Thời tiết tại Sariwŏn-si, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
20.8°C
cảm giác như 20.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Sariwŏn-si, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên vào 12:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 38% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (344°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:57 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sariwŏn-si, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
24.9°C
16.5°C
9.6°C
55%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
05:57 AM
07:16 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
28.3°C
19.7°C
12.8°C
42%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
05:56 AM
07:17 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Có mây
14.2°C
12.2°C
7.7°C
43%
34.6 kph
0.0 mm
2.0
05:55 AM
07:18 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
22.4°C
13.5°C
6.2°C
36%
31.7 kph
0.0 mm
2.0
05:53 AM
07:19 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Có mây
16.6°C
12.8°C
8.4°C
50%
19.4 kph
0.0 mm
1.0
05:52 AM
07:20 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Nhiều nắng
23.1°C
12.9°C
6.5°C
63%
15.5 kph
0.0 mm
4.0
05:51 AM
07:21 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Nhiều nắng
24.3°C
16.5°C
10.4°C
42%
22.7 kph
0.0 mm
5.0
05:49 AM
07:22 PM
First Quarter
Dự báo theo giờ cho Sariwŏn-si, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
Saturday, April 18, 2026
27.0°C
23.0°C
18.0°C
14.0°C
10.0°C
13
23.0°
↑
7.0 km/h
14
24.0°
↑
9.0 km/h
15
24.0°
↑
10.0 km/h
16
25.0°
↑
13.0 km/h
17
24.0°
↑
13.0 km/h
18
23.0°
↑
12.0 km/h
19
20.0°
↑
12.0 km/h
20
17.0°
↑
9.0 km/h
21
16.0°
↑
8.0 km/h
22
16.0°
↑
6.0 km/h
23
15.0°
↑
6.0 km/h
14.0°
↑
6.0 km/h
1
14.0°
↑
5.0 km/h
2
14.0°
↑
6.0 km/h
3
13.0°
↑
3.0 km/h
4
13.0°
↑
2.0 km/h
5
13.0°
↑
2.0 km/h
6
13.0°
↑
2.0 km/h
7
14.0°
↑
2.0 km/h
8
17.0°
↑
5.0 km/h
9
20.0°
↑
2.0 km/h
10
23.0°
↑
2.0 km/h
11
24.0°
↑
6.0 km/h
12
26.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sariwŏn-si, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 263.85 µg/m³ |
| O3: | 84.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.55 µg/m³ |
| SO2: | 6.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.45 µg/m³ |
| PM10: | 19.75 µg/m³ |