Thời tiết tại Toronto, Canada 🇨🇦
2.0°C
cảm giác như -1.1°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Toronto, Canada vào 21:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (173°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 3.2 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Toronto, Canada 🇨🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
3.0°C
1.3°C
-0.1°C
95%
12.6 kph
0.1 mm
0.0
07:13 AM
05:51 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Tuyết thổi mạnh
-0.2°C
-1.3°C
-2.3°C
95%
36.4 kph
65.3 mm
0.0
07:12 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
U ám
-1.5°C
-2.0°C
-2.9°C
87%
27.0 kph
0.0 mm
0.0
07:10 AM
05:54 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
2.2°C
0.6°C
-2.2°C
95%
30.2 kph
3.6 mm
0.0
07:09 AM
05:55 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
0.6°C
-0.4°C
-2.1°C
92%
15.1 kph
0.4 mm
0.0
07:07 AM
05:56 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Tuyết rơi nặng hạt
-2.6°C
-3.1°C
-4.3°C
93%
16.6 kph
1.6 mm
1.0
07:06 AM
05:57 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Tuyết thổi mạnh
-5.0°C
-6.7°C
-12.9°C
85%
33.8 kph
0.1 mm
1.0
07:04 AM
05:59 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Toronto, Canada 🇨🇦
Monday, February 16, 2026
4.0°C
2.0°C
1.0°C
-0.0°C
-2.0°C
22
1.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
23
1.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
1.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
1
1.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
2
1.0°
↑
12.0 km/h
3
1.0°
↑
13.0 km/h
4
1.0°
↑
12.0 km/h
5
1.0°
↑
12.0 km/h
6
1.0°
↑
10.0 km/h
7
1.0°
↑
9.0 km/h
8
1.0°
↑
10.0 km/h
9
1.0°
↑
8.0 km/h
10
1.0°
↑
8.0 km/h
11
2.0°
↑
8.0 km/h
12
2.0°
↑
7.0 km/h
13
3.0°
↑
7.0 km/h
14
3.0°
↑
6.0 km/h
15
3.0°
↑
5.0 km/h
16
2.0°
↑
4.0 km/h
17
2.0°
↑
5.0 km/h
18
2.0°
↑
7.0 km/h
19
1.0°
↑
6.0 km/h
20
1.0°
↑
8.0 km/h
21
0.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Toronto, Canada 🇨🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 719.85 µg/m³ |
| O3: | 36.0 µg/m³ |
| NO2: | 32.75 µg/m³ |
| SO2: | 5.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 23.75 µg/m³ |
| PM10: | 24.05 µg/m³ |