiên 🇰🇷
Friday, January 02, 2026
-1.0°C
-3.0°C
-4.0°C
-6.0°C
-8.0°C
11
-7.0°
↑
8.0 km/h
12
-6.0°
↑
11.0 km/h
13
-5.0°
↑
13.0 km/h
14
-5.0°
↑
16.0 km/h
15
-6.0°
↑
16.0 km/h
16
-6.0°
↑
16.0 km/h
17
-6.0°
↑
16.0 km/h
18
-6.0°
↑
15.0 km/h
19
-6.0°
↑
16.0 km/h
20
-6.0°
↑
14.0 km/h
21
-7.0°
↑
13.0 km/h
22
-7.0°
↑
11.0 km/h
23
-7.0°
↑
9.0 km/h
-6.0°
↑
9.0 km/h
1
-6.0°
↑
9.0 km/h
2
-6.0°
↑
7.0 km/h
3
-6.0°
↑
6.0 km/h
4
-6.0°
↑
5.0 km/h
5
-6.0°
↑
4.0 km/h
6
-6.0°
↑
3.0 km/h
7
-6.0°
↑
3.0 km/h
8
-6.0°
↑
2.0 km/h
9
-5.0°
↑
2.0 km/h
10
-3.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hwaseong-si, Nam Triều Tiên 🇰🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 287.85 µg/m³ |
| O3: | 36.0 µg/m³ |
| NO2: | 23.55 µg/m³ |
| SO2: | 18.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.85 µg/m³ |
| PM10: | 10.95 µg/m³ |