Thời tiết tại Hwaseong-si, Nam Triều Tiên 🇰🇷
13.3°C
cảm giác như 12.4°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Hwaseong-si, Nam Triều Tiên vào 5:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 67% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (88°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1004.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.6 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hwaseong-si, Nam Triều Tiên 🇰🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
16.3°C
12.3°C
8.9°C
74%
21.6 kph
8.3 mm
1.0
06:14 AM
06:57 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
16.8°C
11.2°C
7.0°C
51%
17.3 kph
0.0 mm
1.0
06:12 AM
06:58 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
13.4°C
9.9°C
7.3°C
52%
27.7 kph
5.2 mm
1.0
06:11 AM
06:59 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
11.2°C
8.6°C
6.9°C
46%
26.3 kph
0.0 mm
1.0
06:09 AM
07:00 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
14.8°C
9.1°C
5.0°C
49%
13.7 kph
0.0 mm
3.0
06:08 AM
07:00 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
U ám
20.4°C
14.3°C
8.8°C
33%
6.1 kph
0.0 mm
3.0
06:07 AM
07:01 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Hwaseong-si, Nam Triều Tiên 🇰🇷
Saturday, April 04, 2026
18.0°C
15.0°C
12.0°C
8.0°C
5.0°C
6
11.0°
2.4 mm
↑
9.0 km/h
7
11.0°
1.2 mm
↑
4.0 km/h
8
11.0°
1.0 mm
↑
5.0 km/h
9
12.0°
0.7 mm
↑
4.0 km/h
10
12.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
11
13.0°
↑
5.0 km/h
12
14.0°
↑
5.0 km/h
13
16.0°
↑
11.0 km/h
14
16.0°
↑
21.0 km/h
15
14.0°
↑
22.0 km/h
16
14.0°
↑
21.0 km/h
17
13.0°
↑
18.0 km/h
18
12.0°
↑
16.0 km/h
19
11.0°
↑
14.0 km/h
20
10.0°
↑
13.0 km/h
21
10.0°
↑
10.0 km/h
22
9.0°
↑
10.0 km/h
23
9.0°
↑
10.0 km/h
9.0°
↑
10.0 km/h
1
8.0°
↑
10.0 km/h
2
8.0°
↑
11.0 km/h
3
7.0°
↑
10.0 km/h
4
7.0°
↑
6.0 km/h
5
7.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hwaseong-si, Nam Triều Tiên 🇰🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 470.85 µg/m³ |
| O3: | 56.0 µg/m³ |
| NO2: | 55.35 µg/m³ |
| SO2: | 22.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 36.75 µg/m³ |
| PM10: | 63.95 µg/m³ |