Thời tiết tại Ahmedabad, Ấn Độ 🇮🇳
21.1°C
cảm giác như 21.1°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Ahmedabad, Ấn Độ vào 8:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 60% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (335°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 1.5 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ahmedabad, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
37.2°C
29.4°C
23.0°C
31%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
07:00 AM
06:44 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
38.7°C
30.5°C
23.7°C
25%
19.1 kph
0.0 mm
2.0
06:59 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
38.2°C
29.7°C
22.9°C
19%
22.3 kph
0.0 mm
3.0
06:58 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
38.0°C
29.2°C
21.6°C
24%
18.0 kph
0.0 mm
7.0
06:57 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
38.9°C
29.8°C
21.8°C
27%
17.3 kph
0.0 mm
7.0
06:56 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
39.0°C
30.6°C
23.3°C
27%
19.8 kph
0.0 mm
8.0
06:55 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Nhiều nắng
39.3°C
30.8°C
23.7°C
22%
19.8 kph
0.0 mm
8.0
06:54 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ahmedabad, Ấn Độ 🇮🇳
Tuesday, March 03, 2026
39.0°C
34.0°C
30.0°C
26.0°C
21.0°C
9
28.0°
↑
8.0 km/h
10
31.0°
↑
7.0 km/h
11
33.0°
↑
5.0 km/h
12
35.0°
↑
5.0 km/h
13
36.0°
↑
9.0 km/h
14
37.0°
↑
12.0 km/h
15
37.0°
↑
12.0 km/h
16
37.0°
↑
12.0 km/h
17
36.0°
↑
13.0 km/h
18
34.0°
↑
13.0 km/h
19
31.0°
↑
16.0 km/h
20
30.0°
↑
14.0 km/h
21
29.0°
↑
14.0 km/h
22
28.0°
↑
14.0 km/h
23
27.0°
↑
12.0 km/h
27.0°
↑
11.0 km/h
1
26.0°
↑
11.0 km/h
2
26.0°
↑
11.0 km/h
3
25.0°
↑
12.0 km/h
4
25.0°
↑
13.0 km/h
5
24.0°
↑
14.0 km/h
6
24.0°
↑
14.0 km/h
7
24.0°
↑
13.0 km/h
8
26.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ahmedabad, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 302.85 µg/m³ |
| O3: | 40.0 µg/m³ |
| NO2: | 30.55 µg/m³ |
| SO2: | 20.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 51.45 µg/m³ |
| PM10: | 60.45 µg/m³ |