Thời tiết tại Hamilton, Canada 🇨🇦
-3.9°C
cảm giác như -11.4°C
Mưa giá rét nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Hamilton, Canada vào 15:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 68% |
| 🌬️ Gió: | 28.4 kph (248°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1002.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:54 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hamilton, Canada 🇨🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 31. thg 12
Mưa giá rét nhẹ
-1.7°C
-5.2°C
-7.9°C
78%
28.8 kph
2.3 mm
0.0
07:52 AM
04:54 PM
Waxing Gibbous
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
-4.8°C
-7.5°C
-8.7°C
73%
31.7 kph
0.0 mm
0.0
07:52 AM
04:55 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều mây
-3.4°C
-5.6°C
-8.1°C
78%
25.9 kph
0.0 mm
0.0
07:52 AM
04:56 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Tuyết vừa
-4.3°C
-6.4°C
-8.0°C
84%
22.7 kph
1.3 mm
0.0
07:52 AM
04:56 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Tuyết nhẹ
-4.1°C
-5.8°C
-7.8°C
83%
20.2 kph
0.1 mm
0.0
07:52 AM
04:57 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Tuyết vừa
-0.9°C
-3.2°C
-5.3°C
88%
19.4 kph
0.5 mm
1.0
07:52 AM
04:58 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
-8.5°C
-9.0°C
-10.8°C
80%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
07:52 AM
04:59 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Hamilton, Canada 🇨🇦
Wednesday, December 31, 2025
0.0°C
-2.0°C
-5.0°C
-8.0°C
-10.0°C
16
-2.0°
0.1 mm
↑
26.0 km/h
17
-3.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
18
-3.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
19
-4.0°
↑
28.0 km/h
20
-6.0°
1.0 mm
↑
28.0 km/h
21
-7.0°
0.5 mm
↑
27.0 km/h
22
-7.0°
0.3 mm
↑
25.0 km/h
23
-8.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
-8.0°
↑
17.0 km/h
1
-8.0°
↑
13.0 km/h
2
-8.0°
↑
13.0 km/h
3
-8.0°
↑
13.0 km/h
4
-8.0°
↑
10.0 km/h
5
-8.0°
↑
11.0 km/h
6
-9.0°
↑
12.0 km/h
7
-9.0°
↑
15.0 km/h
8
-8.0°
↑
19.0 km/h
9
-8.0°
↑
20.0 km/h
10
-7.0°
↑
24.0 km/h
11
-7.0°
↑
26.0 km/h
12
-6.0°
↑
28.0 km/h
13
-6.0°
↑
32.0 km/h
14
-6.0°
↑
31.0 km/h
15
-5.0°
↑
31.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hamilton, Canada 🇨🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 193.85 µg/m³ |
| O3: | 67.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.15 µg/m³ |
| SO2: | 3.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.95 µg/m³ |
| PM10: | 5.15 µg/m³ |