Thời tiết tại Laval, Canada 🇨🇦
9.3°C
cảm giác như 6.9°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Laval, Canada vào 14:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 16.6 kph (110°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 24.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 2.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Laval, Canada 🇨🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 13. thg 5
Mưa vừa
13.1°C
9.4°C
5.3°C
77%
18.7 kph
8.5 mm
3.0
05:27 AM
08:16 PM
Waning Crescent
Th 5 14. thg 5
Mưa vừa
10.8°C
9.2°C
7.3°C
94%
18.0 kph
6.1 mm
2.0
05:25 AM
08:17 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Mưa lả tả gần đó
17.9°C
12.9°C
8.9°C
81%
19.1 kph
1.2 mm
0.0
05:24 AM
08:19 PM
Waning Crescent
Th 7 16. thg 5
Mưa lả tả gần đó
20.0°C
14.8°C
9.6°C
77%
27.4 kph
0.3 mm
3.0
05:23 AM
08:20 PM
New Moon
CN 17. thg 5
Nhiều nắng
18.0°C
14.0°C
10.3°C
58%
24.8 kph
0.0 mm
4.0
05:22 AM
08:21 PM
Waxing Crescent
Th 2 18. thg 5
Mưa lả tả gần đó
14.3°C
11.8°C
8.7°C
69%
14.4 kph
0.7 mm
3.0
05:21 AM
08:22 PM
Waxing Crescent
Th 3 19. thg 5
Có mây
29.9°C
20.5°C
11.9°C
75%
35.3 kph
0.0 mm
6.0
05:20 AM
08:23 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Laval, Canada 🇨🇦
Wednesday, May 13, 2026
13.0°C
11.0°C
9.0°C
7.0°C
5.0°C
15
11.0°
0.7 mm
↑
15.0 km/h
16
11.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
17
11.0°
↑
18.0 km/h
18
12.0°
0.6 mm
↑
14.0 km/h
19
11.0°
0.4 mm
↑
16.0 km/h
20
11.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
21
11.0°
2.6 mm
↑
17.0 km/h
22
11.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
23
11.0°
↑
11.0 km/h
10.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
1
9.0°
0.6 mm
↑
5.0 km/h
2
9.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
3
8.0°
0.5 mm
↑
7.0 km/h
4
8.0°
0.3 mm
↑
8.0 km/h
5
8.0°
0.7 mm
↑
6.0 km/h
6
8.0°
0.7 mm
↑
7.0 km/h
7
8.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
8
8.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
9
8.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
10
9.0°
↑
8.0 km/h
11
10.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
12
10.0°
0.3 mm
↑
7.0 km/h
13
10.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
14
10.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Laval, Canada 🇨🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 293.85 µg/m³ |
| O3: | 53.0 µg/m³ |
| NO2: | 17.35 µg/m³ |
| SO2: | 4.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.65 µg/m³ |
| PM10: | 15.85 µg/m³ |