Thời tiết tại Namp’o, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
18.2°C
cảm giác như 18.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Namp’o, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên vào 12:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 48% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (308°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 1% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Namp’o, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
19.6°C
14.3°C
9.6°C
64%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
05:59 AM
07:18 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
22.4°C
16.3°C
12.1°C
52%
18.4 kph
0.0 mm
2.0
05:57 AM
07:19 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
11.1°C
10.5°C
8.1°C
54%
33.5 kph
0.0 mm
2.0
05:56 AM
07:20 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
17.1°C
12.5°C
7.1°C
46%
32.0 kph
0.0 mm
2.0
05:55 AM
07:21 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Có mây
14.1°C
11.6°C
8.0°C
57%
17.6 kph
0.0 mm
1.0
05:53 AM
07:22 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Nhiều nắng
21.1°C
11.7°C
7.0°C
68%
14.8 kph
0.0 mm
4.0
05:52 AM
07:23 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Nhiều nắng
19.8°C
14.8°C
10.8°C
50%
18.0 kph
0.0 mm
4.0
05:51 AM
07:24 PM
First Quarter
Dự báo theo giờ cho Namp’o, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
Saturday, April 18, 2026
24.0°C
20.0°C
17.0°C
14.0°C
10.0°C
13
20.0°
↑
9.0 km/h
14
20.0°
↑
13.0 km/h
15
20.0°
↑
14.0 km/h
16
19.0°
↑
13.0 km/h
17
19.0°
↑
11.0 km/h
18
18.0°
↑
11.0 km/h
19
16.0°
↑
9.0 km/h
20
14.0°
↑
7.0 km/h
21
14.0°
↑
5.0 km/h
22
13.0°
↑
6.0 km/h
23
12.0°
↑
6.0 km/h
12.0°
↑
4.0 km/h
1
12.0°
↑
3.0 km/h
2
12.0°
↑
1.0 km/h
3
12.0°
↑
2.0 km/h
4
12.0°
↑
5.0 km/h
5
12.0°
↑
4.0 km/h
6
12.0°
↑
4.0 km/h
7
13.0°
↑
4.0 km/h
8
16.0°
↑
6.0 km/h
9
18.0°
↑
5.0 km/h
10
20.0°
↑
2.0 km/h
11
22.0°
↑
6.0 km/h
12
22.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Namp’o, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 222.85 µg/m³ |
| O3: | 87.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.35 µg/m³ |
| SO2: | 6.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.75 µg/m³ |
| PM10: | 21.35 µg/m³ |