Thời tiết tại Mumbai, Ấn Độ 🇮🇳
30.1°C
cảm giác như 31.5°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Mumbai, Ấn Độ vào 12:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 40% |
| 🌬️ Gió: | 15.5 kph (309°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 3.5 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 8.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mumbai, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
27.5°C
25.5°C
23.9°C
57%
24.1 kph
0.0 mm
2.0
07:06 AM
06:39 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
26.7°C
24.9°C
23.2°C
56%
24.5 kph
0.0 mm
2.0
07:05 AM
06:40 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
27.5°C
25.6°C
24.2°C
54%
22.7 kph
0.0 mm
2.0
07:05 AM
06:40 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
28.8°C
26.4°C
24.6°C
55%
23.0 kph
0.0 mm
2.0
07:04 AM
06:41 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
29.7°C
27.2°C
25.7°C
55%
21.2 kph
0.0 mm
2.0
07:04 AM
06:41 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
28.9°C
26.8°C
25.2°C
61%
18.7 kph
0.0 mm
7.0
07:03 AM
06:41 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
28.2°C
26.2°C
24.8°C
60%
23.4 kph
0.0 mm
7.0
07:02 AM
06:42 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Mumbai, Ấn Độ 🇮🇳
Tuesday, February 17, 2026
29.0°C
27.0°C
25.0°C
23.0°C
21.0°C
13
27.0°
↑
19.0 km/h
14
27.0°
↑
22.0 km/h
15
27.0°
↑
23.0 km/h
16
27.0°
↑
24.0 km/h
17
26.0°
↑
24.0 km/h
18
26.0°
↑
22.0 km/h
19
25.0°
↑
19.0 km/h
20
25.0°
↑
17.0 km/h
21
25.0°
↑
15.0 km/h
22
25.0°
↑
13.0 km/h
23
24.0°
↑
10.0 km/h
24.0°
↑
9.0 km/h
1
24.0°
↑
10.0 km/h
2
24.0°
↑
11.0 km/h
3
24.0°
↑
12.0 km/h
4
24.0°
↑
13.0 km/h
5
24.0°
↑
13.0 km/h
6
23.0°
↑
13.0 km/h
7
23.0°
↑
14.0 km/h
8
24.0°
↑
12.0 km/h
9
25.0°
↑
12.0 km/h
10
26.0°
↑
13.0 km/h
11
26.0°
↑
14.0 km/h
12
27.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mumbai, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 751.85 µg/m³ |
| O3: | 96.0 µg/m³ |
| NO2: | 19.35 µg/m³ |
| SO2: | 18.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 35.15 µg/m³ |
| PM10: | 39.95 µg/m³ |