Thời tiết tại Kurashiki, Nhật Bản 🇯🇵
16.0°C
cảm giác như 16.0°C
Mưa rào nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Kurashiki, Nhật Bản vào 11:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 26.3 kph (260°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1004.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.3 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 77% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kurashiki, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 1. thg 5
Mưa vừa
16.1°C
14.2°C
11.8°C
82%
36.4 kph
6.0 mm
5.0
05:16 AM
06:49 PM
Full Moon
Th 7 2. thg 5
Nhiều nắng
20.5°C
16.0°C
11.1°C
67%
19.1 kph
0.0 mm
8.0
05:14 AM
06:50 PM
Waning Gibbous
CN 3. thg 5
Mưa vừa
17.3°C
15.7°C
14.7°C
81%
9.0 kph
7.2 mm
3.0
05:13 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
Th 2 4. thg 5
Mưa vừa
19.6°C
16.4°C
14.0°C
86%
27.4 kph
10.1 mm
7.0
05:12 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Th 3 5. thg 5
Có mây
18.9°C
16.2°C
13.5°C
74%
23.0 kph
0.1 mm
7.0
05:11 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Th 4 6. thg 5
Nhiều nắng
21.4°C
17.2°C
13.3°C
73%
9.7 kph
0.0 mm
5.0
05:10 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
Th 5 7. thg 5
Mưa lả tả gần đó
20.9°C
17.9°C
15.2°C
75%
15.5 kph
0.1 mm
4.0
05:10 AM
06:54 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kurashiki, Nhật Bản 🇯🇵
Friday, May 01, 2026
21.0°C
18.0°C
15.0°C
12.0°C
9.0°C
12
16.0°
0.3 mm
↑
31.0 km/h
13
16.0°
0.3 mm
↑
32.0 km/h
14
16.0°
0.5 mm
↑
36.0 km/h
15
14.0°
0.1 mm
↑
34.0 km/h
16
14.0°
0.1 mm
↑
34.0 km/h
17
13.0°
0.1 mm
↑
33.0 km/h
18
12.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
19
12.0°
0.1 mm
↑
31.0 km/h
20
12.0°
0.0 mm
↑
34.0 km/h
21
12.0°
↑
30.0 km/h
22
13.0°
↑
26.0 km/h
23
13.0°
↑
22.0 km/h
12.0°
↑
18.0 km/h
1
12.0°
↑
19.0 km/h
2
12.0°
↑
17.0 km/h
3
11.0°
↑
10.0 km/h
4
11.0°
↑
9.0 km/h
5
11.0°
↑
8.0 km/h
6
11.0°
↑
6.0 km/h
7
13.0°
↑
5.0 km/h
8
15.0°
↑
8.0 km/h
9
17.0°
↑
12.0 km/h
10
19.0°
↑
16.0 km/h
11
20.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kurashiki, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 241.85 µg/m³ |
| O3: | 71.0 µg/m³ |
| NO2: | 17.85 µg/m³ |
| SO2: | 5.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.45 µg/m³ |
| PM10: | 6.55 µg/m³ |