Thời tiết tại Man’gyŏngdae-ri, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
11.6°C
cảm giác như 10.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Man’gyŏngdae-ri, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên vào 1:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 59% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (173°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 33% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Man’gyŏngdae-ri, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.0°C
10.7°C
7.5°C
72%
15.5 kph
0.8 mm
0.0
06:17 AM
07:03 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
17.7°C
10.7°C
5.0°C
53%
32.0 kph
0.0 mm
1.0
06:16 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.7°C
8.5°C
5.9°C
47%
38.5 kph
0.2 mm
1.0
06:14 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
11.8°C
7.6°C
4.8°C
46%
29.5 kph
0.0 mm
1.0
06:13 AM
07:06 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
16.6°C
8.9°C
3.4°C
47%
23.0 kph
0.0 mm
3.0
06:11 AM
07:07 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
20.0°C
13.4°C
8.2°C
44%
16.9 kph
0.0 mm
4.0
06:10 AM
07:08 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Man’gyŏngdae-ri, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
Saturday, April 04, 2026
14.0°C
12.0°C
9.0°C
6.0°C
4.0°C
2
11.0°
↑
13.0 km/h
3
10.0°
↑
9.0 km/h
4
11.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
5
11.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
6
11.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
7
10.0°
0.4 mm
↑
4.0 km/h
8
10.0°
0.2 mm
↑
1.0 km/h
9
10.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
10
10.0°
↑
1.0 km/h
11
11.0°
↑
4.0 km/h
12
12.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
13
12.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
14
11.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
15
11.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
16
11.0°
↑
12.0 km/h
17
12.0°
↑
12.0 km/h
18
12.0°
↑
13.0 km/h
19
12.0°
↑
10.0 km/h
20
10.0°
↑
9.0 km/h
21
9.0°
↑
7.0 km/h
22
8.0°
↑
6.0 km/h
23
8.0°
↑
6.0 km/h
7.0°
↑
5.0 km/h
1
7.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Man’gyŏngdae-ri, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 360.85 µg/m³ |
| O3: | 127.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.65 µg/m³ |
| SO2: | 5.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 24.45 µg/m³ |
| PM10: | 44.75 µg/m³ |