Thời tiết tại Ahmedabad, Ấn Độ 🇮🇳
15.4°C
cảm giác như 15.4°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Ahmedabad, Ấn Độ vào 10:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 67% |
| 🌬️ Gió: | 22.3 kph (77°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ahmedabad, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
27.3°C
20.0°C
14.3°C
27%
22.3 kph
0.0 mm
1.0
07:22 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
27.8°C
20.6°C
14.9°C
29%
17.6 kph
0.0 mm
1.0
07:22 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
28.2°C
21.1°C
15.5°C
32%
17.6 kph
0.0 mm
1.0
07:22 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
28.8°C
21.9°C
16.1°C
36%
14.8 kph
0.0 mm
1.0
07:22 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
29.6°C
22.7°C
17.6°C
36%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
07:23 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Nhiều nắng
29.4°C
23.1°C
18.7°C
36%
13.7 kph
0.0 mm
6.0
07:23 AM
06:11 PM
Last Quarter
CN 11. thg 1
Nhiều nắng
28.7°C
22.2°C
17.4°C
32%
15.8 kph
0.0 mm
6.0
07:23 AM
06:12 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Ahmedabad, Ấn Độ 🇮🇳
Monday, January 05, 2026
29.0°C
25.0°C
20.0°C
16.0°C
12.0°C
11
23.0°
↑
21.0 km/h
12
25.0°
↑
19.0 km/h
13
26.0°
↑
17.0 km/h
14
27.0°
↑
15.0 km/h
15
27.0°
↑
13.0 km/h
16
27.0°
↑
12.0 km/h
17
25.0°
↑
11.0 km/h
18
22.0°
↑
11.0 km/h
19
21.0°
↑
12.0 km/h
20
20.0°
↑
12.0 km/h
21
20.0°
↑
12.0 km/h
22
19.0°
↑
12.0 km/h
23
18.0°
↑
12.0 km/h
18.0°
↑
12.0 km/h
1
18.0°
↑
13.0 km/h
2
17.0°
↑
13.0 km/h
3
16.0°
↑
13.0 km/h
4
16.0°
↑
13.0 km/h
5
15.0°
↑
14.0 km/h
6
15.0°
↑
14.0 km/h
7
15.0°
↑
14.0 km/h
8
16.0°
↑
14.0 km/h
9
19.0°
↑
17.0 km/h
10
22.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ahmedabad, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 381.85 µg/m³ |
| O3: | 76.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.35 µg/m³ |
| SO2: | 15.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 29.75 µg/m³ |
| PM10: | 31.35 µg/m³ |