Thời tiết tại Sunch’ŏn, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
0.7°C
cảm giác như 0.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Sunch’ŏn, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên vào 17:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 63% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (43°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sunch’ŏn, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
3.4°C
-0.6°C
-3.1°C
54%
6.5 kph
0.0 mm
0.0
07:46 AM
05:13 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Có mây
6.2°C
1.9°C
-1.4°C
74%
6.8 kph
0.0 mm
0.0
07:47 AM
05:13 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
1.2°C
-1.3°C
-6.9°C
62%
32.8 kph
2.8 mm
0.0
07:48 AM
05:13 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
-1.8°C
-5.7°C
-9.1°C
36%
21.6 kph
0.0 mm
0.0
07:49 AM
05:14 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Tuyết vừa lả tả
0.7°C
-2.1°C
-4.3°C
45%
7.6 kph
0.6 mm
0.0
07:50 AM
05:14 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Có mây
0.2°C
-1.9°C
-4.4°C
41%
24.5 kph
0.0 mm
2.0
07:50 AM
05:14 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Nhiều nắng
-1.9°C
-4.6°C
-6.5°C
40%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
07:51 AM
05:14 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Sunch’ŏn, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
Tuesday, December 09, 2025
8.0°C
5.0°C
2.0°C
-0.0°C
-3.0°C
18
-1.0°
↑
5.0 km/h
19
-1.0°
↑
4.0 km/h
20
-1.0°
↑
5.0 km/h
21
-1.0°
↑
5.0 km/h
22
-1.0°
↑
5.0 km/h
23
-1.0°
↑
6.0 km/h
-1.0°
↑
6.0 km/h
1
-1.0°
↑
6.0 km/h
2
-1.0°
↑
7.0 km/h
3
-1.0°
↑
6.0 km/h
4
-0.0°
↑
5.0 km/h
5
-0.0°
↑
6.0 km/h
6
-0.0°
↑
6.0 km/h
7
-0.0°
↑
7.0 km/h
8
-0.0°
↑
6.0 km/h
9
0.0°
↑
6.0 km/h
10
2.0°
↑
5.0 km/h
11
4.0°
↑
6.0 km/h
12
5.0°
↑
5.0 km/h
13
6.0°
↑
4.0 km/h
14
6.0°
↑
3.0 km/h
15
6.0°
↑
4.0 km/h
16
5.0°
↑
5.0 km/h
17
4.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sunch’ŏn, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 305.85 µg/m³ |
| O3: | 32.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.35 µg/m³ |
| SO2: | 14.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 23.05 µg/m³ |
| PM10: | 24.85 µg/m³ |