Thời tiết tại Vancouver, Canada 🇨🇦
16.1°C
cảm giác như 16.1°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Vancouver, Canada vào 16:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (134°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 48.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Vancouver, Canada 🇨🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 14. thg 5
Mưa lả tả gần đó
15.1°C
12.5°C
10.2°C
61%
20.2 kph
1.6 mm
5.0
05:31 AM
08:48 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Mưa vừa
11.3°C
9.5°C
7.8°C
81%
21.6 kph
13.3 mm
0.0
05:29 AM
08:50 PM
Waning Crescent
Th 7 16. thg 5
Mưa vừa
12.8°C
9.9°C
6.9°C
72%
22.7 kph
6.3 mm
2.0
05:28 AM
08:51 PM
New Moon
CN 17. thg 5
Mưa lả tả gần đó
12.7°C
9.8°C
7.8°C
75%
12.6 kph
3.0 mm
2.0
05:27 AM
08:52 PM
Waxing Crescent
Th 2 18. thg 5
Nhiều nắng
13.9°C
10.1°C
7.6°C
67%
8.6 kph
0.0 mm
4.0
05:25 AM
08:54 PM
Waxing Crescent
Th 3 19. thg 5
Có mây
15.8°C
12.6°C
8.4°C
64%
10.8 kph
0.0 mm
4.0
05:24 AM
08:55 PM
Waxing Crescent
Th 4 20. thg 5
Có mây
16.2°C
13.8°C
10.5°C
67%
9.7 kph
0.0 mm
4.0
05:23 AM
08:56 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Vancouver, Canada 🇨🇦
Wednesday, May 13, 2026
20.0°C
17.0°C
14.0°C
11.0°C
8.0°C
17
18.0°
↑
19.0 km/h
18
17.0°
↑
21.0 km/h
19
16.0°
↑
16.0 km/h
20
14.0°
↑
13.0 km/h
21
13.0°
↑
14.0 km/h
22
12.0°
↑
14.0 km/h
23
12.0°
↑
11.0 km/h
11.0°
↑
7.0 km/h
1
11.0°
↑
5.0 km/h
2
11.0°
↑
3.0 km/h
3
11.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
4
11.0°
↑
5.0 km/h
5
11.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
6
12.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
7
12.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
8
12.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
9
12.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
10
13.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
11
13.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
12
14.0°
↑
10.0 km/h
13
14.0°
↑
11.0 km/h
14
15.0°
↑
11.0 km/h
15
15.0°
↑
13.0 km/h
16
15.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Vancouver, Canada 🇨🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 155.85 µg/m³ |
| O3: | 70.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.95 µg/m³ |
| SO2: | 3.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.15 µg/m³ |
| PM10: | 7.55 µg/m³ |