Thời tiết tại Namp’o, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
4.6°C
cảm giác như 4.6°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Namp’o, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên vào 11:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 57% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (323°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1028.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 80% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Namp’o, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Nhiều mây
7.0°C
2.9°C
0.1°C
64%
13.3 kph
0.0 mm
0.0
07:45 AM
05:17 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
10.3°C
5.2°C
1.6°C
73%
15.1 kph
0.1 mm
0.0
07:46 AM
05:17 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
3.4°C
1.7°C
-4.0°C
64%
41.8 kph
0.8 mm
0.0
07:47 AM
05:17 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Có mây
-1.1°C
-3.3°C
-5.4°C
32%
30.6 kph
0.0 mm
0.0
07:47 AM
05:17 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Tuyết vừa lả tả
1.3°C
-0.7°C
-2.2°C
40%
7.2 kph
0.6 mm
0.0
07:48 AM
05:18 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Có mây
1.7°C
0.3°C
-1.5°C
51%
28.1 kph
0.0 mm
2.0
07:49 AM
05:18 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Nhiều nắng
0.2°C
-1.1°C
-2.1°C
50%
29.2 kph
0.0 mm
2.0
07:49 AM
05:18 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Namp’o, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
Tuesday, December 09, 2025
9.0°C
6.0°C
4.0°C
2.0°C
-1.0°C
12
5.0°
↑
7.0 km/h
13
6.0°
↑
11.0 km/h
14
7.0°
↑
13.0 km/h
15
7.0°
↑
13.0 km/h
16
6.0°
↑
11.0 km/h
17
5.0°
↑
8.0 km/h
18
4.0°
↑
2.0 km/h
19
4.0°
↑
3.0 km/h
20
3.0°
↑
1.0 km/h
21
3.0°
↑
3.0 km/h
22
4.0°
↑
5.0 km/h
23
4.0°
↑
6.0 km/h
3.0°
↑
9.0 km/h
1
3.0°
↑
8.0 km/h
2
3.0°
↑
9.0 km/h
3
2.0°
↑
9.0 km/h
4
2.0°
↑
9.0 km/h
5
2.0°
↑
10.0 km/h
6
2.0°
↑
9.0 km/h
7
2.0°
↑
8.0 km/h
8
2.0°
↑
9.0 km/h
9
3.0°
↑
8.0 km/h
10
5.0°
↑
7.0 km/h
11
6.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Namp’o, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 270.85 µg/m³ |
| O3: | 49.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.95 µg/m³ |
| SO2: | 12.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.95 µg/m³ |
| PM10: | 20.25 µg/m³ |