Thời tiết tại Kurashiki, Nhật Bản 🇯🇵
10.1°C
cảm giác như 10.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Kurashiki, Nhật Bản vào 9:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (18°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kurashiki, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
15.1°C
11.3°C
8.1°C
67%
11.2 kph
0.0 mm
1.0
06:51 AM
05:48 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Có mây
9.7°C
7.8°C
3.3°C
61%
24.1 kph
0.0 mm
1.0
06:50 AM
05:49 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
8.2°C
4.6°C
1.5°C
51%
8.6 kph
0.0 mm
1.0
06:49 AM
05:50 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
12.5°C
7.0°C
3.3°C
52%
25.9 kph
0.0 mm
1.0
06:48 AM
05:51 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
12.0°C
6.7°C
3.2°C
58%
14.8 kph
0.0 mm
3.0
06:46 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
U ám
13.2°C
9.4°C
6.3°C
54%
6.8 kph
0.0 mm
2.0
06:45 AM
05:53 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
14.5°C
10.3°C
6.5°C
60%
9.0 kph
0.0 mm
4.0
06:44 AM
05:53 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kurashiki, Nhật Bản 🇯🇵
Sunday, February 15, 2026
17.0°C
14.0°C
12.0°C
9.0°C
6.0°C
10
12.0°
↑
1.0 km/h
11
14.0°
↑
5.0 km/h
12
14.0°
↑
7.0 km/h
13
15.0°
↑
8.0 km/h
14
15.0°
↑
9.0 km/h
15
15.0°
↑
10.0 km/h
16
15.0°
↑
11.0 km/h
17
14.0°
↑
10.0 km/h
18
12.0°
↑
8.0 km/h
19
12.0°
↑
8.0 km/h
20
12.0°
↑
5.0 km/h
21
11.0°
↑
4.0 km/h
22
11.0°
↑
6.0 km/h
23
11.0°
↑
6.0 km/h
10.0°
↑
6.0 km/h
1
10.0°
↑
6.0 km/h
2
9.0°
↑
5.0 km/h
3
9.0°
↑
7.0 km/h
4
8.0°
↑
8.0 km/h
5
8.0°
↑
7.0 km/h
6
8.0°
↑
6.0 km/h
7
8.0°
↑
5.0 km/h
8
8.0°
↑
8.0 km/h
9
9.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kurashiki, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 983.85 µg/m³ |
| O3: | 30.0 µg/m³ |
| NO2: | 48.65 µg/m³ |
| SO2: | 14.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 27.75 µg/m³ |
| PM10: | 31.15 µg/m³ |