Thời tiết tại Sariwŏn-si, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
-2.1°C
cảm giác như -8.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Sariwŏn-si, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên vào 1:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 44% |
| 🌬️ Gió: | 24.1 kph (326°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 62% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sariwŏn-si, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
3.8°C
-1.3°C
-4.2°C
43%
25.2 kph
0.0 mm
1.0
07:27 AM
06:15 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
6.2°C
-0.1°C
-3.9°C
52%
17.6 kph
0.0 mm
1.0
07:26 AM
06:16 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
3.9°C
-0.1°C
-2.8°C
55%
29.9 kph
0.0 mm
1.0
07:25 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
7.3°C
0.5°C
-3.9°C
50%
21.2 kph
0.0 mm
1.0
07:23 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
10.3°C
3.0°C
-1.0°C
79%
23.0 kph
0.0 mm
2.0
07:22 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
11.1°C
5.3°C
0.6°C
84%
27.7 kph
0.0 mm
3.0
07:21 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Sariwŏn-si, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
Monday, February 16, 2026
5.0°C
2.0°C
-0.0°C
-3.0°C
-6.0°C
1
-2.0°
↑
24.0 km/h
2
-2.0°
↑
24.0 km/h
3
-3.0°
↑
24.0 km/h
4
-3.0°
↑
25.0 km/h
5
-4.0°
↑
23.0 km/h
6
-4.0°
↑
21.0 km/h
7
-4.0°
↑
20.0 km/h
8
-4.0°
↑
18.0 km/h
9
-3.0°
↑
22.0 km/h
10
-1.0°
↑
22.0 km/h
11
0.0°
↑
24.0 km/h
12
1.0°
↑
23.0 km/h
13
2.0°
↑
22.0 km/h
14
3.0°
↑
22.0 km/h
15
4.0°
↑
21.0 km/h
16
4.0°
↑
22.0 km/h
17
2.0°
↑
19.0 km/h
18
-1.0°
↑
16.0 km/h
19
-3.0°
↑
10.0 km/h
20
-3.0°
↑
8.0 km/h
21
-3.0°
↑
6.0 km/h
22
-3.0°
↑
5.0 km/h
23
-3.0°
↑
5.0 km/h
-3.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sariwŏn-si, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 208.85 µg/m³ |
| O3: | 79.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.45 µg/m³ |
| SO2: | 5.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.05 µg/m³ |
| PM10: | 6.85 µg/m³ |