Thời tiết tại Kaesŏng, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
-10.9°C
cảm giác như -13.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Kaesŏng, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên vào 7:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 92% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (72°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1028.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:27 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kaesŏng, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
0.4°C
-4.4°C
-8.2°C
57%
6.8 kph
0.0 mm
0.0
07:50 AM
05:27 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
1.1°C
-1.9°C
-4.6°C
62%
7.2 kph
0.0 mm
0.0
07:50 AM
05:28 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
-0.7°C
-2.7°C
-4.2°C
48%
23.4 kph
0.0 mm
0.0
07:50 AM
05:28 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
3.1°C
-1.7°C
-5.0°C
49%
11.2 kph
0.0 mm
0.0
07:50 AM
05:29 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-4.5°C
-4.6°C
-6.2°C
55%
42.5 kph
0.3 mm
1.0
07:50 AM
05:30 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
1.4°C
-3.5°C
-6.7°C
51%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
07:50 AM
05:31 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kaesŏng, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
Saturday, January 03, 2026
2.0°C
-1.0°C
-4.0°C
-6.0°C
-9.0°C
8
-8.0°
↑
5.0 km/h
9
-7.0°
↑
4.0 km/h
10
-5.0°
↑
4.0 km/h
11
-4.0°
↑
2.0 km/h
12
-2.0°
↑
4.0 km/h
13
-1.0°
↑
6.0 km/h
14
-0.0°
↑
7.0 km/h
15
0.0°
↑
6.0 km/h
16
0.0°
↑
3.0 km/h
17
-1.0°
↑
1.0 km/h
18
-2.0°
↑
2.0 km/h
19
-2.0°
↑
2.0 km/h
20
-2.0°
↑
3.0 km/h
21
-2.0°
↑
4.0 km/h
22
-3.0°
↑
5.0 km/h
23
-3.0°
↑
5.0 km/h
-3.0°
↑
5.0 km/h
1
-4.0°
↑
5.0 km/h
2
-4.0°
↑
5.0 km/h
3
-4.0°
↑
5.0 km/h
4
-4.0°
↑
4.0 km/h
5
-4.0°
↑
4.0 km/h
6
-4.0°
↑
3.0 km/h
7
-4.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kaesŏng, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 207.85 µg/m³ |
| O3: | 55.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.95 µg/m³ |
| SO2: | 8.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.75 µg/m³ |
| PM10: | 12.15 µg/m³ |