Thời tiết tại Sunch’ŏn, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
1.7°C
cảm giác như -0.6°C
Tuyết vừa
Thời tiết hiện tại tại Sunch’ŏn, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên vào 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 92% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (64°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 80% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sunch’ŏn, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
8.4°C
3.9°C
0.7°C
73%
14.0 kph
0.7 mm
1.0
07:08 AM
06:31 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
7.4°C
3.4°C
0.2°C
60%
17.3 kph
0.1 mm
1.0
07:07 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
4.5°C
1.5°C
-0.4°C
65%
8.6 kph
1.3 mm
0.0
07:05 AM
06:33 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Tuyết vừa
2.4°C
0.3°C
-2.7°C
82%
27.7 kph
4.9 mm
1.0
07:04 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
4.1°C
-1.7°C
-4.9°C
50%
22.0 kph
0.0 mm
2.0
07:02 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
U ám
4.6°C
-0.4°C
-3.7°C
47%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
07:01 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Sunch’ŏn, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
Tuesday, March 03, 2026
10.0°C
7.0°C
4.0°C
1.0°C
-2.0°C
3
2.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
4
1.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
5
1.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
6
1.0°
↑
7.0 km/h
7
1.0°
↑
7.0 km/h
8
1.0°
↑
7.0 km/h
9
2.0°
↑
7.0 km/h
10
3.0°
↑
9.0 km/h
11
5.0°
↑
14.0 km/h
12
6.0°
↑
14.0 km/h
13
8.0°
↑
8.0 km/h
14
8.0°
↑
7.0 km/h
15
8.0°
↑
4.0 km/h
16
8.0°
↑
4.0 km/h
17
8.0°
↑
2.0 km/h
18
6.0°
↑
4.0 km/h
19
5.0°
↑
2.0 km/h
20
4.0°
↑
4.0 km/h
21
4.0°
↑
2.0 km/h
22
3.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
23
3.0°
↑
2.0 km/h
2.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
1
2.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
2
2.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sunch’ŏn, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 315.85 µg/m³ |
| O3: | 81.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.15 µg/m³ |
| SO2: | 6.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.45 µg/m³ |
| PM10: | 12.55 µg/m³ |