Thời tiết tại Yokkaichi, Nhật Bản 🇯🇵
6.3°C
cảm giác như 2.8°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Yokkaichi, Nhật Bản vào 11:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 19.1 kph (307°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:54 PM |
Dự báo 7 ngày cho Yokkaichi, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
5.9°C
4.1°C
2.2°C
76%
22.3 kph
4.9 mm
0.0
07:02 AM
04:54 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
8.4°C
4.9°C
1.8°C
69%
15.1 kph
0.0 mm
0.0
07:02 AM
04:55 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
9.4°C
6.1°C
3.8°C
70%
24.8 kph
0.3 mm
0.0
07:02 AM
04:56 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
9.0°C
5.1°C
1.9°C
56%
16.6 kph
0.0 mm
0.0
07:02 AM
04:57 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa vừa
8.7°C
5.9°C
3.7°C
72%
33.1 kph
7.7 mm
2.0
07:02 AM
04:57 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
5.4°C
4.1°C
2.9°C
67%
26.3 kph
0.5 mm
1.0
07:02 AM
04:58 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
7.7°C
4.1°C
1.4°C
65%
10.8 kph
0.0 mm
2.0
07:02 AM
04:59 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Yokkaichi, Nhật Bản 🇯🇵
Saturday, January 03, 2026
8.0°C
6.0°C
4.0°C
1.0°C
-1.0°C
12
6.0°
0.2 mm
↑
20.0 km/h
13
6.0°
0.2 mm
↑
20.0 km/h
14
6.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
15
6.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
16
6.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
17
5.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
18
4.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
19
4.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
20
4.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
21
4.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
22
4.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
23
4.0°
↑
17.0 km/h
4.0°
↑
15.0 km/h
1
3.0°
↑
14.0 km/h
2
2.0°
↑
13.0 km/h
3
2.0°
↑
12.0 km/h
4
2.0°
↑
12.0 km/h
5
2.0°
↑
10.0 km/h
6
2.0°
↑
9.0 km/h
7
2.0°
↑
9.0 km/h
8
3.0°
↑
8.0 km/h
9
4.0°
↑
8.0 km/h
10
5.0°
↑
7.0 km/h
11
6.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Yokkaichi, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 298.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.15 µg/m³ |
| SO2: | 4.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.45 µg/m³ |
| PM10: | 9.15 µg/m³ |