Thời tiết tại Sariwŏn-si, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
1.7°C
cảm giác như -0.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Sariwŏn-si, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (162°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 37% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sariwŏn-si, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 7. thg 12
Nhiều nắng
10.2°C
4.6°C
1.5°C
70%
24.1 kph
0.0 mm
0.0
07:41 AM
05:16 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Nhiều nắng
2.8°C
0.4°C
-2.2°C
49%
24.8 kph
0.0 mm
0.0
07:42 AM
05:16 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
5.7°C
0.6°C
-2.6°C
55%
15.1 kph
0.0 mm
0.0
07:43 AM
05:16 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
9.7°C
3.4°C
-0.1°C
77%
13.0 kph
0.2 mm
0.0
07:44 AM
05:16 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Có mây
7.9°C
4.8°C
2.2°C
80%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
07:44 AM
05:16 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
8.1°C
3.4°C
0.6°C
72%
8.6 kph
0.0 mm
2.0
07:45 AM
05:16 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Sariwŏn-si, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
Sunday, December 07, 2025
12.0°C
9.0°C
6.0°C
2.0°C
-1.0°C
2
2.0°
↑
6.0 km/h
3
2.0°
↑
5.0 km/h
4
2.0°
↑
5.0 km/h
5
2.0°
↑
5.0 km/h
6
2.0°
↑
5.0 km/h
7
2.0°
↑
5.0 km/h
8
2.0°
↑
6.0 km/h
9
3.0°
↑
6.0 km/h
10
5.0°
↑
7.0 km/h
11
7.0°
↑
7.0 km/h
12
9.0°
↑
11.0 km/h
13
10.0°
↑
18.0 km/h
14
10.0°
↑
20.0 km/h
15
10.0°
↑
19.0 km/h
16
9.0°
↑
18.0 km/h
17
7.0°
↑
18.0 km/h
18
6.0°
↑
16.0 km/h
19
5.0°
↑
12.0 km/h
20
5.0°
↑
18.0 km/h
21
5.0°
↑
22.0 km/h
22
3.0°
↑
14.0 km/h
23
4.0°
↑
24.0 km/h
3.0°
↑
22.0 km/h
1
2.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sariwŏn-si, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 361.85 µg/m³ |
| O3: | 79.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.95 µg/m³ |
| SO2: | 20.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 34.65 µg/m³ |
| PM10: | 39.35 µg/m³ |