Thời tiết tại Ottawa, Canada 🇨🇦
-4.9°C
cảm giác như -7.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Ottawa, Canada vào 12:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 53% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (103°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 24.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:03 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:32 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ottawa, Canada 🇨🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
U ám
-0.9°C
-6.8°C
-13.2°C
77%
10.8 kph
0.1 mm
0.0
07:03 AM
05:32 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
1.9°C
0.3°C
-2.3°C
96%
17.6 kph
0.0 mm
0.0
07:01 AM
05:33 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
U ám
-1.4°C
-3.6°C
-7.1°C
90%
14.8 kph
0.0 mm
0.0
07:00 AM
05:35 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
-2.1°C
-6.2°C
-13.8°C
82%
8.6 kph
0.0 mm
0.0
06:58 AM
05:36 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Tuyết vừa
-6.2°C
-9.6°C
-14.8°C
87%
23.4 kph
1.3 mm
1.0
06:56 AM
05:38 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
-5.9°C
-10.8°C
-20.9°C
86%
16.2 kph
0.3 mm
1.0
06:55 AM
05:39 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Tuyết vừa
-3.3°C
-6.9°C
-15.8°C
92%
21.2 kph
0.4 mm
1.0
06:53 AM
05:40 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Ottawa, Canada 🇨🇦
Monday, February 16, 2026
3.0°C
0.0°C
-2.0°C
-4.0°C
-7.0°C
13
-6.0°
↑
8.0 km/h
14
-4.0°
↑
7.0 km/h
15
-3.0°
↑
6.0 km/h
16
-2.0°
↑
6.0 km/h
17
-2.0°
↑
6.0 km/h
18
-1.0°
↑
5.0 km/h
19
-1.0°
↑
9.0 km/h
20
-1.0°
↑
6.0 km/h
21
-1.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
22
-2.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
23
-2.0°
↑
6.0 km/h
-1.0°
↑
8.0 km/h
1
-0.0°
↑
6.0 km/h
2
0.0°
↑
4.0 km/h
3
0.0°
↑
5.0 km/h
4
0.0°
↑
4.0 km/h
5
0.0°
↑
3.0 km/h
6
0.0°
↑
2.0 km/h
7
0.0°
↑
1.0 km/h
8
0.0°
↑
2.0 km/h
9
0.0°
↑
5.0 km/h
10
1.0°
↑
6.0 km/h
11
1.0°
↑
9.0 km/h
12
2.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ottawa, Canada 🇨🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 539.85 µg/m³ |
| O3: | 63.0 µg/m³ |
| NO2: | 26.05 µg/m³ |
| SO2: | 4.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.05 µg/m³ |
| PM10: | 22.85 µg/m³ |