Thời tiết tại Toronto, Canada 🇨🇦
-4.8°C
cảm giác như -11.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Toronto, Canada vào 10:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 73% |
| 🌬️ Gió: | 21.6 kph (248°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 14.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:52 PM |
Dự báo 7 ngày cho Toronto, Canada 🇨🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Có mây
-4.6°C
-7.5°C
-10.0°C
76%
24.5 kph
0.1 mm
0.0
07:52 AM
04:52 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
U ám
-3.1°C
-5.4°C
-7.9°C
87%
21.6 kph
0.0 mm
0.0
07:52 AM
04:53 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
1.5°C
-3.7°C
-7.9°C
87%
16.6 kph
0.0 mm
0.0
07:51 AM
04:54 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Tuyết vừa
-1.3°C
-4.4°C
-8.3°C
92%
11.9 kph
3.1 mm
0.0
07:51 AM
04:55 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Sương mù
1.9°C
-0.0°C
-2.9°C
96%
16.6 kph
0.7 mm
0.0
07:51 AM
04:56 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Sương mù
2.5°C
2.1°C
1.2°C
96%
17.3 kph
0.1 mm
1.0
07:51 AM
04:57 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Có mây
2.8°C
1.3°C
0.1°C
94%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
07:51 AM
04:59 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Toronto, Canada 🇨🇦
Friday, January 02, 2026
-2.0°C
-4.0°C
-6.0°C
-7.0°C
-9.0°C
11
-6.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
12
-6.0°
↑
23.0 km/h
13
-5.0°
↑
23.0 km/h
14
-5.0°
↑
23.0 km/h
15
-5.0°
↑
22.0 km/h
16
-5.0°
↑
23.0 km/h
17
-6.0°
↑
23.0 km/h
18
-6.0°
↑
22.0 km/h
19
-6.0°
↑
20.0 km/h
20
-6.0°
↑
19.0 km/h
21
-6.0°
↑
19.0 km/h
22
-7.0°
↑
19.0 km/h
23
-7.0°
↑
19.0 km/h
-7.0°
↑
19.0 km/h
1
-7.0°
↑
20.0 km/h
2
-7.0°
↑
21.0 km/h
3
-7.0°
↑
22.0 km/h
4
-7.0°
↑
22.0 km/h
5
-8.0°
↑
22.0 km/h
6
-8.0°
↑
18.0 km/h
7
-8.0°
↑
13.0 km/h
8
-7.0°
↑
13.0 km/h
9
-7.0°
↑
12.0 km/h
10
-6.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Toronto, Canada 🇨🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 178.85 µg/m³ |
| O3: | 75.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.05 µg/m³ |
| SO2: | 4.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.05 µg/m³ |
| PM10: | 3.15 µg/m³ |