Thời tiết tại Vancouver, Canada 🇨🇦
11.3°C
cảm giác như 11.3°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Vancouver, Canada vào 15:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (114°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1030.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 32.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Vancouver, Canada 🇨🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.7°C
7.4°C
4.8°C
87%
16.2 kph
1.4 mm
0.0
06:45 AM
07:47 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Có mây
13.2°C
9.5°C
6.5°C
84%
13.7 kph
0.0 mm
1.0
06:43 AM
07:49 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
14.7°C
9.8°C
4.2°C
86%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
06:41 AM
07:50 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
14.8°C
9.2°C
6.7°C
87%
24.5 kph
0.0 mm
1.0
06:39 AM
07:52 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
9.7°C
7.2°C
5.3°C
59%
35.3 kph
0.1 mm
1.0
06:37 AM
07:53 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
9.6°C
6.6°C
4.6°C
72%
11.2 kph
0.0 mm
0.0
06:35 AM
07:55 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
11.1°C
8.3°C
5.8°C
70%
10.4 kph
0.0 mm
3.0
06:32 AM
07:56 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Vancouver, Canada 🇨🇦
Friday, April 03, 2026
14.0°C
12.0°C
9.0°C
6.0°C
4.0°C
16
9.0°
↑
4.0 km/h
17
9.0°
↑
3.0 km/h
18
9.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
19
9.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
20
8.0°
↑
2.0 km/h
21
8.0°
↑
1.0 km/h
22
8.0°
↑
2.0 km/h
23
7.0°
↑
2.0 km/h
7.0°
↑
3.0 km/h
1
7.0°
↑
5.0 km/h
2
7.0°
↑
5.0 km/h
3
7.0°
↑
5.0 km/h
4
7.0°
↑
5.0 km/h
5
7.0°
↑
5.0 km/h
6
8.0°
↑
4.0 km/h
7
8.0°
↑
5.0 km/h
8
8.0°
↑
4.0 km/h
9
9.0°
↑
3.0 km/h
10
10.0°
↑
4.0 km/h
11
12.0°
↑
6.0 km/h
12
12.0°
↑
9.0 km/h
13
13.0°
↑
11.0 km/h
14
13.0°
↑
13.0 km/h
15
13.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Vancouver, Canada 🇨🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 375.85 µg/m³ |
| O3: | 17.0 µg/m³ |
| NO2: | 59.85 µg/m³ |
| SO2: | 13.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.05 µg/m³ |
| PM10: | 21.25 µg/m³ |