Thời tiết tại Hamhŭng, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
9.1°C
cảm giác như 8.5°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Hamhŭng, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên vào 19:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 69% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (157°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 99% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hamhŭng, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
13.9°C
9.1°C
4.4°C
65%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
05:51 AM
07:09 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Có mây
18.0°C
12.0°C
7.9°C
61%
23.8 kph
0.0 mm
1.0
05:50 AM
07:10 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
26.1°C
15.6°C
7.5°C
54%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
05:49 AM
07:11 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
19.8°C
14.2°C
9.6°C
65%
13.3 kph
0.0 mm
2.0
05:47 AM
07:12 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.3°C
13.4°C
7.6°C
54%
31.7 kph
0.1 mm
1.0
05:46 AM
07:13 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
18.6°C
10.7°C
3.9°C
36%
37.4 kph
0.0 mm
4.0
05:44 AM
07:14 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Có mây
23.2°C
15.8°C
7.7°C
30%
31.3 kph
0.0 mm
5.0
05:43 AM
07:15 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Hamhŭng, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
Thursday, April 16, 2026
20.0°C
16.0°C
12.0°C
9.0°C
5.0°C
20
8.0°
↑
3.0 km/h
21
8.0°
↑
1.0 km/h
22
8.0°
↑
1.0 km/h
23
8.0°
↑
3.0 km/h
8.0°
↑
1.0 km/h
1
8.0°
↑
2.0 km/h
2
8.0°
↑
1.0 km/h
3
8.0°
↑
2.0 km/h
4
8.0°
↑
2.0 km/h
5
8.0°
↑
1.0 km/h
6
8.0°
↑
1.0 km/h
7
9.0°
↑
2.0 km/h
8
10.0°
↑
3.0 km/h
9
12.0°
↑
5.0 km/h
10
13.0°
↑
8.0 km/h
11
15.0°
↑
9.0 km/h
12
16.0°
↑
12.0 km/h
13
16.0°
↑
11.0 km/h
14
16.0°
↑
13.0 km/h
15
18.0°
↑
12.0 km/h
16
18.0°
↑
15.0 km/h
17
17.0°
↑
20.0 km/h
18
16.0°
↑
24.0 km/h
19
13.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hamhŭng, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 224.85 µg/m³ |
| O3: | 107.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.25 µg/m³ |
| SO2: | 8.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.55 µg/m³ |
| PM10: | 18.15 µg/m³ |