Thời tiết tại Mumbai, Ấn Độ 🇮🇳
27.2°C
cảm giác như 28.1°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Mumbai, Ấn Độ vào 22:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 62% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (18°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 3.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mumbai, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 11. thg 2
Nhiều nắng
29.3°C
26.1°C
23.7°C
50%
26.3 kph
0.0 mm
2.0
07:09 AM
06:37 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Nhiều nắng
28.7°C
26.2°C
24.5°C
52%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
07:09 AM
06:37 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Nhiều nắng
28.8°C
26.3°C
24.4°C
54%
21.2 kph
0.0 mm
2.0
07:08 AM
06:37 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
29.7°C
26.8°C
24.5°C
52%
24.8 kph
0.0 mm
2.0
07:08 AM
06:38 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
30.5°C
27.2°C
25.1°C
49%
22.7 kph
0.0 mm
2.0
07:07 AM
06:38 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
28.8°C
26.2°C
24.9°C
51%
23.4 kph
0.0 mm
7.0
07:07 AM
06:39 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
27.0°C
25.1°C
23.9°C
57%
21.6 kph
0.0 mm
7.0
07:06 AM
06:39 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Mumbai, Ấn Độ 🇮🇳
Wednesday, February 11, 2026
30.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
23
26.0°
↑
7.0 km/h
26.0°
↑
7.0 km/h
1
26.0°
↑
8.0 km/h
2
25.0°
↑
11.0 km/h
3
25.0°
↑
11.0 km/h
4
25.0°
↑
9.0 km/h
5
25.0°
↑
8.0 km/h
6
24.0°
↑
7.0 km/h
7
24.0°
↑
7.0 km/h
8
25.0°
↑
6.0 km/h
9
26.0°
↑
6.0 km/h
10
27.0°
↑
4.0 km/h
11
28.0°
↑
2.0 km/h
12
29.0°
↑
7.0 km/h
13
29.0°
↑
13.0 km/h
14
28.0°
↑
17.0 km/h
15
28.0°
↑
17.0 km/h
16
27.0°
↑
17.0 km/h
17
27.0°
↑
16.0 km/h
18
26.0°
↑
12.0 km/h
19
26.0°
↑
9.0 km/h
20
26.0°
↑
7.0 km/h
21
26.0°
↑
7.0 km/h
22
26.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mumbai, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 513.85 µg/m³ |
| O3: | 130.0 µg/m³ |
| NO2: | 28.75 µg/m³ |
| SO2: | 19.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 40.55 µg/m³ |
| PM10: | 45.35 µg/m³ |