Thời tiết tại Toronto, Canada 🇨🇦
11.6°C
cảm giác như 9.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Toronto, Canada vào 18:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 73% |
| 🌬️ Gió: | 23.0 kph (291°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Toronto, Canada 🇨🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
22.0°C
11.8°C
4.9°C
86%
27.0 kph
9.5 mm
1.0
06:56 AM
07:47 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
4.3°C
3.7°C
1.7°C
92%
28.8 kph
8.0 mm
0.0
06:54 AM
07:48 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
5.8°C
5.0°C
1.6°C
80%
30.2 kph
58.8 mm
1.0
06:52 AM
07:50 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
4.4°C
1.8°C
-1.1°C
86%
23.0 kph
4.6 mm
1.0
06:50 AM
07:51 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
0.2°C
-2.0°C
-5.7°C
46%
30.6 kph
0.0 mm
1.0
06:48 AM
07:52 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
5.4°C
0.7°C
-1.4°C
46%
16.2 kph
0.0 mm
0.0
06:47 AM
07:53 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.9°C
8.7°C
5.9°C
66%
34.6 kph
1.7 mm
2.0
06:45 AM
07:54 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Toronto, Canada 🇨🇦
Friday, April 03, 2026
13.0°C
10.0°C
6.0°C
2.0°C
-1.0°C
19
11.0°
↑
20.0 km/h
20
9.0°
↑
19.0 km/h
21
8.0°
↑
18.0 km/h
22
6.0°
↑
18.0 km/h
23
5.0°
↑
17.0 km/h
5.0°
↑
15.0 km/h
1
5.0°
↑
13.0 km/h
2
4.0°
↑
13.0 km/h
3
4.0°
↑
12.0 km/h
4
4.0°
↑
11.0 km/h
5
4.0°
↑
12.0 km/h
6
3.0°
↑
14.0 km/h
7
3.0°
↑
18.0 km/h
8
2.0°
↑
20.0 km/h
9
2.0°
↑
23.0 km/h
10
2.0°
↑
26.0 km/h
11
2.0°
↑
22.0 km/h
12
2.0°
↑
29.0 km/h
13
2.0°
↑
29.0 km/h
14
3.0°
↑
28.0 km/h
15
3.0°
↑
27.0 km/h
16
4.0°
↑
24.0 km/h
17
4.0°
↑
22.0 km/h
18
4.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Toronto, Canada 🇨🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 229.85 µg/m³ |
| O3: | 56.0 µg/m³ |
| NO2: | 22.85 µg/m³ |
| SO2: | 7.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.85 µg/m³ |
| PM10: | 5.85 µg/m³ |