Thời tiết tại Kurashiki, Nhật Bản 🇯🇵
11.2°C
cảm giác như 11.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Kurashiki, Nhật Bản vào 13:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 44% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (195°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1024.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kurashiki, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
11.3°C
7.6°C
3.9°C
60%
11.9 kph
0.0 mm
1.0
06:29 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
12.8°C
8.9°C
6.1°C
69%
28.1 kph
3.8 mm
2.0
06:28 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Có mây
10.7°C
7.2°C
4.5°C
58%
26.3 kph
0.1 mm
3.0
06:27 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
9.1°C
5.8°C
2.9°C
61%
10.4 kph
0.1 mm
3.0
06:25 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Mưa lả tả gần đó
10.0°C
6.6°C
3.3°C
58%
16.9 kph
0.2 mm
2.0
06:24 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 3 10. thg 3
Nhiều nắng
10.0°C
5.9°C
3.5°C
55%
17.3 kph
0.0 mm
3.0
06:23 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 4 11. thg 3
Nhiều nắng
10.7°C
6.3°C
2.2°C
46%
11.9 kph
0.0 mm
3.0
06:21 AM
06:09 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Kurashiki, Nhật Bản 🇯🇵
Thursday, March 05, 2026
14.0°C
12.0°C
9.0°C
6.0°C
4.0°C
14
11.0°
↑
7.0 km/h
15
11.0°
↑
5.0 km/h
16
11.0°
↑
3.0 km/h
17
11.0°
↑
3.0 km/h
18
10.0°
↑
1.0 km/h
19
9.0°
↑
5.0 km/h
20
9.0°
↑
8.0 km/h
21
8.0°
↑
10.0 km/h
22
8.0°
↑
12.0 km/h
23
7.0°
↑
12.0 km/h
7.0°
↑
10.0 km/h
1
7.0°
↑
9.0 km/h
2
7.0°
↑
7.0 km/h
3
7.0°
↑
8.0 km/h
4
6.0°
↑
6.0 km/h
5
6.0°
↑
6.0 km/h
6
6.0°
↑
5.0 km/h
7
6.0°
↑
5.0 km/h
8
7.0°
↑
6.0 km/h
9
9.0°
↑
10.0 km/h
10
10.0°
↑
12.0 km/h
11
11.0°
↑
12.0 km/h
12
12.0°
↑
9.0 km/h
13
12.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kurashiki, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 228.85 µg/m³ |
| O3: | 79.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.95 µg/m³ |
| SO2: | 5.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.25 µg/m³ |
| PM10: | 14.65 µg/m³ |