Thời tiết tại Kanazawa, Nhật Bản 🇯🇵
5.1°C
cảm giác như 3.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Kanazawa, Nhật Bản vào 18:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 52% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (348°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kanazawa, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
5.5°C
3.5°C
1.9°C
59%
11.2 kph
0.0 mm
1.0
06:40 AM
05:36 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
8.4°C
4.4°C
1.5°C
65%
36.0 kph
4.7 mm
1.0
06:38 AM
05:37 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
3.9°C
2.0°C
0.5°C
58%
19.4 kph
0.8 mm
1.0
06:37 AM
05:38 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
6.8°C
3.9°C
0.7°C
49%
8.6 kph
0.0 mm
1.0
06:36 AM
05:39 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
12.3°C
7.7°C
3.7°C
57%
14.8 kph
0.0 mm
1.0
06:35 AM
05:40 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
15.7°C
9.5°C
5.7°C
54%
15.5 kph
0.0 mm
3.0
06:34 AM
05:41 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Có mây
14.0°C
11.1°C
9.2°C
66%
17.3 kph
0.0 mm
4.0
06:32 AM
05:42 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kanazawa, Nhật Bản 🇯🇵
Tuesday, February 17, 2026
10.0°C
8.0°C
6.0°C
3.0°C
1.0°C
19
4.0°
↑
3.0 km/h
20
4.0°
↑
1.0 km/h
21
4.0°
↑
3.0 km/h
22
4.0°
↑
5.0 km/h
23
3.0°
↑
8.0 km/h
3.0°
↑
9.0 km/h
1
3.0°
↑
10.0 km/h
2
3.0°
↑
12.0 km/h
3
3.0°
↑
12.0 km/h
4
3.0°
↑
13.0 km/h
5
3.0°
↑
14.0 km/h
6
3.0°
↑
15.0 km/h
7
3.0°
↑
16.0 km/h
8
4.0°
↑
17.0 km/h
9
6.0°
↑
21.0 km/h
10
7.0°
↑
23.0 km/h
11
8.0°
↑
29.0 km/h
12
8.0°
0.1 mm
↑
34.0 km/h
13
8.0°
0.2 mm
↑
35.0 km/h
14
8.0°
0.3 mm
↑
32.0 km/h
15
8.0°
0.4 mm
↑
32.0 km/h
16
7.0°
0.5 mm
↑
36.0 km/h
17
4.0°
0.9 mm
↑
35.0 km/h
18
4.0°
0.4 mm
↑
33.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kanazawa, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 189.85 µg/m³ |
| O3: | 86.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.85 µg/m³ |
| SO2: | 3.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.55 µg/m³ |
| PM10: | 9.25 µg/m³ |