Thời tiết tại Okazaki, Nhật Bản 🇯🇵
9.1°C
cảm giác như 6.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Okazaki, Nhật Bản vào 13:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 43% |
| 🌬️ Gió: | 20.9 kph (303°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Okazaki, Nhật Bản 🇯🇵
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
11.2°C
6.4°C
3.4°C
53%
32.4 kph
0.1 mm
1.0
06:34 AM
05:37 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
8.8°C
4.3°C
1.0°C
43%
32.8 kph
0.0 mm
1.0
06:33 AM
05:38 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
10.5°C
5.5°C
1.1°C
39%
11.2 kph
0.0 mm
1.0
06:32 AM
05:39 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
13.7°C
8.3°C
3.3°C
45%
8.6 kph
0.0 mm
1.0
06:31 AM
05:40 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
15.7°C
10.8°C
5.8°C
65%
19.4 kph
0.6 mm
1.0
06:30 AM
05:41 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
14.2°C
11.7°C
9.2°C
69%
21.6 kph
4.2 mm
3.0
06:29 AM
05:41 PM
Waxing Crescent
Th 3 24. thg 2
Có mây
15.4°C
10.9°C
5.5°C
58%
19.8 kph
0.1 mm
4.0
06:27 AM
05:42 PM
First Quarter
Dự báo theo giờ cho Okazaki, Nhật Bản 🇯🇵
Wednesday, February 18, 2026
13.0°C
10.0°C
6.0°C
2.0°C
-1.0°C
14
11.0°
↑
21.0 km/h
15
11.0°
↑
25.0 km/h
16
10.0°
0.0 mm
↑
32.0 km/h
17
9.0°
↑
30.0 km/h
18
8.0°
↑
32.0 km/h
19
6.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
20
6.0°
↑
29.0 km/h
21
5.0°
↑
30.0 km/h
22
4.0°
↑
32.0 km/h
23
3.0°
↑
32.0 km/h
3.0°
↑
33.0 km/h
1
2.0°
↑
31.0 km/h
2
2.0°
↑
29.0 km/h
3
2.0°
↑
28.0 km/h
4
1.0°
↑
27.0 km/h
5
1.0°
↑
26.0 km/h
6
1.0°
↑
26.0 km/h
7
1.0°
↑
26.0 km/h
8
2.0°
↑
25.0 km/h
9
3.0°
↑
28.0 km/h
10
4.0°
↑
28.0 km/h
11
5.0°
↑
27.0 km/h
12
6.0°
↑
26.0 km/h
13
8.0°
↑
26.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Okazaki, Nhật Bản 🇯🇵 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 281.85 µg/m³ |
| O3: | 43.0 µg/m³ |
| NO2: | 31.75 µg/m³ |
| SO2: | 12.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.65 µg/m³ |
| PM10: | 17.05 µg/m³ |