Thời tiết tại Kaesŏng, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
9.0°C
cảm giác như 8.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Kaesŏng, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên vào 3:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:23 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kaesŏng, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 29. thg 4
Nhiều nắng
19.1°C
12.5°C
6.6°C
54%
15.5 kph
0.0 mm
7.0
05:41 AM
07:23 PM
Waxing Gibbous
Th 5 30. thg 4
Nhiều nắng
21.1°C
14.5°C
8.6°C
40%
22.0 kph
0.0 mm
7.0
05:40 AM
07:23 PM
Waxing Gibbous
Th 6 1. thg 5
Nhiều nắng
23.8°C
15.4°C
9.1°C
43%
24.5 kph
0.0 mm
7.0
05:39 AM
07:24 PM
Full Moon
Th 7 2. thg 5
U ám
18.7°C
13.8°C
9.7°C
73%
18.4 kph
0.0 mm
5.0
05:37 AM
07:25 PM
Waning Gibbous
CN 3. thg 5
Mưa lả tả gần đó
19.7°C
14.8°C
10.3°C
63%
19.4 kph
0.3 mm
3.0
05:36 AM
07:26 PM
Waning Gibbous
Th 2 4. thg 5
Mưa lả tả gần đó
14.5°C
12.6°C
10.1°C
63%
19.4 kph
0.7 mm
3.0
05:35 AM
07:27 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kaesŏng, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
Wednesday, April 29, 2026
21.0°C
17.0°C
12.0°C
8.0°C
4.0°C
4
7.0°
↑
5.0 km/h
5
7.0°
↑
5.0 km/h
6
7.0°
↑
7.0 km/h
7
8.0°
↑
6.0 km/h
8
10.0°
↑
7.0 km/h
9
13.0°
↑
10.0 km/h
10
14.0°
↑
12.0 km/h
11
16.0°
↑
13.0 km/h
12
17.0°
↑
12.0 km/h
13
18.0°
↑
13.0 km/h
14
19.0°
↑
13.0 km/h
15
19.0°
↑
12.0 km/h
16
19.0°
↑
10.0 km/h
17
19.0°
↑
8.0 km/h
18
16.0°
↑
16.0 km/h
19
13.0°
↑
11.0 km/h
20
12.0°
↑
6.0 km/h
21
12.0°
↑
3.0 km/h
22
11.0°
↑
2.0 km/h
23
11.0°
↑
1.0 km/h
11.0°
↑
1.0 km/h
1
10.0°
↑
2.0 km/h
2
10.0°
↑
3.0 km/h
3
10.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kaesŏng, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 183.85 µg/m³ |
| O3: | 108.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.05 µg/m³ |
| SO2: | 3.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.35 µg/m³ |
| PM10: | 10.45 µg/m³ |