Thời tiết tại Kaech’ŏn, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
12.9°C
cảm giác như 13.5°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Kaech’ŏn, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên vào 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 62% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (184°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 73% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kaech’ŏn, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.4°C
12.9°C
9.2°C
67%
20.5 kph
0.1 mm
1.0
05:58 AM
07:17 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
21.1°C
13.5°C
7.4°C
71%
17.6 kph
0.0 mm
1.0
05:56 AM
07:18 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
25.3°C
16.6°C
10.1°C
57%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
05:55 AM
07:19 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa vừa
15.4°C
11.9°C
7.5°C
58%
27.4 kph
7.2 mm
1.0
05:54 AM
07:20 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
17.1°C
10.5°C
4.8°C
45%
23.0 kph
0.0 mm
4.0
05:52 AM
07:21 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Có mây
17.8°C
11.8°C
5.9°C
40%
12.6 kph
0.0 mm
4.0
05:51 AM
07:22 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kaech’ŏn, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
Friday, April 17, 2026
17.0°C
14.0°C
12.0°C
9.0°C
6.0°C
3
13.0°
↑
4.0 km/h
4
12.0°
↑
5.0 km/h
5
12.0°
↑
4.0 km/h
6
12.0°
↑
3.0 km/h
7
13.0°
↑
5.0 km/h
8
14.0°
↑
8.0 km/h
9
14.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
10
14.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
11
13.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
12
13.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
13
13.0°
↑
6.0 km/h
14
14.0°
↑
6.0 km/h
15
15.0°
↑
12.0 km/h
16
15.0°
↑
17.0 km/h
17
15.0°
↑
20.0 km/h
18
14.0°
↑
18.0 km/h
19
12.0°
↑
9.0 km/h
20
11.0°
↑
4.0 km/h
21
10.0°
↑
5.0 km/h
22
10.0°
↑
5.0 km/h
23
9.0°
↑
4.0 km/h
9.0°
↑
3.0 km/h
1
9.0°
↑
2.0 km/h
2
8.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kaech’ŏn, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 263.85 µg/m³ |
| O3: | 128.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.15 µg/m³ |
| SO2: | 7.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.65 µg/m³ |
| PM10: | 17.45 µg/m³ |