Thời tiết tại Goyang-si, Nam Triều Tiên 🇰🇷
-2.0°C
cảm giác như -7.1°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Goyang-si, Nam Triều Tiên vào :45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 54% |
| 🌬️ Gió: | 15.8 kph (316°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Goyang-si, Nam Triều Tiên 🇰🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
5.3°C
1.7°C
-1.2°C
35%
15.8 kph
0.0 mm
1.0
07:22 AM
06:13 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
4.6°C
2.1°C
-0.3°C
42%
15.8 kph
0.0 mm
1.0
07:21 AM
06:14 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
5.6°C
3.2°C
0.7°C
47%
22.7 kph
0.0 mm
1.0
07:19 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
4.8°C
2.0°C
-0.4°C
41%
15.1 kph
0.0 mm
1.0
07:18 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
8.2°C
3.5°C
0.5°C
61%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
07:17 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
12.6°C
7.0°C
2.7°C
69%
20.2 kph
0.0 mm
3.0
07:16 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Goyang-si, Nam Triều Tiên 🇰🇷
Monday, February 16, 2026
7.0°C
4.0°C
2.0°C
-1.0°C
-4.0°C
1
-2.0°
↑
16.0 km/h
2
-0.0°
↑
16.0 km/h
3
-0.0°
↑
16.0 km/h
4
-1.0°
↑
16.0 km/h
5
-1.0°
↑
15.0 km/h
6
-1.0°
↑
14.0 km/h
7
-1.0°
↑
13.0 km/h
8
-1.0°
↑
12.0 km/h
9
-1.0°
↑
12.0 km/h
10
0.0°
↑
9.0 km/h
11
1.0°
↑
8.0 km/h
12
2.0°
↑
9.0 km/h
13
4.0°
↑
10.0 km/h
14
4.0°
↑
9.0 km/h
15
5.0°
↑
10.0 km/h
16
5.0°
↑
10.0 km/h
17
5.0°
↑
10.0 km/h
18
5.0°
↑
10.0 km/h
19
4.0°
↑
10.0 km/h
20
4.0°
↑
11.0 km/h
21
3.0°
↑
10.0 km/h
22
2.0°
↑
9.0 km/h
23
2.0°
↑
7.0 km/h
1.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Goyang-si, Nam Triều Tiên 🇰🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 234.85 µg/m³ |
| O3: | 70.0 µg/m³ |
| NO2: | 17.85 µg/m³ |
| SO2: | 13.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.05 µg/m³ |
| PM10: | 11.95 µg/m³ |