Thời tiết tại Kanazawa, Nhật Bản 🇯🇵
0.2°C
cảm giác như -4.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Kanazawa, Nhật Bản vào 7:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 14.8 kph (208°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kanazawa, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
8.4°C
4.4°C
1.4°C
64%
39.6 kph
4.6 mm
1.0
06:38 AM
05:37 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
4.2°C
2.4°C
1.2°C
56%
22.0 kph
1.3 mm
1.0
06:37 AM
05:38 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
9.6°C
5.0°C
0.9°C
51%
14.0 kph
0.0 mm
1.0
06:36 AM
05:39 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
12.1°C
8.2°C
4.7°C
58%
16.9 kph
0.0 mm
1.0
06:35 AM
05:40 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
16.7°C
10.7°C
5.7°C
54%
23.4 kph
0.0 mm
1.0
06:34 AM
05:41 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
12.2°C
10.7°C
8.9°C
67%
30.6 kph
0.3 mm
3.0
06:32 AM
05:42 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kanazawa, Nhật Bản 🇯🇵
Wednesday, February 18, 2026
10.0°C
7.0°C
4.0°C
2.0°C
-1.0°C
8
4.0°
↑
17.0 km/h
9
6.0°
↑
20.0 km/h
10
8.0°
↑
22.0 km/h
11
8.0°
↑
29.0 km/h
12
8.0°
0.1 mm
↑
32.0 km/h
13
8.0°
0.2 mm
↑
35.0 km/h
14
8.0°
0.5 mm
↑
35.0 km/h
15
8.0°
0.4 mm
↑
37.0 km/h
16
6.0°
0.9 mm
↑
40.0 km/h
17
5.0°
0.5 mm
↑
38.0 km/h
18
4.0°
0.6 mm
↑
37.0 km/h
19
3.0°
0.3 mm
↑
36.0 km/h
20
2.0°
0.3 mm
↑
34.0 km/h
21
2.0°
0.4 mm
↑
32.0 km/h
22
2.0°
0.3 mm
↑
27.0 km/h
23
1.0°
0.2 mm
↑
23.0 km/h
1.0°
0.2 mm
↑
22.0 km/h
1
1.0°
0.2 mm
↑
20.0 km/h
2
1.0°
0.2 mm
↑
18.0 km/h
3
1.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
4
1.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
5
1.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
6
1.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
7
1.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kanazawa, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 251.85 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 15.95 µg/m³ |
| SO2: | 4.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.25 µg/m³ |
| PM10: | 13.55 µg/m³ |