Thời tiết tại Sunch’ŏn, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
6.5°C
cảm giác như 5.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Sunch’ŏn, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên vào 6:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 72% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (301°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 1% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sunch’ŏn, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 8. thg 5
Nhiều nắng
18.5°C
12.6°C
6.5°C
55%
34.6 kph
0.0 mm
6.0
05:31 AM
07:38 PM
Waning Gibbous
Th 7 9. thg 5
Nhiều nắng
21.2°C
14.3°C
6.9°C
47%
18.0 kph
0.0 mm
7.0
05:30 AM
07:39 PM
Last Quarter
CN 10. thg 5
Có mây
21.6°C
15.6°C
10.4°C
44%
28.4 kph
0.0 mm
6.0
05:29 AM
07:40 PM
Waning Crescent
Th 2 11. thg 5
Mưa lả tả gần đó
16.4°C
13.1°C
9.5°C
70%
15.5 kph
1.6 mm
1.0
05:28 AM
07:41 PM
Waning Crescent
Th 3 12. thg 5
Mưa lả tả gần đó
21.8°C
16.7°C
12.9°C
77%
13.0 kph
0.5 mm
6.0
05:27 AM
07:42 PM
Waning Crescent
Th 4 13. thg 5
Mưa lả tả gần đó
25.1°C
17.3°C
11.7°C
74%
14.0 kph
0.1 mm
4.0
05:26 AM
07:43 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Sunch’ŏn, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵
Friday, May 08, 2026
20.0°C
16.0°C
12.0°C
8.0°C
4.0°C
7
9.0°
↑
9.0 km/h
8
12.0°
↑
17.0 km/h
9
14.0°
↑
26.0 km/h
10
15.0°
↑
33.0 km/h
11
16.0°
↑
35.0 km/h
12
17.0°
↑
34.0 km/h
13
18.0°
↑
30.0 km/h
14
18.0°
↑
30.0 km/h
15
18.0°
↑
30.0 km/h
16
18.0°
↑
28.0 km/h
17
18.0°
↑
25.0 km/h
18
17.0°
↑
18.0 km/h
19
15.0°
↑
11.0 km/h
20
12.0°
↑
8.0 km/h
21
11.0°
↑
6.0 km/h
22
11.0°
↑
5.0 km/h
23
10.0°
↑
5.0 km/h
10.0°
↑
4.0 km/h
1
9.0°
↑
4.0 km/h
2
8.0°
↑
4.0 km/h
3
8.0°
↑
5.0 km/h
4
7.0°
↑
5.0 km/h
5
7.0°
↑
5.0 km/h
6
7.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sunch’ŏn, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên 🇰🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 167.85 µg/m³ |
| O3: | 95.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.95 µg/m³ |
| SO2: | 5.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.55 µg/m³ |
| PM10: | 26.45 µg/m³ |