Thời tiết tại Hamhŭng, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
7.0°C
cảm giác như 6.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Hamhŭng, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên vào 23:00 hôm qua
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (269°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 45% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:54 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hamhŭng, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Nhiều nắng
14.1°C
8.8°C
4.4°C
54%
13.7 kph
0.0 mm
1.0
06:14 AM
06:54 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
13.8°C
9.0°C
5.2°C
67%
16.6 kph
0.0 mm
1.0
06:13 AM
06:55 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Có mây
16.5°C
10.7°C
5.4°C
44%
16.9 kph
0.0 mm
1.0
06:11 AM
06:56 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.2°C
10.0°C
7.2°C
69%
7.9 kph
0.4 mm
0.0
06:10 AM
06:57 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.4°C
8.5°C
5.4°C
72%
24.5 kph
0.5 mm
1.0
06:08 AM
06:58 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
13.5°C
7.4°C
2.3°C
52%
36.0 kph
0.0 mm
3.0
06:07 AM
06:59 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
14.2°C
6.9°C
0.8°C
42%
17.6 kph
0.0 mm
3.0
06:05 AM
07:00 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Hamhŭng, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
Thursday, April 02, 2026
15.0°C
12.0°C
9.0°C
6.0°C
3.0°C
7.0°
↑
4.0 km/h
1
6.0°
↑
3.0 km/h
2
6.0°
↑
3.0 km/h
3
6.0°
↑
4.0 km/h
4
6.0°
↑
4.0 km/h
5
6.0°
↑
4.0 km/h
6
5.0°
↑
4.0 km/h
7
6.0°
↑
3.0 km/h
8
9.0°
↑
0.0 km/h
9
11.0°
↑
4.0 km/h
10
12.0°
↑
8.0 km/h
11
13.0°
↑
12.0 km/h
12
13.0°
↑
17.0 km/h
13
13.0°
↑
16.0 km/h
14
14.0°
↑
17.0 km/h
15
13.0°
↑
17.0 km/h
16
12.0°
↑
13.0 km/h
17
11.0°
↑
12.0 km/h
18
10.0°
↑
8.0 km/h
19
8.0°
↑
5.0 km/h
20
8.0°
↑
1.0 km/h
21
7.0°
↑
1.0 km/h
22
7.0°
↑
4.0 km/h
23
7.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hamhŭng, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 241.85 µg/m³ |
| O3: | 115.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.75 µg/m³ |
| SO2: | 8.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 42.65 µg/m³ |
| PM10: | 61.15 µg/m³ |