Thời tiết tại Kaesŏng, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
3.1°C
cảm giác như -2.6°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Kaesŏng, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên vào 23:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 31.7 kph (40°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:28 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kaesŏng, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Mưa vừa
5.7°C
3.9°C
1.3°C
82%
31.7 kph
8.6 mm
0.0
07:05 AM
06:28 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Có mây
8.4°C
4.0°C
1.3°C
65%
31.3 kph
0.1 mm
1.0
07:03 AM
06:29 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
9.1°C
3.8°C
-0.2°C
57%
19.4 kph
0.0 mm
1.0
07:02 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
8.6°C
4.3°C
0.3°C
46%
9.4 kph
0.3 mm
1.0
07:00 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
4.6°C
2.8°C
0.4°C
77%
24.1 kph
1.2 mm
1.0
06:59 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
6.6°C
1.5°C
-1.4°C
61%
14.8 kph
0.0 mm
2.0
06:58 AM
06:33 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Có mây
7.2°C
2.7°C
-0.7°C
54%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
06:56 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kaesŏng, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
Tuesday, March 03, 2026
10.0°C
7.0°C
4.0°C
2.0°C
-1.0°C
2.0°
0.1 mm
↑
31.0 km/h
1
1.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
2
2.0°
↑
28.0 km/h
3
2.0°
↑
29.0 km/h
4
2.0°
↑
28.0 km/h
5
2.0°
↑
27.0 km/h
6
2.0°
↑
27.0 km/h
7
2.0°
↑
26.0 km/h
8
2.0°
↑
25.0 km/h
9
3.0°
↑
28.0 km/h
10
4.0°
↑
28.0 km/h
11
6.0°
↑
26.0 km/h
12
7.0°
↑
25.0 km/h
13
8.0°
↑
26.0 km/h
14
8.0°
↑
25.0 km/h
15
8.0°
↑
22.0 km/h
16
8.0°
↑
20.0 km/h
17
7.0°
↑
21.0 km/h
18
6.0°
↑
19.0 km/h
19
4.0°
↑
16.0 km/h
20
3.0°
↑
15.0 km/h
21
3.0°
↑
14.0 km/h
22
2.0°
↑
13.0 km/h
23
2.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kaesŏng, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 202.85 µg/m³ |
| O3: | 80.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.15 µg/m³ |
| SO2: | 3.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.85 µg/m³ |
| PM10: | 8.05 µg/m³ |