Thời tiết tại Yokkaichi, Nhật Bản 🇯🇵
5.1°C
cảm giác như 2.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Yokkaichi, Nhật Bản vào 10:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 52% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (322°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Yokkaichi, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
9.1°C
6.1°C
3.3°C
47%
20.9 kph
0.0 mm
1.0
06:38 AM
05:38 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
11.1°C
6.6°C
3.4°C
55%
31.7 kph
0.2 mm
1.0
06:37 AM
05:39 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
7.7°C
4.3°C
1.9°C
50%
29.2 kph
0.0 mm
1.0
06:35 AM
05:40 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
10.4°C
6.1°C
2.2°C
46%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
06:34 AM
05:41 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
11.5°C
8.3°C
4.6°C
55%
9.4 kph
0.0 mm
1.0
06:33 AM
05:42 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
15.1°C
10.7°C
6.7°C
66%
16.9 kph
0.0 mm
4.0
06:32 AM
05:43 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
13.3°C
12.2°C
11.0°C
81%
9.7 kph
0.9 mm
3.0
06:31 AM
05:44 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Yokkaichi, Nhật Bản 🇯🇵
Tuesday, February 17, 2026
11.0°C
9.0°C
6.0°C
4.0°C
2.0°C
10
6.0°
↑
9.0 km/h
11
7.0°
↑
5.0 km/h
12
8.0°
↑
2.0 km/h
13
9.0°
↑
1.0 km/h
14
9.0°
↑
3.0 km/h
15
9.0°
↑
4.0 km/h
16
9.0°
↑
5.0 km/h
17
9.0°
↑
6.0 km/h
18
8.0°
↑
5.0 km/h
19
8.0°
↑
4.0 km/h
20
7.0°
↑
4.0 km/h
21
7.0°
↑
5.0 km/h
22
6.0°
↑
5.0 km/h
23
6.0°
↑
5.0 km/h
6.0°
↑
5.0 km/h
1
6.0°
↑
6.0 km/h
2
5.0°
↑
8.0 km/h
3
5.0°
↑
8.0 km/h
4
4.0°
↑
8.0 km/h
5
4.0°
↑
8.0 km/h
6
4.0°
↑
8.0 km/h
7
4.0°
↑
7.0 km/h
8
5.0°
↑
7.0 km/h
9
7.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Yokkaichi, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 272.85 µg/m³ |
| O3: | 81.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.55 µg/m³ |
| SO2: | 5.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.95 µg/m³ |
| PM10: | 6.15 µg/m³ |