Thời tiết tại Nagoya, Nhật Bản 🇯🇵
16.3°C
cảm giác như 16.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Nagoya, Nhật Bản vào 21:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (286°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nagoya, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
24.2°C
17.7°C
13.4°C
57%
24.8 kph
0.0 mm
2.0
05:20 AM
06:25 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.4°C
16.0°C
14.5°C
67%
14.8 kph
0.3 mm
1.0
05:19 AM
06:26 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Có mây
20.5°C
17.0°C
12.9°C
57%
9.7 kph
0.0 mm
2.0
05:17 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
24.8°C
19.2°C
14.4°C
53%
18.4 kph
0.0 mm
2.0
05:16 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
23.1°C
19.0°C
15.4°C
59%
19.8 kph
0.0 mm
2.0
05:15 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.0°C
15.9°C
11.0°C
71%
21.2 kph
4.5 mm
4.0
05:13 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
21.7°C
14.9°C
8.8°C
47%
20.9 kph
0.0 mm
4.0
05:12 AM
06:30 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Nagoya, Nhật Bản 🇯🇵
Thursday, April 16, 2026
20.0°C
18.0°C
16.0°C
14.0°C
12.0°C
22
16.0°
↑
5.0 km/h
23
15.0°
↑
5.0 km/h
15.0°
↑
3.0 km/h
1
16.0°
↑
6.0 km/h
2
15.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
3
15.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
4
15.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
5
15.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
6
14.0°
0.0 mm
↑
0.0 km/h
7
15.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
8
15.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
9
16.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
10
16.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
11
17.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
12
18.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
13
18.0°
↑
14.0 km/h
14
18.0°
↑
15.0 km/h
15
18.0°
↑
15.0 km/h
16
18.0°
↑
15.0 km/h
17
17.0°
↑
14.0 km/h
18
16.0°
↑
13.0 km/h
19
16.0°
↑
12.0 km/h
20
15.0°
↑
12.0 km/h
21
15.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nagoya, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 182.85 µg/m³ |
| O3: | 131.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.15 µg/m³ |
| SO2: | 4.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.95 µg/m³ |
| PM10: | 29.75 µg/m³ |