Thời tiết tại Goyang-si, Nam Triều Tiên 🇰🇷
0.2°C
cảm giác như -0.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Goyang-si, Nam Triều Tiên vào 16:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 47% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (260°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1027.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Goyang-si, Nam Triều Tiên 🇰🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
-0.3°C
-4.2°C
-7.8°C
47%
5.4 kph
0.0 mm
0.0
07:47 AM
05:26 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
0.7°C
-1.6°C
-3.9°C
55%
5.0 kph
0.0 mm
0.0
07:47 AM
05:27 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
0.8°C
-1.5°C
-3.6°C
44%
5.4 kph
0.0 mm
0.0
07:47 AM
05:28 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
1.7°C
-0.7°C
-2.9°C
40%
4.7 kph
0.0 mm
0.0
07:47 AM
05:29 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
-0.6°C
-1.5°C
-3.9°C
50%
25.9 kph
0.1 mm
2.0
07:47 AM
05:30 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
-0.9°C
-3.4°C
-5.5°C
33%
10.8 kph
0.0 mm
2.0
07:47 AM
05:30 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Tuyết vừa lả tả
2.5°C
-0.2°C
-2.2°C
85%
6.8 kph
0.6 mm
1.0
07:47 AM
05:31 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Goyang-si, Nam Triều Tiên 🇰🇷
Saturday, January 03, 2026
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
-3.0°C
-5.0°C
17
-1.0°
↑
2.0 km/h
18
-2.0°
↑
0.0 km/h
19
-2.0°
↑
1.0 km/h
20
-2.0°
↑
2.0 km/h
21
-2.0°
↑
2.0 km/h
22
-2.0°
↑
2.0 km/h
23
-2.0°
↑
2.0 km/h
-2.0°
↑
1.0 km/h
1
-3.0°
↑
1.0 km/h
2
-3.0°
↑
2.0 km/h
3
-3.0°
↑
2.0 km/h
4
-3.0°
↑
2.0 km/h
5
-3.0°
↑
2.0 km/h
6
-4.0°
↑
2.0 km/h
7
-4.0°
↑
2.0 km/h
8
-4.0°
↑
3.0 km/h
9
-3.0°
↑
4.0 km/h
10
-2.0°
↑
3.0 km/h
11
-1.0°
↑
4.0 km/h
12
-0.0°
↑
4.0 km/h
13
0.0°
↑
4.0 km/h
14
1.0°
↑
5.0 km/h
15
1.0°
↑
5.0 km/h
16
1.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Goyang-si, Nam Triều Tiên 🇰🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 700.85 µg/m³ |
| O3: | 14.0 µg/m³ |
| NO2: | 39.15 µg/m³ |
| SO2: | 56.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 26.45 µg/m³ |
| PM10: | 27.15 µg/m³ |