Thời tiết tại Sariwŏn-si, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
10.5°C
cảm giác như 10.3°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Sariwŏn-si, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên vào 6:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (81°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1002.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sariwŏn-si, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.4°C
11.0°C
7.1°C
71%
21.6 kph
0.1 mm
1.0
06:18 AM
07:03 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.7°C
9.6°C
5.1°C
55%
30.2 kph
1.0 mm
1.0
06:16 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
13.5°C
8.3°C
5.9°C
53%
34.6 kph
0.1 mm
1.0
06:15 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
12.1°C
7.4°C
4.7°C
47%
38.5 kph
0.0 mm
1.0
06:13 AM
07:06 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
15.7°C
9.2°C
3.1°C
46%
24.1 kph
0.0 mm
2.0
06:12 AM
07:07 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
19.1°C
12.4°C
6.1°C
46%
13.3 kph
0.0 mm
4.0
06:10 AM
07:08 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Sariwŏn-si, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
Saturday, April 04, 2026
16.0°C
13.0°C
10.0°C
6.0°C
3.0°C
7
11.0°
↑
4.0 km/h
8
11.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
9
11.0°
↑
5.0 km/h
10
11.0°
↑
6.0 km/h
11
12.0°
↑
9.0 km/h
12
13.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
13
14.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
14
13.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
15
12.0°
↑
21.0 km/h
16
13.0°
↑
20.0 km/h
17
12.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
18
12.0°
↑
18.0 km/h
19
11.0°
↑
15.0 km/h
20
9.0°
↑
10.0 km/h
21
8.0°
↑
8.0 km/h
22
8.0°
↑
6.0 km/h
23
7.0°
↑
5.0 km/h
7.0°
↑
4.0 km/h
1
6.0°
↑
4.0 km/h
2
6.0°
↑
5.0 km/h
3
6.0°
↑
6.0 km/h
4
5.0°
↑
6.0 km/h
5
5.0°
↑
5.0 km/h
6
5.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sariwŏn-si, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 294.85 µg/m³ |
| O3: | 109.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.85 µg/m³ |
| SO2: | 7.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 37.85 µg/m³ |
| PM10: | 50.65 µg/m³ |