Thời tiết tại Vancouver, Canada 🇨🇦
6.3°C
cảm giác như 6.2°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Vancouver, Canada vào 12:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (201°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 32.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:24 PM |
Dự báo 7 ngày cho Vancouver, Canada 🇨🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 31. thg 12
Có mây
10.6°C
4.6°C
1.1°C
80%
6.1 kph
0.0 mm
0.0
08:08 AM
04:24 PM
Waxing Gibbous
Th 5 1. thg 1
U ám
5.1°C
3.7°C
2.1°C
89%
6.5 kph
0.0 mm
0.0
08:08 AM
04:25 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
7.8°C
6.8°C
5.6°C
88%
7.9 kph
20.3 mm
0.0
08:08 AM
04:26 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
7.9°C
6.9°C
5.6°C
90%
34.2 kph
34.6 mm
0.0
08:07 AM
04:27 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
6.9°C
6.8°C
4.5°C
88%
36.0 kph
8.5 mm
0.0
08:07 AM
04:28 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
6.1°C
5.2°C
4.4°C
84%
12.6 kph
0.4 mm
2.0
08:07 AM
04:29 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
5.8°C
4.9°C
3.6°C
78%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
08:07 AM
04:30 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Vancouver, Canada 🇨🇦
Wednesday, December 31, 2025
11.0°C
8.0°C
6.0°C
3.0°C
0.0°C
13
9.0°
↑
1.0 km/h
14
10.0°
↑
3.0 km/h
15
9.0°
↑
3.0 km/h
16
8.0°
↑
5.0 km/h
17
7.0°
↑
5.0 km/h
18
6.0°
↑
6.0 km/h
19
5.0°
↑
6.0 km/h
20
5.0°
↑
6.0 km/h
21
4.0°
↑
5.0 km/h
22
4.0°
↑
5.0 km/h
23
4.0°
↑
4.0 km/h
3.0°
↑
1.0 km/h
1
3.0°
↑
2.0 km/h
2
3.0°
↑
2.0 km/h
3
3.0°
↑
3.0 km/h
4
3.0°
↑
3.0 km/h
5
2.0°
↑
5.0 km/h
6
2.0°
↑
4.0 km/h
7
2.0°
↑
5.0 km/h
8
2.0°
↑
6.0 km/h
9
3.0°
↑
6.0 km/h
10
3.0°
↑
6.0 km/h
11
3.0°
↑
6.0 km/h
12
4.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Vancouver, Canada 🇨🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 706.85 µg/m³ |
| O3: | 20.0 µg/m³ |
| NO2: | 54.45 µg/m³ |
| SO2: | 14.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 28.95 µg/m³ |
| PM10: | 29.75 µg/m³ |