Thời tiết tại Kaesŏng, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
13.3°C
cảm giác như 12.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Kaesŏng, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên vào 13:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 38% |
| 🌬️ Gió: | 12.6 kph (40°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1027.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kaesŏng, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 3
Nhiều nắng
11.1°C
5.4°C
0.4°C
59%
22.0 kph
0.0 mm
1.0
06:50 AM
06:37 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Nhiều nắng
10.0°C
5.4°C
1.3°C
50%
21.6 kph
0.0 mm
1.0
06:49 AM
06:38 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Có mây
9.8°C
5.8°C
3.0°C
52%
15.5 kph
0.0 mm
3.0
06:47 AM
06:39 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Có mây
10.0°C
5.6°C
1.3°C
67%
11.5 kph
0.0 mm
3.0
06:46 AM
06:40 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Nhiều nắng
11.2°C
6.2°C
2.1°C
62%
13.7 kph
0.0 mm
3.0
06:44 AM
06:41 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
U ám
9.3°C
5.4°C
1.9°C
48%
13.3 kph
0.0 mm
2.0
06:42 AM
06:42 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Có mây
11.5°C
6.6°C
2.2°C
50%
8.3 kph
0.0 mm
3.0
06:41 AM
06:43 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Kaesŏng, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
Thursday, March 12, 2026
13.0°C
10.0°C
6.0°C
2.0°C
-1.0°C
14
11.0°
↑
13.0 km/h
15
11.0°
↑
14.0 km/h
16
11.0°
↑
17.0 km/h
17
10.0°
↑
20.0 km/h
18
9.0°
↑
17.0 km/h
19
7.0°
↑
17.0 km/h
20
6.0°
↑
19.0 km/h
21
5.0°
↑
22.0 km/h
22
4.0°
↑
22.0 km/h
23
4.0°
↑
20.0 km/h
3.0°
↑
18.0 km/h
1
3.0°
↑
17.0 km/h
2
3.0°
↑
17.0 km/h
3
2.0°
↑
15.0 km/h
4
2.0°
↑
15.0 km/h
5
2.0°
↑
17.0 km/h
6
2.0°
↑
17.0 km/h
7
1.0°
↑
18.0 km/h
8
2.0°
↑
18.0 km/h
9
4.0°
↑
22.0 km/h
10
6.0°
↑
20.0 km/h
11
7.0°
↑
20.0 km/h
12
8.0°
↑
19.0 km/h
13
9.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kaesŏng, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 290.85 µg/m³ |
| O3: | 72.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.55 µg/m³ |
| SO2: | 9.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 36.25 µg/m³ |
| PM10: | 74.45 µg/m³ |