Thời tiết tại Hamhŭng, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
-5.1°C
cảm giác như -6.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Hamhŭng, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên vào 14:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 18% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (308°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hamhŭng, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
-4.6°C
-8.8°C
-11.5°C
33%
13.0 kph
0.0 mm
0.0
07:52 AM
05:15 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
-1.9°C
-7.1°C
-10.4°C
38%
11.2 kph
0.0 mm
0.0
07:52 AM
05:16 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
3.3°C
-2.6°C
-6.4°C
36%
9.7 kph
0.0 mm
0.0
07:52 AM
05:17 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
3.0°C
-1.8°C
-4.2°C
43%
12.6 kph
0.0 mm
0.0
07:52 AM
05:18 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
1.3°C
-2.9°C
-6.2°C
36%
12.2 kph
0.0 mm
0.0
07:52 AM
05:19 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
4.3°C
-1.7°C
-4.4°C
46%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
07:52 AM
05:20 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
-5.2°C
-6.3°C
-9.2°C
35%
28.1 kph
0.0 mm
2.0
07:52 AM
05:21 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Hamhŭng, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
Thursday, January 01, 2026
0.0°C
-3.0°C
-6.0°C
-9.0°C
-12.0°C
15
-5.0°
↑
5.0 km/h
16
-5.0°
↑
6.0 km/h
17
-6.0°
↑
6.0 km/h
18
-7.0°
↑
8.0 km/h
19
-8.0°
↑
10.0 km/h
20
-8.0°
↑
11.0 km/h
21
-9.0°
↑
12.0 km/h
22
-9.0°
↑
13.0 km/h
23
-10.0°
↑
13.0 km/h
-10.0°
↑
11.0 km/h
1
-10.0°
↑
10.0 km/h
2
-10.0°
↑
9.0 km/h
3
-10.0°
↑
9.0 km/h
4
-10.0°
↑
9.0 km/h
5
-10.0°
↑
9.0 km/h
6
-10.0°
↑
9.0 km/h
7
-10.0°
↑
9.0 km/h
8
-10.0°
↑
9.0 km/h
9
-10.0°
↑
8.0 km/h
10
-8.0°
↑
8.0 km/h
11
-6.0°
↑
6.0 km/h
12
-5.0°
↑
4.0 km/h
13
-3.0°
↑
3.0 km/h
14
-2.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hamhŭng, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 240.85 µg/m³ |
| O3: | 56.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.45 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.85 µg/m³ |
| PM10: | 6.95 µg/m³ |