Thời tiết tại Nagoya, Nhật Bản 🇯🇵
18.2°C
cảm giác như 18.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Nagoya, Nhật Bản vào 16:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 56% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (188°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nagoya, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
19.3°C
13.5°C
7.9°C
49%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
05:37 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
15.2°C
14.3°C
12.7°C
80%
36.4 kph
29.7 mm
0.0
05:36 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.2°C
17.0°C
14.4°C
78%
7.9 kph
0.2 mm
1.0
05:35 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
21.2°C
16.3°C
13.4°C
76%
9.0 kph
5.5 mm
1.0
05:33 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.2°C
14.0°C
9.2°C
66%
35.6 kph
0.7 mm
2.0
05:32 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
17.5°C
11.6°C
7.4°C
45%
17.3 kph
0.0 mm
4.0
05:30 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
19.4°C
14.6°C
9.8°C
47%
16.6 kph
0.0 mm
4.0
05:29 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Nagoya, Nhật Bản 🇯🇵
Friday, April 03, 2026
20.0°C
18.0°C
15.0°C
12.0°C
10.0°C
17
19.0°
↑
9.0 km/h
18
17.0°
↑
10.0 km/h
19
16.0°
↑
12.0 km/h
20
15.0°
↑
14.0 km/h
21
15.0°
↑
13.0 km/h
22
14.0°
↑
12.0 km/h
23
14.0°
↑
10.0 km/h
14.0°
↑
10.0 km/h
1
13.0°
↑
9.0 km/h
2
13.0°
↑
8.0 km/h
3
13.0°
↑
7.0 km/h
4
13.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
5
13.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
6
13.0°
↑
12.0 km/h
7
14.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
8
14.0°
↑
22.0 km/h
9
15.0°
0.2 mm
↑
25.0 km/h
10
14.0°
1.3 mm
↑
22.0 km/h
11
13.0°
2.6 mm
↑
22.0 km/h
12
14.0°
2.3 mm
↑
24.0 km/h
13
14.0°
1.7 mm
↑
28.0 km/h
14
15.0°
1.1 mm
↑
29.0 km/h
15
15.0°
2.2 mm
↑
33.0 km/h
16
15.0°
3.0 mm
↑
32.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nagoya, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 257.85 µg/m³ |
| O3: | 56.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.25 µg/m³ |
| SO2: | 7.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.65 µg/m³ |
| PM10: | 25.95 µg/m³ |