Thời tiết tại Yokkaichi, Nhật Bản 🇯🇵
14.1°C
cảm giác như 12.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Yokkaichi, Nhật Bản vào 6:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 72% |
| 🌬️ Gió: | 17.3 kph (116°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Yokkaichi, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
15.5°C
14.6°C
12.8°C
85%
38.2 kph
42.1 mm
0.0
05:37 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.2°C
15.6°C
13.5°C
77%
14.4 kph
0.1 mm
1.0
05:36 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.3°C
15.5°C
12.5°C
78%
14.0 kph
2.0 mm
1.0
05:35 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
14.8°C
12.5°C
9.3°C
61%
29.9 kph
6.3 mm
2.0
05:33 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
16.4°C
12.0°C
7.7°C
54%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
05:32 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
17.3°C
13.5°C
9.8°C
56%
8.3 kph
0.0 mm
4.0
05:30 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Yokkaichi, Nhật Bản 🇯🇵
Saturday, April 04, 2026
18.0°C
16.0°C
14.0°C
13.0°C
11.0°C
7
14.0°
0.6 mm
↑
20.0 km/h
8
14.0°
0.6 mm
↑
23.0 km/h
9
14.0°
0.5 mm
↑
27.0 km/h
10
15.0°
0.7 mm
↑
30.0 km/h
11
16.0°
0.6 mm
↑
33.0 km/h
12
16.0°
0.5 mm
↑
34.0 km/h
13
16.0°
0.8 mm
↑
37.0 km/h
14
16.0°
1.6 mm
↑
37.0 km/h
15
15.0°
3.4 mm
↑
37.0 km/h
16
15.0°
4.0 mm
↑
37.0 km/h
17
15.0°
6.2 mm
↑
36.0 km/h
18
15.0°
2.3 mm
↑
38.0 km/h
19
16.0°
15.9 mm
↑
34.0 km/h
20
16.0°
3.4 mm
↑
30.0 km/h
21
16.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
22
15.0°
0.7 mm
↑
15.0 km/h
23
15.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
15.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
1
15.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
2
15.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
3
15.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
4
15.0°
↑
14.0 km/h
5
14.0°
↑
14.0 km/h
6
14.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Yokkaichi, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 331.85 µg/m³ |
| O3: | 105.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.35 µg/m³ |
| SO2: | 4.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.75 µg/m³ |
| PM10: | 25.25 µg/m³ |