Thời tiết tại Brampton, Canada 🇨🇦
2.0°C
cảm giác như -2.8°C
Mưa phùn nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Brampton, Canada vào 15:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 20.5 kph (90°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.4 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Brampton, Canada 🇨🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
3.2°C
1.8°C
-0.6°C
90%
24.1 kph
0.4 mm
0.0
06:59 AM
07:47 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
U ám
18.4°C
10.6°C
3.5°C
89%
35.3 kph
0.0 mm
1.0
06:57 AM
07:49 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
3.0°C
2.4°C
1.5°C
97%
24.8 kph
25.2 mm
1.0
06:55 AM
07:50 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
5.3°C
4.0°C
-0.2°C
81%
32.4 kph
16.8 mm
1.0
06:53 AM
07:51 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
5.8°C
2.1°C
-0.3°C
66%
25.2 kph
1.4 mm
0.0
06:52 AM
07:52 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
1.1°C
-0.9°C
-4.1°C
62%
27.0 kph
0.0 mm
2.0
06:50 AM
07:53 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
5.9°C
0.4°C
-3.8°C
50%
20.9 kph
0.0 mm
2.0
06:48 AM
07:55 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Brampton, Canada 🇨🇦
Thursday, April 02, 2026
20.0°C
15.0°C
10.0°C
5.0°C
0.0°C
16
3.0°
↑
21.0 km/h
17
3.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
18
3.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
19
3.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
20
4.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
21
4.0°
↑
13.0 km/h
22
4.0°
↑
9.0 km/h
23
4.0°
↑
9.0 km/h
4.0°
↑
8.0 km/h
1
4.0°
↑
11.0 km/h
2
4.0°
↑
17.0 km/h
3
4.0°
↑
23.0 km/h
4
6.0°
↑
26.0 km/h
5
7.0°
↑
33.0 km/h
6
8.0°
↑
35.0 km/h
7
10.0°
↑
32.0 km/h
8
11.0°
↑
32.0 km/h
9
12.0°
↑
31.0 km/h
10
13.0°
↑
35.0 km/h
11
15.0°
↑
31.0 km/h
12
16.0°
↑
27.0 km/h
13
17.0°
↑
31.0 km/h
14
18.0°
↑
31.0 km/h
15
18.0°
↑
33.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Brampton, Canada 🇨🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 294.85 µg/m³ |
| O3: | 31.0 µg/m³ |
| NO2: | 39.35 µg/m³ |
| SO2: | 9.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.85 µg/m³ |
| PM10: | 8.85 µg/m³ |