Thời tiết tại Man’gyŏngdae-ri, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
-3.2°C
cảm giác như -3.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Man’gyŏngdae-ri, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên vào 16:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 56% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (291°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:27 PM |
Dự báo 7 ngày cho Man’gyŏngdae-ri, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
-3.2°C
-8.0°C
-11.6°C
73%
5.4 kph
0.0 mm
0.0
07:56 AM
05:27 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
-2.5°C
-6.5°C
-9.6°C
74%
5.0 kph
0.0 mm
0.0
07:56 AM
05:28 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
-0.7°C
-5.8°C
-9.5°C
69%
10.4 kph
0.0 mm
0.0
07:56 AM
05:29 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
1.0°C
-3.6°C
-7.9°C
76%
5.4 kph
0.3 mm
0.0
07:56 AM
05:30 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
-3.3°C
-4.5°C
-6.4°C
60%
28.1 kph
0.0 mm
2.0
07:56 AM
05:31 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Có mây
-2.4°C
-5.9°C
-8.8°C
52%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
07:56 AM
05:31 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Có mây
4.3°C
-0.4°C
-3.4°C
78%
7.9 kph
0.0 mm
2.0
07:56 AM
05:32 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Man’gyŏngdae-ri, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
Saturday, January 03, 2026
0.0°C
-3.0°C
-6.0°C
-8.0°C
-11.0°C
17
-5.0°
↑
1.0 km/h
18
-6.0°
↑
2.0 km/h
19
-6.0°
↑
2.0 km/h
20
-7.0°
↑
1.0 km/h
21
-7.0°
↑
2.0 km/h
22
-8.0°
↑
2.0 km/h
23
-8.0°
↑
2.0 km/h
-8.0°
↑
1.0 km/h
1
-8.0°
↑
3.0 km/h
2
-8.0°
↑
3.0 km/h
3
-9.0°
↑
2.0 km/h
4
-9.0°
↑
2.0 km/h
5
-9.0°
↑
3.0 km/h
6
-9.0°
↑
4.0 km/h
7
-10.0°
↑
3.0 km/h
8
-10.0°
↑
1.0 km/h
9
-8.0°
↑
2.0 km/h
10
-7.0°
↑
1.0 km/h
11
-5.0°
↑
2.0 km/h
12
-4.0°
↑
4.0 km/h
13
-3.0°
↑
5.0 km/h
14
-3.0°
↑
5.0 km/h
15
-2.0°
↑
5.0 km/h
16
-3.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Man’gyŏngdae-ri, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 556.85 µg/m³ |
| O3: | 26.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.85 µg/m³ |
| SO2: | 13.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 30.75 µg/m³ |
| PM10: | 31.85 µg/m³ |