Thời tiết tại Okazaki, Nhật Bản 🇯🇵
3.1°C
cảm giác như -0.8°C
Mưa tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Okazaki, Nhật Bản vào 5:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 16.6 kph (321°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:52 PM |
Dự báo 7 ngày cho Okazaki, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
7.7°C
4.0°C
1.3°C
61%
27.7 kph
0.1 mm
0.0
06:59 AM
04:52 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
8.6°C
4.9°C
1.5°C
64%
18.0 kph
0.0 mm
0.0
07:00 AM
04:53 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
10.8°C
6.8°C
4.3°C
63%
28.8 kph
0.1 mm
0.0
07:00 AM
04:54 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
8.6°C
4.8°C
1.5°C
47%
26.6 kph
0.0 mm
0.0
07:00 AM
04:54 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
8.3°C
5.3°C
2.8°C
62%
30.2 kph
0.3 mm
2.0
07:00 AM
04:55 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
4.0°C
2.4°C
1.2°C
69%
35.3 kph
1.1 mm
1.0
07:00 AM
04:56 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Okazaki, Nhật Bản 🇯🇵
Saturday, January 03, 2026
9.0°C
6.0°C
4.0°C
2.0°C
-1.0°C
6
2.0°
↑
14.0 km/h
7
1.0°
↑
12.0 km/h
8
2.0°
↑
12.0 km/h
9
3.0°
↑
16.0 km/h
10
4.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
11
5.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
12
6.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
13
7.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
14
8.0°
↑
28.0 km/h
15
8.0°
↑
27.0 km/h
16
7.0°
↑
25.0 km/h
17
6.0°
↑
24.0 km/h
18
5.0°
↑
24.0 km/h
19
5.0°
↑
23.0 km/h
20
5.0°
↑
20.0 km/h
21
4.0°
↑
17.0 km/h
22
4.0°
↑
14.0 km/h
23
3.0°
↑
11.0 km/h
3.0°
↑
10.0 km/h
1
3.0°
↑
10.0 km/h
2
2.0°
↑
10.0 km/h
3
2.0°
↑
10.0 km/h
4
2.0°
↑
10.0 km/h
5
2.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Okazaki, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 219.85 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.35 µg/m³ |
| SO2: | 6.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.15 µg/m³ |
| PM10: | 9.05 µg/m³ |