Thời tiết tại Ahmedabad, Ấn Độ 🇮🇳
38.3°C
cảm giác như 37.5°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Ahmedabad, Ấn Độ vào 20:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 23% |
| 🌬️ Gió: | 17.3 kph (287°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1003.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ahmedabad, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 10. thg 5
Nhiều nắng
43.7°C
36.5°C
28.9°C
26%
24.8 kph
0.0 mm
11.0
06:01 AM
07:11 PM
Waning Crescent
Th 2 11. thg 5
Nhiều nắng
44.6°C
37.2°C
29.5°C
25%
26.6 kph
0.0 mm
11.0
06:01 AM
07:12 PM
Waning Crescent
Th 3 12. thg 5
Nhiều nắng
44.5°C
36.9°C
29.6°C
27%
24.1 kph
0.0 mm
11.0
06:00 AM
07:12 PM
Waning Crescent
Th 4 13. thg 5
Nhiều nắng
43.1°C
35.9°C
28.0°C
34%
25.9 kph
0.0 mm
9.0
06:00 AM
07:13 PM
Waning Crescent
Th 5 14. thg 5
Nhiều nắng
43.5°C
35.8°C
28.0°C
33%
28.8 kph
0.0 mm
9.0
05:59 AM
07:13 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Nhiều nắng
41.4°C
32.0°C
27.0°C
48%
28.1 kph
0.0 mm
8.0
05:59 AM
07:14 PM
Waning Crescent
Th 7 16. thg 5
Nhiều nắng
41.5°C
33.9°C
26.9°C
40%
31.7 kph
0.0 mm
8.0
05:58 AM
07:14 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Ahmedabad, Ấn Độ 🇮🇳
Sunday, May 10, 2026
46.0°C
41.0°C
36.0°C
32.0°C
27.0°C
21
37.0°
↑
17.0 km/h
22
36.0°
↑
23.0 km/h
23
35.0°
↑
21.0 km/h
34.0°
↑
21.0 km/h
1
33.0°
↑
19.0 km/h
2
32.0°
↑
19.0 km/h
3
31.0°
↑
18.0 km/h
4
30.0°
↑
15.0 km/h
5
30.0°
↑
14.0 km/h
6
30.0°
↑
14.0 km/h
7
31.0°
↑
18.0 km/h
8
34.0°
↑
18.0 km/h
9
36.0°
↑
16.0 km/h
10
39.0°
↑
15.0 km/h
11
41.0°
↑
14.0 km/h
12
43.0°
↑
14.0 km/h
13
44.0°
↑
15.0 km/h
14
44.0°
↑
17.0 km/h
15
45.0°
↑
19.0 km/h
16
44.0°
↑
22.0 km/h
17
44.0°
↑
24.0 km/h
18
42.0°
↑
22.0 km/h
19
40.0°
↑
18.0 km/h
20
39.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ahmedabad, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 192.85 µg/m³ |
| O3: | 155.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.95 µg/m³ |
| SO2: | 9.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.15 µg/m³ |
| PM10: | 59.75 µg/m³ |