Thời tiết tại Sunch’ŏn, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
9.1°C
cảm giác như 9.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Sunch’ŏn, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên vào :00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 61% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (176°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 2% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sunch’ŏn, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 30. thg 4
Nhiều nắng
20.8°C
13.6°C
7.6°C
46%
20.5 kph
0.0 mm
6.0
05:40 AM
07:30 PM
Waxing Gibbous
Th 6 1. thg 5
Nhiều nắng
23.0°C
15.1°C
8.9°C
45%
22.0 kph
0.0 mm
7.0
05:39 AM
07:31 PM
Full Moon
Th 7 2. thg 5
Mưa lả tả gần đó
23.1°C
14.7°C
9.2°C
56%
19.8 kph
0.8 mm
5.0
05:38 AM
07:32 PM
Waning Gibbous
CN 3. thg 5
Mưa vừa
12.9°C
12.1°C
11.0°C
88%
6.8 kph
10.5 mm
1.0
05:37 AM
07:33 PM
Waning Gibbous
Th 2 4. thg 5
Mưa lả tả gần đó
19.2°C
13.6°C
10.4°C
66%
28.1 kph
0.3 mm
3.0
05:35 AM
07:34 PM
Waning Gibbous
Th 3 5. thg 5
Nhiều nắng
21.3°C
14.2°C
7.4°C
53%
19.4 kph
0.0 mm
4.0
05:34 AM
07:35 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Sunch’ŏn, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
Thursday, April 30, 2026
22.0°C
18.0°C
14.0°C
9.0°C
5.0°C
1
9.0°
↑
4.0 km/h
2
9.0°
↑
1.0 km/h
3
8.0°
↑
2.0 km/h
4
8.0°
↑
3.0 km/h
5
8.0°
↑
4.0 km/h
6
8.0°
↑
5.0 km/h
7
10.0°
↑
4.0 km/h
8
12.0°
↑
4.0 km/h
9
15.0°
↑
2.0 km/h
10
17.0°
↑
1.0 km/h
11
18.0°
↑
4.0 km/h
12
20.0°
↑
7.0 km/h
13
20.0°
↑
8.0 km/h
14
21.0°
↑
10.0 km/h
15
21.0°
↑
15.0 km/h
16
20.0°
↑
20.0 km/h
17
18.0°
↑
20.0 km/h
18
17.0°
↑
17.0 km/h
19
14.0°
↑
12.0 km/h
20
12.0°
↑
6.0 km/h
21
12.0°
↑
3.0 km/h
22
11.0°
↑
3.0 km/h
23
11.0°
↑
3.0 km/h
11.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sunch’ŏn, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 187.85 µg/m³ |
| O3: | 121.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.05 µg/m³ |
| SO2: | 6.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.55 µg/m³ |
| PM10: | 17.45 µg/m³ |