Thời tiết tại Ottawa, Canada 🇨🇦
-7.6°C
cảm giác như -13.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Ottawa, Canada vào 15:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 52% |
| 🌬️ Gió: | 15.5 kph (265°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1000.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 24.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:29 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ottawa, Canada 🇨🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 31. thg 12
Nhiều nắng
-7.5°C
-12.9°C
-16.2°C
67%
23.8 kph
0.1 mm
0.0
07:43 AM
04:29 PM
Waxing Gibbous
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
-11.4°C
-14.1°C
-17.3°C
70%
16.6 kph
0.0 mm
0.0
07:43 AM
04:30 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều mây
-6.1°C
-10.2°C
-13.9°C
88%
10.1 kph
0.0 mm
0.0
07:43 AM
04:31 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
U ám
-14.1°C
-15.5°C
-20.0°C
86%
17.3 kph
0.1 mm
0.0
07:43 AM
04:32 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Sương mù
-15.5°C
-18.1°C
-22.0°C
90%
11.5 kph
0.1 mm
0.0
07:43 AM
04:33 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
-4.5°C
-9.6°C
-13.1°C
91%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
07:43 AM
04:34 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
-11.3°C
-15.1°C
-17.7°C
87%
11.2 kph
0.0 mm
2.0
07:42 AM
04:35 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ottawa, Canada 🇨🇦
Wednesday, December 31, 2025
-6.0°C
-9.0°C
-12.0°C
-16.0°C
-19.0°C
16
-8.0°
↑
12.0 km/h
17
-9.0°
↑
9.0 km/h
18
-9.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
19
-10.0°
↑
4.0 km/h
20
-11.0°
↑
4.0 km/h
21
-12.0°
↑
5.0 km/h
22
-12.0°
↑
5.0 km/h
23
-13.0°
↑
8.0 km/h
-14.0°
↑
12.0 km/h
1
-14.0°
↑
9.0 km/h
2
-15.0°
↑
11.0 km/h
3
-16.0°
↑
11.0 km/h
4
-16.0°
↑
11.0 km/h
5
-17.0°
↑
12.0 km/h
6
-17.0°
↑
10.0 km/h
7
-17.0°
↑
8.0 km/h
8
-16.0°
↑
7.0 km/h
9
-15.0°
↑
6.0 km/h
10
-14.0°
↑
9.0 km/h
11
-13.0°
↑
11.0 km/h
12
-13.0°
↑
13.0 km/h
13
-12.0°
↑
15.0 km/h
14
-12.0°
↑
17.0 km/h
15
-12.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ottawa, Canada 🇨🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 593.85 µg/m³ |
| O3: | 40.0 µg/m³ |
| NO2: | 36.75 µg/m³ |
| SO2: | 9.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.35 µg/m³ |
| PM10: | 10.65 µg/m³ |