Thời tiết tại Sariwŏn-si, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
-2.7°C
cảm giác như -2.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Sariwŏn-si, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên vào 13:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 61% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (316°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 18% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:28 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sariwŏn-si, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
-1.8°C
-7.1°C
-11.1°C
76%
4.7 kph
0.0 mm
0.0
07:55 AM
05:28 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
-1.6°C
-5.5°C
-8.5°C
80%
6.5 kph
0.0 mm
0.0
07:55 AM
05:29 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
-1.3°C
-5.3°C
-8.4°C
71%
13.0 kph
0.0 mm
0.0
07:55 AM
05:30 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
1.2°C
-2.8°C
-6.6°C
72%
7.9 kph
0.4 mm
0.0
07:55 AM
05:31 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-3.4°C
-4.1°C
-6.6°C
64%
34.6 kph
0.2 mm
1.0
07:55 AM
05:32 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
-1.4°C
-5.5°C
-8.9°C
57%
11.5 kph
0.0 mm
2.0
07:55 AM
05:33 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Có mây
6.0°C
0.7°C
-2.2°C
77%
9.7 kph
0.0 mm
2.0
07:55 AM
05:34 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Sariwŏn-si, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
Saturday, January 03, 2026
1.0°C
-2.0°C
-4.0°C
-7.0°C
-10.0°C
14
-2.0°
↑
2.0 km/h
15
-2.0°
↑
2.0 km/h
16
-2.0°
↑
3.0 km/h
17
-4.0°
↑
4.0 km/h
18
-5.0°
↑
4.0 km/h
19
-6.0°
↑
3.0 km/h
20
-6.0°
↑
2.0 km/h
21
-6.0°
↑
3.0 km/h
22
-7.0°
↑
4.0 km/h
23
-7.0°
↑
4.0 km/h
-7.0°
↑
3.0 km/h
1
-8.0°
↑
2.0 km/h
2
-8.0°
↑
1.0 km/h
3
-8.0°
↑
1.0 km/h
4
-8.0°
↑
1.0 km/h
5
-8.0°
↑
1.0 km/h
6
-8.0°
↑
3.0 km/h
7
-8.0°
↑
2.0 km/h
8
-8.0°
↑
0.0 km/h
9
-7.0°
↑
1.0 km/h
10
-5.0°
↑
2.0 km/h
11
-4.0°
↑
5.0 km/h
12
-3.0°
↑
5.0 km/h
13
-2.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sariwŏn-si, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 286.85 µg/m³ |
| O3: | 34.0 µg/m³ |
| NO2: | 15.55 µg/m³ |
| SO2: | 17.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.05 µg/m³ |
| PM10: | 21.55 µg/m³ |