Thời tiết tại Kaesŏng, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
0.3°C
cảm giác như -1.1°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Kaesŏng, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên vào 19:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 69% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (310°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:28 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kaesŏng, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 4. thg 1
Có mây
0.4°C
-2.6°C
-5.4°C
61%
8.6 kph
0.0 mm
0.0
07:50 AM
05:28 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
0.4°C
-2.7°C
-5.2°C
51%
14.8 kph
0.0 mm
0.0
07:50 AM
05:28 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
2.1°C
-1.4°C
-4.5°C
52%
7.6 kph
0.0 mm
0.0
07:50 AM
05:29 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
-1.4°C
-2.6°C
-6.1°C
54%
31.3 kph
0.1 mm
0.0
07:50 AM
05:30 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
-1.0°C
-4.9°C
-8.0°C
37%
17.3 kph
0.0 mm
0.0
07:50 AM
05:31 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
1.8°C
-1.9°C
-4.7°C
73%
25.9 kph
2.6 mm
1.0
07:50 AM
05:32 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
1.6°C
-3.6°C
-7.2°C
83%
9.7 kph
0.1 mm
1.0
07:50 AM
05:33 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Kaesŏng, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
Sunday, January 04, 2026
2.0°C
-0.0°C
-2.0°C
-5.0°C
-7.0°C
20
-2.0°
↑
4.0 km/h
21
-2.0°
↑
4.0 km/h
22
-2.0°
↑
5.0 km/h
23
-2.0°
↑
5.0 km/h
-2.0°
↑
6.0 km/h
1
-3.0°
↑
6.0 km/h
2
-3.0°
↑
6.0 km/h
3
-4.0°
↑
6.0 km/h
4
-4.0°
↑
6.0 km/h
5
-4.0°
↑
6.0 km/h
6
-5.0°
↑
6.0 km/h
7
-5.0°
↑
6.0 km/h
8
-5.0°
↑
6.0 km/h
9
-4.0°
↑
6.0 km/h
10
-3.0°
↑
9.0 km/h
11
-2.0°
↑
12.0 km/h
12
-1.0°
↑
14.0 km/h
13
-0.0°
↑
15.0 km/h
14
0.0°
↑
14.0 km/h
15
0.0°
↑
13.0 km/h
16
-0.0°
↑
13.0 km/h
17
-1.0°
↑
10.0 km/h
18
-2.0°
↑
8.0 km/h
19
-3.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kaesŏng, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 460.85 µg/m³ |
| O3: | 47.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.15 µg/m³ |
| SO2: | 26.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 28.85 µg/m³ |
| PM10: | 30.05 µg/m³ |