Thời tiết tại Kaech’ŏn, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
10.2°C
cảm giác như 9.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Kaech’ŏn, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 63% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (185°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 21% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kaech’ŏn, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.9°C
9.3°C
6.3°C
75%
11.5 kph
3.1 mm
0.0
06:17 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
17.0°C
9.9°C
3.7°C
58%
39.6 kph
0.0 mm
1.0
06:16 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.8°C
7.8°C
4.1°C
50%
37.8 kph
0.2 mm
1.0
06:14 AM
07:06 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
13.2°C
7.1°C
2.5°C
47%
23.4 kph
0.0 mm
1.0
06:13 AM
07:07 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
13.7°C
7.5°C
2.3°C
57%
24.1 kph
0.0 mm
3.0
06:11 AM
07:08 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
18.1°C
11.2°C
6.0°C
55%
12.2 kph
0.0 mm
4.0
06:10 AM
07:09 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kaech’ŏn, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
Saturday, April 04, 2026
14.0°C
11.0°C
8.0°C
6.0°C
3.0°C
2
9.0°
↑
8.0 km/h
3
8.0°
↑
8.0 km/h
4
9.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
5
9.0°
0.9 mm
↑
3.0 km/h
6
8.0°
1.1 mm
↑
4.0 km/h
7
8.0°
0.6 mm
↑
3.0 km/h
8
8.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
9
8.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
10
9.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
11
9.0°
↑
5.0 km/h
12
9.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
13
10.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
14
10.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
15
11.0°
↑
11.0 km/h
16
12.0°
↑
9.0 km/h
17
13.0°
↑
10.0 km/h
18
13.0°
↑
11.0 km/h
19
10.0°
↑
8.0 km/h
20
8.0°
↑
5.0 km/h
21
7.0°
↑
4.0 km/h
22
7.0°
↑
3.0 km/h
23
6.0°
↑
2.0 km/h
6.0°
↑
2.0 km/h
1
6.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kaech’ŏn, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 356.85 µg/m³ |
| O3: | 129.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.25 µg/m³ |
| SO2: | 5.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 24.85 µg/m³ |
| PM10: | 41.95 µg/m³ |