Thời tiết tại Laval, Canada 🇨🇦
6.1°C
cảm giác như 3.3°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Laval, Canada vào 16:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 61% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (39°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1032.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 24.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Laval, Canada 🇨🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
5.9°C
2.4°C
-1.8°C
85%
18.0 kph
2.1 mm
1.0
06:33 AM
07:25 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
13.1°C
6.2°C
0.6°C
94%
32.8 kph
14.6 mm
0.0
06:31 AM
07:26 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
5.7°C
3.4°C
-0.5°C
86%
32.8 kph
16.8 mm
1.0
06:29 AM
07:27 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
10.4°C
5.4°C
3.1°C
84%
36.0 kph
38.3 mm
0.0
06:27 AM
07:28 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
5.6°C
2.3°C
-0.5°C
57%
19.8 kph
0.1 mm
0.0
06:25 AM
07:30 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa giá rét nhẹ
2.6°C
0.1°C
-2.7°C
49%
21.6 kph
0.1 mm
1.0
06:23 AM
07:31 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
3.1°C
-0.6°C
-4.0°C
36%
11.5 kph
0.0 mm
2.0
06:22 AM
07:32 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Laval, Canada 🇨🇦
Thursday, April 02, 2026
13.0°C
9.0°C
6.0°C
2.0°C
-2.0°C
17
5.0°
↑
15.0 km/h
18
5.0°
↑
17.0 km/h
19
5.0°
↑
13.0 km/h
20
4.0°
0.3 mm
↑
14.0 km/h
21
4.0°
0.9 mm
↑
14.0 km/h
22
4.0°
0.7 mm
↑
11.0 km/h
23
4.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
3.0°
1.0 mm
↑
17.0 km/h
1
2.0°
↑
17.0 km/h
2
2.0°
↑
22.0 km/h
3
1.0°
↑
24.0 km/h
4
1.0°
↑
24.0 km/h
5
1.0°
7.3 mm
↑
23.0 km/h
6
2.0°
↑
21.0 km/h
7
2.0°
↑
21.0 km/h
8
2.0°
2.2 mm
↑
21.0 km/h
9
4.0°
↑
19.0 km/h
10
5.0°
↑
18.0 km/h
11
6.0°
2.3 mm
↑
19.0 km/h
12
7.0°
↑
14.0 km/h
13
8.0°
↑
14.0 km/h
14
9.0°
1.0 mm
↑
22.0 km/h
15
11.0°
0.5 mm
↑
24.0 km/h
16
12.0°
0.3 mm
↑
26.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Laval, Canada 🇨🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 294.85 µg/m³ |
| O3: | 43.0 µg/m³ |
| NO2: | 45.35 µg/m³ |
| SO2: | 7.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.15 µg/m³ |
| PM10: | 11.55 µg/m³ |