Thời tiết tại Namp’o, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
8.7°C
cảm giác như 7.6°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Namp’o, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên vào 3:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (233°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Namp’o, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.2°C
8.9°C
6.0°C
78%
16.6 kph
0.5 mm
0.0
06:19 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
15.1°C
9.4°C
4.9°C
57%
33.8 kph
0.0 mm
1.0
06:18 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
8.7°C
7.2°C
5.7°C
57%
37.8 kph
0.0 mm
1.0
06:16 AM
07:06 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
9.0°C
6.4°C
4.8°C
56%
32.0 kph
0.0 mm
1.0
06:15 AM
07:07 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
13.9°C
8.1°C
3.7°C
52%
23.8 kph
0.0 mm
3.0
06:13 AM
07:08 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
18.0°C
11.7°C
7.1°C
55%
14.8 kph
0.0 mm
4.0
06:12 AM
07:09 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Namp’o, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
Saturday, April 04, 2026
12.0°C
10.0°C
8.0°C
5.0°C
3.0°C
4
9.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
5
9.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
6
9.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
7
9.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
8
9.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
9
9.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
10
10.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
11
10.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
12
9.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
13
9.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
14
9.0°
↑
16.0 km/h
15
10.0°
↑
17.0 km/h
16
10.0°
↑
15.0 km/h
17
10.0°
↑
17.0 km/h
18
10.0°
↑
15.0 km/h
19
8.0°
↑
11.0 km/h
20
7.0°
↑
11.0 km/h
21
6.0°
↑
11.0 km/h
22
6.0°
↑
11.0 km/h
23
6.0°
↑
10.0 km/h
6.0°
↑
9.0 km/h
1
6.0°
↑
9.0 km/h
2
6.0°
↑
8.0 km/h
3
6.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Namp’o, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 335.85 µg/m³ |
| O3: | 127.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.15 µg/m³ |
| SO2: | 6.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 35.55 µg/m³ |
| PM10: | 45.05 µg/m³ |