Thời tiết tại Man’gyŏngdae-ri, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
12.2°C
cảm giác như 11.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Man’gyŏngdae-ri, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên vào 2:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 61% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (79°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Man’gyŏngdae-ri, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
25.2°C
17.5°C
9.9°C
43%
22.3 kph
0.0 mm
2.0
06:00 AM
07:15 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
U ám
16.1°C
14.4°C
11.9°C
63%
17.3 kph
0.1 mm
1.0
05:58 AM
07:16 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
23.0°C
15.8°C
9.5°C
64%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
05:57 AM
07:17 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
27.1°C
19.4°C
12.8°C
47%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
05:55 AM
07:18 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa vừa
14.6°C
13.4°C
8.9°C
63%
27.7 kph
5.4 mm
3.0
05:54 AM
07:19 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
19.6°C
12.0°C
5.2°C
43%
24.1 kph
0.0 mm
4.0
05:53 AM
07:20 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Man’gyŏngdae-ri, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
Thursday, April 16, 2026
27.0°C
22.0°C
17.0°C
12.0°C
7.0°C
3
11.0°
↑
10.0 km/h
4
11.0°
↑
11.0 km/h
5
10.0°
↑
10.0 km/h
6
10.0°
↑
10.0 km/h
7
11.0°
↑
7.0 km/h
8
13.0°
↑
9.0 km/h
9
15.0°
↑
9.0 km/h
10
18.0°
↑
9.0 km/h
11
20.0°
↑
10.0 km/h
12
22.0°
↑
12.0 km/h
13
24.0°
↑
13.0 km/h
14
25.0°
↑
16.0 km/h
15
25.0°
↑
18.0 km/h
16
25.0°
↑
19.0 km/h
17
24.0°
↑
22.0 km/h
18
23.0°
↑
21.0 km/h
19
21.0°
↑
18.0 km/h
20
19.0°
↑
14.0 km/h
21
18.0°
↑
11.0 km/h
22
17.0°
↑
8.0 km/h
23
17.0°
↑
4.0 km/h
16.0°
↑
8.0 km/h
1
16.0°
↑
6.0 km/h
2
15.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Man’gyŏngdae-ri, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 358.85 µg/m³ |
| O3: | 134.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.55 µg/m³ |
| SO2: | 8.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 28.85 µg/m³ |
| PM10: | 47.55 µg/m³ |