Thời tiết tại Laval, Canada 🇨🇦
-9.7°C
cảm giác như -14.5°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Laval, Canada vào 3:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 72% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (41°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 24.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:24 PM |
Dự báo 7 ngày cho Laval, Canada 🇨🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Tuyết vừa
0.9°C
-4.9°C
-11.7°C
80%
9.7 kph
1.4 mm
0.0
06:55 AM
05:24 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Sương mù
0.4°C
-0.6°C
-5.3°C
97%
17.3 kph
0.0 mm
0.0
06:53 AM
05:25 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Sương mù
-0.5°C
-3.2°C
-5.4°C
90%
11.2 kph
0.0 mm
0.0
06:52 AM
05:26 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
-2.5°C
-7.5°C
-13.3°C
91%
14.0 kph
0.1 mm
0.0
06:50 AM
05:28 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Tuyết vừa
-0.2°C
-7.6°C
-13.6°C
92%
18.7 kph
1.3 mm
1.0
06:48 AM
05:29 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Tuyết rơi nặng hạt
-1.4°C
-2.8°C
-6.1°C
94%
20.5 kph
3.1 mm
1.0
06:47 AM
05:31 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Sương mù
-2.3°C
-5.8°C
-12.2°C
90%
16.9 kph
0.5 mm
1.0
06:45 AM
05:32 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Laval, Canada 🇨🇦
Monday, February 16, 2026
2.0°C
-2.0°C
-6.0°C
-9.0°C
-13.0°C
4
-10.0°
↑
9.0 km/h
5
-10.0°
↑
8.0 km/h
6
-11.0°
↑
8.0 km/h
7
-11.0°
↑
8.0 km/h
8
-11.0°
↑
8.0 km/h
9
-10.0°
↑
9.0 km/h
10
-8.0°
↑
9.0 km/h
11
-6.0°
↑
9.0 km/h
12
-4.0°
↑
9.0 km/h
13
-2.0°
↑
10.0 km/h
14
-1.0°
↑
9.0 km/h
15
0.0°
↑
9.0 km/h
16
0.0°
↑
9.0 km/h
17
0.0°
↑
7.0 km/h
18
0.0°
↑
6.0 km/h
19
-0.0°
↑
7.0 km/h
20
-0.0°
↑
6.0 km/h
21
0.0°
↑
8.0 km/h
22
0.0°
↑
7.0 km/h
23
0.0°
1.4 mm
↑
7.0 km/h
0.0°
↑
7.0 km/h
1
0.0°
↑
8.0 km/h
2
0.0°
↑
8.0 km/h
3
0.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Laval, Canada 🇨🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 589.85 µg/m³ |
| O3: | 37.0 µg/m³ |
| NO2: | 47.85 µg/m³ |
| SO2: | 8.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.65 µg/m³ |
| PM10: | 20.45 µg/m³ |