Thời tiết tại Laval, Canada 🇨🇦
-7.8°C
cảm giác như -14.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Laval, Canada vào 15:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 52% |
| 🌬️ Gió: | 16.6 kph (246°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1001.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 24.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Laval, Canada 🇨🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 31. thg 12
Có mây
-10.1°C
-13.0°C
-16.7°C
71%
27.4 kph
0.0 mm
0.0
07:36 AM
04:21 PM
Waxing Gibbous
Th 5 1. thg 1
Có mây
-10.2°C
-13.7°C
-15.9°C
73%
18.7 kph
0.0 mm
0.0
07:36 AM
04:22 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-8.1°C
-10.8°C
-14.0°C
85%
11.5 kph
0.2 mm
0.0
07:36 AM
04:23 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
U ám
-13.8°C
-14.4°C
-18.1°C
85%
16.6 kph
0.1 mm
0.0
07:36 AM
04:24 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
U ám
-16.3°C
-18.4°C
-20.9°C
87%
15.8 kph
0.0 mm
0.0
07:36 AM
04:25 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Tuyết nhẹ
-5.3°C
-9.6°C
-14.1°C
93%
15.5 kph
0.3 mm
1.0
07:35 AM
04:26 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
-10.9°C
-14.1°C
-16.7°C
85%
10.4 kph
0.0 mm
2.0
07:35 AM
04:27 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Laval, Canada 🇨🇦
Wednesday, December 31, 2025
-7.0°C
-10.0°C
-12.0°C
-14.0°C
-17.0°C
16
-10.0°
↑
15.0 km/h
17
-10.0°
↑
12.0 km/h
18
-10.0°
↑
8.0 km/h
19
-11.0°
↑
6.0 km/h
20
-11.0°
↑
5.0 km/h
21
-12.0°
↑
5.0 km/h
22
-12.0°
↑
5.0 km/h
23
-13.0°
↑
5.0 km/h
-13.0°
↑
6.0 km/h
1
-14.0°
↑
6.0 km/h
2
-15.0°
↑
8.0 km/h
3
-15.0°
↑
10.0 km/h
4
-16.0°
↑
12.0 km/h
5
-16.0°
↑
9.0 km/h
6
-16.0°
↑
12.0 km/h
7
-16.0°
↑
12.0 km/h
8
-15.0°
↑
13.0 km/h
9
-15.0°
↑
12.0 km/h
10
-14.0°
↑
13.0 km/h
11
-13.0°
↑
15.0 km/h
12
-13.0°
↑
17.0 km/h
13
-12.0°
↑
18.0 km/h
14
-12.0°
↑
19.0 km/h
15
-11.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Laval, Canada 🇨🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 306.85 µg/m³ |
| O3: | 21.0 µg/m³ |
| NO2: | 57.65 µg/m³ |
| SO2: | 14.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.95 µg/m³ |
| PM10: | 15.45 µg/m³ |