Thời tiết tại Brampton, Canada 🇨🇦
-7.8°C
cảm giác như -16.0°C
Tuyết nhẹ lả tả
Thời tiết hiện tại tại Brampton, Canada vào 22:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 62% |
| 🌬️ Gió: | 25.2 kph (329°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1000.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 24.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:52 PM |
Dự báo 7 ngày cho Brampton, Canada 🇨🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
-6.5°C
-12.0°C
-19.3°C
73%
26.3 kph
0.1 mm
0.0
07:53 AM
04:53 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Có mây
-4.8°C
-7.4°C
-10.6°C
83%
22.3 kph
0.0 mm
0.0
07:53 AM
04:54 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Có mây
-2.6°C
-5.5°C
-7.8°C
85%
17.3 kph
0.1 mm
0.0
07:53 AM
04:55 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Tuyết nhẹ
-6.0°C
-8.1°C
-13.6°C
88%
15.1 kph
0.3 mm
0.0
07:53 AM
04:56 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
U ám
-5.8°C
-13.1°C
-17.4°C
90%
9.0 kph
0.0 mm
0.0
07:53 AM
04:57 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều mây
-2.6°C
-5.6°C
-9.7°C
94%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
07:53 AM
04:58 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
2.0°C
1.1°C
-0.9°C
97%
17.3 kph
1.9 mm
1.0
07:53 AM
04:59 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Brampton, Canada 🇨🇦
Wednesday, December 31, 2025
-5.0°C
-9.0°C
-12.0°C
-16.0°C
-20.0°C
23
-10.0°
0.2 mm
↑
27.0 km/h
-12.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
1
-14.0°
↑
24.0 km/h
2
-16.0°
↑
22.0 km/h
3
-17.0°
↑
23.0 km/h
4
-18.0°
↑
21.0 km/h
5
-18.0°
↑
19.0 km/h
6
-18.0°
↑
17.0 km/h
7
-19.0°
↑
16.0 km/h
8
-15.0°
↑
14.0 km/h
9
-13.0°
↑
14.0 km/h
10
-12.0°
↑
13.0 km/h
11
-11.0°
↑
13.0 km/h
12
-10.0°
↑
15.0 km/h
13
-9.0°
↑
19.0 km/h
14
-8.0°
↑
22.0 km/h
15
-7.0°
↑
25.0 km/h
16
-7.0°
↑
23.0 km/h
17
-7.0°
↑
19.0 km/h
18
-8.0°
↑
20.0 km/h
19
-9.0°
↑
22.0 km/h
20
-10.0°
↑
21.0 km/h
21
-10.0°
↑
20.0 km/h
22
-10.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Brampton, Canada 🇨🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 158.85 µg/m³ |
| O3: | 74.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.95 µg/m³ |
| SO2: | 3.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.85 µg/m³ |
| PM10: | 3.05 µg/m³ |