Thời tiết tại Kurashiki, Nhật Bản 🇯🇵
6.3°C
cảm giác như 2.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Kurashiki, Nhật Bản vào 15:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 56% |
| 🌬️ Gió: | 22.7 kph (294°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kurashiki, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Có mây
7.5°C
3.9°C
1.4°C
65%
23.0 kph
0.1 mm
0.0
07:12 AM
05:07 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
10.5°C
6.3°C
2.5°C
62%
26.6 kph
0.0 mm
0.0
07:12 AM
05:07 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
10.4°C
7.1°C
4.9°C
65%
21.2 kph
0.1 mm
0.0
07:13 AM
05:08 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
9.0°C
5.8°C
2.8°C
68%
10.1 kph
0.0 mm
0.0
07:13 AM
05:09 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
9.9°C
6.6°C
4.7°C
64%
34.9 kph
2.2 mm
2.0
07:13 AM
05:10 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
7.1°C
4.6°C
2.5°C
63%
19.1 kph
0.1 mm
1.0
07:13 AM
05:11 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
9.3°C
5.6°C
2.2°C
63%
16.9 kph
0.0 mm
3.0
07:13 AM
05:12 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kurashiki, Nhật Bản 🇯🇵
Saturday, January 03, 2026
12.0°C
9.0°C
6.0°C
3.0°C
0.0°C
16
7.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
17
5.0°
↑
19.0 km/h
18
4.0°
↑
18.0 km/h
19
4.0°
↑
17.0 km/h
20
4.0°
↑
15.0 km/h
21
3.0°
↑
14.0 km/h
22
3.0°
↑
14.0 km/h
23
3.0°
↑
13.0 km/h
3.0°
↑
13.0 km/h
1
3.0°
↑
13.0 km/h
2
3.0°
↑
11.0 km/h
3
2.0°
↑
10.0 km/h
4
3.0°
↑
10.0 km/h
5
2.0°
↑
11.0 km/h
6
3.0°
↑
10.0 km/h
7
4.0°
↑
12.0 km/h
8
4.0°
↑
11.0 km/h
9
6.0°
↑
14.0 km/h
10
7.0°
↑
16.0 km/h
11
9.0°
↑
20.0 km/h
12
10.0°
↑
23.0 km/h
13
10.0°
↑
27.0 km/h
14
10.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
15
10.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kurashiki, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 199.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.95 µg/m³ |
| SO2: | 5.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.05 µg/m³ |
| PM10: | 6.35 µg/m³ |