Thời tiết tại Brampton, Canada 🇨🇦
-0.7°C
cảm giác như -4.5°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Brampton, Canada vào 12:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (167°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 19.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Brampton, Canada 🇨🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Tuyết vừa lả tả
2.2°C
-0.6°C
-4.1°C
91%
11.9 kph
0.8 mm
0.0
07:16 AM
05:51 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Sương mù
1.4°C
0.9°C
-0.2°C
98%
11.9 kph
0.0 mm
0.0
07:15 AM
05:52 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa tuyết vừa hoặc nặng hạt
0.5°C
-0.0°C
-0.6°C
97%
26.3 kph
26.1 mm
0.0
07:13 AM
05:54 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Sương mù băng giá
-1.1°C
-2.1°C
-5.5°C
95%
20.2 kph
0.0 mm
0.0
07:12 AM
05:55 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
-0.5°C
-1.8°C
-3.5°C
98%
24.1 kph
6.3 mm
1.0
07:10 AM
05:56 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Tuyết vừa
-2.8°C
-3.3°C
-5.6°C
95%
23.8 kph
0.6 mm
1.0
07:09 AM
05:58 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Tuyết rơi nặng hạt
-1.1°C
-6.7°C
-11.8°C
94%
24.5 kph
8.6 mm
1.0
07:07 AM
05:59 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Brampton, Canada 🇨🇦
Monday, February 16, 2026
3.0°C
2.0°C
0.0°C
-1.0°C
-2.0°C
12
-0.0°
↑
12.0 km/h
13
1.0°
↑
10.0 km/h
14
1.0°
↑
9.0 km/h
15
2.0°
↑
8.0 km/h
16
2.0°
↑
9.0 km/h
17
2.0°
↑
8.0 km/h
18
2.0°
↑
6.0 km/h
19
1.0°
↑
4.0 km/h
20
2.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
21
2.0°
0.6 mm
↑
9.0 km/h
22
2.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
23
2.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
1.0°
↑
10.0 km/h
1
1.0°
↑
10.0 km/h
2
2.0°
↑
9.0 km/h
3
2.0°
↑
10.0 km/h
4
2.0°
↑
12.0 km/h
5
2.0°
↑
9.0 km/h
6
1.0°
↑
9.0 km/h
7
1.0°
↑
12.0 km/h
8
1.0°
↑
10.0 km/h
9
1.0°
↑
7.0 km/h
10
1.0°
↑
6.0 km/h
11
1.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Brampton, Canada 🇨🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 509.85 µg/m³ |
| O3: | 32.0 µg/m³ |
| NO2: | 37.45 µg/m³ |
| SO2: | 15.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 23.95 µg/m³ |
| PM10: | 24.15 µg/m³ |