Thời tiết tại Mumbai, Ấn Độ 🇮🇳
24.1°C
cảm giác như 25.8°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Mumbai, Ấn Độ vào 23:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 14.8 kph (13°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.5 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:12 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mumbai, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
24.8°C
23.3°C
21.0°C
65%
22.7 kph
0.0 mm
2.0
07:12 AM
06:12 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
25.6°C
23.8°C
21.8°C
67%
24.1 kph
0.0 mm
1.0
07:12 AM
06:13 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
27.0°C
24.7°C
23.0°C
58%
23.0 kph
0.0 mm
1.0
07:13 AM
06:14 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
28.0°C
25.3°C
23.5°C
57%
26.3 kph
0.0 mm
1.0
07:13 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
28.5°C
25.8°C
24.1°C
53%
20.9 kph
0.0 mm
2.0
07:13 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
27.6°C
25.4°C
23.8°C
53%
19.1 kph
0.0 mm
7.0
07:13 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
27.1°C
25.2°C
23.3°C
49%
20.5 kph
0.0 mm
7.0
07:14 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mumbai, Ấn Độ 🇮🇳
Friday, January 02, 2026
27.0°C
25.0°C
23.0°C
21.0°C
19.0°C
23.0°
↑
13.0 km/h
1
23.0°
↑
12.0 km/h
2
23.0°
↑
12.0 km/h
3
23.0°
↑
12.0 km/h
4
22.0°
↑
11.0 km/h
5
22.0°
↑
11.0 km/h
6
22.0°
↑
12.0 km/h
7
22.0°
↑
12.0 km/h
8
22.0°
↑
13.0 km/h
9
23.0°
↑
12.0 km/h
10
23.0°
↑
11.0 km/h
11
24.0°
↑
10.0 km/h
12
25.0°
↑
8.0 km/h
13
26.0°
↑
12.0 km/h
14
26.0°
↑
19.0 km/h
15
26.0°
↑
21.0 km/h
16
25.0°
↑
23.0 km/h
17
25.0°
↑
24.0 km/h
18
24.0°
↑
23.0 km/h
19
24.0°
↑
22.0 km/h
20
25.0°
↑
20.0 km/h
21
24.0°
↑
18.0 km/h
22
24.0°
↑
16.0 km/h
23
24.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mumbai, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 287.85 µg/m³ |
| O3: | 132.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.25 µg/m³ |
| SO2: | 23.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 36.05 µg/m³ |
| PM10: | 38.35 µg/m³ |