Thời tiết tại Kaech’ŏn, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
-3.4°C
cảm giác như -5.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Kaech’ŏn, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên vào 1:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 49% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kaech’ŏn, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
3.9°C
-1.2°C
-4.6°C
54%
17.3 kph
0.0 mm
0.0
07:28 AM
06:15 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
1.9°C
-1.4°C
-4.0°C
53%
29.5 kph
0.0 mm
0.0
07:27 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
4.1°C
-1.2°C
-5.0°C
42%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
07:25 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều mây
8.2°C
2.1°C
-1.9°C
66%
13.7 kph
0.0 mm
1.0
07:24 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
U ám
11.9°C
4.8°C
0.7°C
80%
26.3 kph
0.0 mm
1.0
07:23 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
6.1°C
3.9°C
-2.3°C
61%
33.5 kph
0.2 mm
1.0
07:21 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kaech’ŏn, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
Tuesday, February 17, 2026
5.0°C
2.0°C
-0.0°C
-3.0°C
-6.0°C
2
-3.0°
↑
4.0 km/h
3
-4.0°
↑
3.0 km/h
4
-4.0°
↑
2.0 km/h
5
-4.0°
↑
2.0 km/h
6
-4.0°
↑
2.0 km/h
7
-5.0°
↑
1.0 km/h
8
-4.0°
↑
2.0 km/h
9
-2.0°
↑
2.0 km/h
10
-1.0°
↑
2.0 km/h
11
1.0°
↑
5.0 km/h
12
2.0°
↑
8.0 km/h
13
3.0°
↑
11.0 km/h
14
4.0°
↑
14.0 km/h
15
4.0°
↑
17.0 km/h
16
3.0°
↑
17.0 km/h
17
2.0°
↑
15.0 km/h
18
-0.0°
↑
9.0 km/h
19
-2.0°
↑
7.0 km/h
20
-2.0°
↑
6.0 km/h
21
-2.0°
↑
6.0 km/h
22
-2.0°
↑
7.0 km/h
23
-2.0°
↑
8.0 km/h
-2.0°
↑
8.0 km/h
1
-2.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kaech’ŏn, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 207.85 µg/m³ |
| O3: | 84.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.35 µg/m³ |
| SO2: | 4.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.85 µg/m³ |
| PM10: | 20.35 µg/m³ |