Thời tiết tại Yokkaichi, Nhật Bản 🇯🇵
7.3°C
cảm giác như 5.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Yokkaichi, Nhật Bản vào 10:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 61% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (291°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Yokkaichi, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
11.3°C
6.3°C
3.2°C
58%
31.3 kph
0.4 mm
1.0
06:37 AM
05:39 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
7.6°C
4.3°C
2.0°C
50%
31.0 kph
0.0 mm
1.0
06:35 AM
05:40 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
9.5°C
5.7°C
2.2°C
48%
9.0 kph
0.0 mm
1.0
06:34 AM
05:41 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
12.4°C
8.2°C
4.2°C
54%
9.4 kph
0.0 mm
1.0
06:33 AM
05:42 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
14.0°C
10.2°C
6.2°C
65%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
06:32 AM
05:43 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Có mây
15.8°C
12.0°C
10.0°C
77%
9.4 kph
0.1 mm
4.0
06:31 AM
05:44 PM
Waxing Crescent
Th 3 24. thg 2
Có mây
15.0°C
12.2°C
8.6°C
74%
15.5 kph
0.1 mm
4.0
06:30 AM
05:45 PM
First Quarter
Dự báo theo giờ cho Yokkaichi, Nhật Bản 🇯🇵
Wednesday, February 18, 2026
13.0°C
10.0°C
6.0°C
3.0°C
0.0°C
11
9.0°
↑
9.0 km/h
12
10.0°
↑
13.0 km/h
13
11.0°
↑
17.0 km/h
14
11.0°
↑
19.0 km/h
15
10.0°
0.1 mm
↑
26.0 km/h
16
9.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
17
8.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
18
7.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
19
6.0°
0.1 mm
↑
30.0 km/h
20
5.0°
0.1 mm
↑
30.0 km/h
21
5.0°
0.0 mm
↑
29.0 km/h
22
4.0°
0.1 mm
↑
30.0 km/h
23
3.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
3.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
1
3.0°
↑
31.0 km/h
2
2.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
3
2.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
4
2.0°
↑
27.0 km/h
5
2.0°
↑
26.0 km/h
6
2.0°
↑
25.0 km/h
7
2.0°
↑
23.0 km/h
8
3.0°
↑
22.0 km/h
9
4.0°
↑
22.0 km/h
10
5.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Yokkaichi, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 316.85 µg/m³ |
| O3: | 43.0 µg/m³ |
| NO2: | 32.45 µg/m³ |
| SO2: | 12.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.55 µg/m³ |
| PM10: | 17.35 µg/m³ |