Thời tiết tại Namp’o, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
0.7°C
cảm giác như -3.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Namp’o, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên vào 18:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 44% |
| 🌬️ Gió: | 16.2 kph (290°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Namp’o, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
2.2°C
-1.8°C
-4.3°C
50%
22.7 kph
0.0 mm
1.0
07:29 AM
06:17 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
3.7°C
-0.3°C
-3.5°C
63%
19.4 kph
0.0 mm
1.0
07:28 AM
06:18 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
2.2°C
-0.5°C
-3.0°C
58%
31.0 kph
0.0 mm
1.0
07:27 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
3.2°C
-1.1°C
-4.7°C
49%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
07:25 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
9.5°C
3.1°C
-1.6°C
74%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
07:24 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
10.4°C
4.5°C
0.9°C
88%
27.0 kph
0.0 mm
2.0
07:23 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Tuyết thổi mạnh
0.4°C
-0.5°C
-3.9°C
61%
42.1 kph
0.1 mm
1.0
07:21 AM
06:23 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Namp’o, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
Monday, February 16, 2026
5.0°C
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
-5.0°C
18
-1.0°
↑
12.0 km/h
19
-2.0°
↑
10.0 km/h
20
-3.0°
↑
9.0 km/h
21
-3.0°
↑
8.0 km/h
22
-3.0°
↑
7.0 km/h
23
-3.0°
↑
6.0 km/h
-3.0°
↑
6.0 km/h
1
-2.0°
↑
5.0 km/h
2
-3.0°
↑
5.0 km/h
3
-3.0°
↑
6.0 km/h
4
-3.0°
↑
5.0 km/h
5
-3.0°
↑
6.0 km/h
6
-3.0°
↑
6.0 km/h
7
-4.0°
↑
6.0 km/h
8
-3.0°
↑
5.0 km/h
9
-2.0°
↑
6.0 km/h
10
0.0°
↑
8.0 km/h
11
2.0°
↑
9.0 km/h
12
3.0°
↑
12.0 km/h
13
4.0°
↑
13.0 km/h
14
4.0°
↑
15.0 km/h
15
4.0°
↑
17.0 km/h
16
3.0°
↑
19.0 km/h
17
3.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Namp’o, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 210.85 µg/m³ |
| O3: | 74.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.15 µg/m³ |
| SO2: | 3.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.15 µg/m³ |
| PM10: | 40.55 µg/m³ |