Thời tiết tại Vancouver, Canada 🇨🇦
3.2°C
cảm giác như 0.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Vancouver, Canada vào 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (59°) |
| 🌡️ Áp suất: | 999.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 32.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:35 PM |
Dự báo 7 ngày cho Vancouver, Canada 🇨🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
4.0°C
2.7°C
1.4°C
91%
19.4 kph
4.5 mm
0.0
07:19 AM
05:35 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
5.1°C
3.0°C
1.3°C
82%
17.6 kph
1.9 mm
0.0
07:18 AM
05:37 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
6.4°C
2.2°C
-0.8°C
74%
9.7 kph
0.0 mm
0.0
07:16 AM
05:38 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Tuyết vừa lả tả
2.8°C
-0.0°C
-2.9°C
65%
10.4 kph
0.6 mm
0.0
07:14 AM
05:40 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
3.3°C
1.1°C
-0.9°C
81%
12.2 kph
1.1 mm
1.0
07:12 AM
05:42 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
U ám
7.8°C
5.0°C
2.0°C
73%
13.0 kph
0.1 mm
2.0
07:10 AM
05:43 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
8.8°C
5.6°C
2.9°C
75%
9.7 kph
1.1 mm
2.0
07:08 AM
05:45 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Vancouver, Canada 🇨🇦
Monday, February 16, 2026
5.0°C
4.0°C
2.0°C
0.0°C
-1.0°C
9
2.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
10
3.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
11
3.0°
↑
14.0 km/h
12
4.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
13
4.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
14
3.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
15
3.0°
0.3 mm
↑
17.0 km/h
16
3.0°
0.8 mm
↑
13.0 km/h
17
3.0°
0.9 mm
↑
13.0 km/h
18
3.0°
1.8 mm
↑
13.0 km/h
19
3.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
20
3.0°
0.5 mm
↑
19.0 km/h
21
3.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
22
3.0°
↑
16.0 km/h
23
2.0°
↑
16.0 km/h
2.0°
↑
15.0 km/h
1
2.0°
↑
15.0 km/h
2
2.0°
↑
16.0 km/h
3
2.0°
↑
12.0 km/h
4
2.0°
↑
13.0 km/h
5
2.0°
1.7 mm
↑
13.0 km/h
6
2.0°
↑
11.0 km/h
7
2.0°
↑
8.0 km/h
8
2.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Vancouver, Canada 🇨🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 274.85 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 18.65 µg/m³ |
| SO2: | 8.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.95 µg/m³ |
| PM10: | 9.95 µg/m³ |