Thời tiết tại Kanazawa, Nhật Bản 🇯🇵
17.1°C
cảm giác như 17.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Kanazawa, Nhật Bản vào 14:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 59% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (285°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kanazawa, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
15.0°C
11.2°C
6.6°C
59%
13.3 kph
0.0 mm
2.0
05:38 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.0°C
12.9°C
10.5°C
70%
33.8 kph
4.9 mm
0.0
05:36 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.6°C
13.9°C
12.2°C
84%
29.2 kph
0.4 mm
1.0
05:35 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.1°C
13.3°C
10.9°C
75%
14.0 kph
1.0 mm
1.0
05:33 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
17.0°C
10.8°C
7.4°C
76%
49.7 kph
5.9 mm
1.0
05:32 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
12.0°C
8.7°C
6.2°C
56%
11.2 kph
0.0 mm
3.0
05:30 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
16.2°C
12.2°C
8.0°C
50%
7.9 kph
0.0 mm
4.0
05:29 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kanazawa, Nhật Bản 🇯🇵
Friday, April 03, 2026
17.0°C
15.0°C
12.0°C
10.0°C
8.0°C
15
15.0°
↑
8.0 km/h
16
15.0°
↑
7.0 km/h
17
14.0°
↑
6.0 km/h
18
13.0°
↑
1.0 km/h
19
12.0°
↑
4.0 km/h
20
12.0°
↑
8.0 km/h
21
11.0°
↑
10.0 km/h
22
11.0°
↑
10.0 km/h
23
10.0°
↑
9.0 km/h
11.0°
↑
9.0 km/h
1
10.0°
↑
9.0 km/h
2
10.0°
↑
9.0 km/h
3
11.0°
↑
8.0 km/h
4
11.0°
↑
9.0 km/h
5
11.0°
↑
11.0 km/h
6
11.0°
↑
8.0 km/h
7
12.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
8
13.0°
0.2 mm
↑
11.0 km/h
9
13.0°
0.8 mm
↑
12.0 km/h
10
13.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
11
13.0°
0.5 mm
↑
11.0 km/h
12
13.0°
0.6 mm
↑
9.0 km/h
13
13.0°
1.0 mm
↑
12.0 km/h
14
13.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kanazawa, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 166.85 µg/m³ |
| O3: | 55.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.35 µg/m³ |
| PM10: | 14.65 µg/m³ |